Từ điển: chữ L
266 từ luyện thi bắt đầu bằng chữ L. Bấm vào một từ để xem định nghĩa, nghĩa tiếng Việt (bản dịch máy, chưa biên tập), cụm từ kết hợp và câu dẫn chứng lấy từ sách thật, có ghi nguồn và giấy phép.
labdanh từ · B1
labeldanh từ · B2
labordanh từ · A2
laboratorydanh từ · B1
laborerdanh từ · B2
labourdanh từ · A2
labourerdanh từ · B2
lackdanh từ · A2
lacklustertính từ · C1
lacklustretính từ · C1
ladderdanh từ · B1
ladydanh từ · A1
lakedanh từ · A2
lambdanh từ · B1
lametính từ · B2
lamentđộng từ · C2
lamentationdanh từ · C2
lampdanh từ · A2
lancedanh từ · B2
landdanh từ · A2
landingdanh từ · B2
landladydanh từ · B2
landlorddanh từ · B1
landscapedanh từ · A2
landslidedanh từ · B2
lanedanh từ · A2
languagedanh từ · A1
lapdanh từ · B2
lapsedanh từ · C1
laptopdanh từ · B2
largetính từ · A1
largelytrạng từ · B1
larkdanh từ · B2
laryngitisdanh từ · C2
laserdanh từ · B2
lassitudedanh từ · C2
lasttrạng từ · A2
lastingtính từ · B1
lastlytrạng từ · B2
latetính từ · A1
latecomerdanh từ · B1
latelytrạng từ · B1
latenttính từ · C1
latertính từ · A1
lateraldanh từ
latesttính từ · A2
lattertính từ · A2
laudđộng từ · C2
laudatorytính từ · C2
laughdanh từ · A1
laughterdanh từ · B1
launchdanh từ · B1
laundrydanh từ · B2
lavadanh từ · B2
lavatorydanh từ · C1
lawdanh từ · A2
lawfultính từ · B1
lawmakerdanh từ · B2
lawndanh từ · B2
lawsuitdanh từ · B2
lawyerdanh từ · A2
layđộng từ · B1
layerdanh từ · B1
layoffdanh từ
layoutdanh từ
lazinessdanh từ · A2
lazytính từ · A1
leaddanh từ · A2
leaderdanh từ · A1
leadershipdanh từ · B1
leadingtính từ · B1
leafdanh từ · A1
leafletdanh từ · B2
leaguedanh từ · B1
leakdanh từ · B2
leantính từ · B1
leapdanh từ · B1
learnđộng từ · A1
learnerdanh từ · A2
learningdanh từ · B2
leasedanh từ · B2
leashdanh từ · B2
leasttrạng từ · A2
leatherdanh từ · A2
leavedanh từ · A1
leavenđộng từ · C2
leaveningdanh từ · C2
lecturedanh từ · B1
lecturerdanh từ · B2
leekdanh từ · B2
lefttính từ · A1
legdanh từ · A1
legacydanh từ · C1
legaltính từ · B1
legallytrạng từ · B1
legenddanh từ · B2
legendarytính từ · B2
legiondanh từ · C2
legislateđộng từ · B2
legislationdanh từ · B2
legislativetính từ · B2
legislatordanh từ · B2
legislaturedanh từ · B2
legitimatetính từ · B2
leisuredanh từ · A2
leisurelytrạng từ · B2
lemondanh từ · A2
lemonadedanh từ · A2
lendđộng từ · A2
lengthdanh từ · B1
lengthenđộng từ · B2
lengthytính từ · B2
leoparddanh từ · B2
lesstrạng từ · A2
lessenđộng từ · B1
lessondanh từ · A1
letđộng từ · A1
lethargictính từ · C1
lethargicallytrạng từ · C1
lethargydanh từ · C1
letterdanh từ · A1
letterheaddanh từ
lettucedanh từ · B1
leveltính từ · A2
leverdanh từ
lexicaltính từ
liabilitydanh từ
liabletính từ
liaiseđộng từ · C2
liaisondanh từ · C1
liardanh từ · B1
liberaltính từ · B2
liberateđộng từ · B1
liberationdanh từ · B1
libertydanh từ · A2
librariandanh từ · B1
librarydanh từ · A1
licenceđộng từ · A2
licenseđộng từ · A2
lickđộng từ · B2
liddanh từ · B2
liedanh từ · A2
lifedanh từ · A1
lifeguarddanh từ · B1
lifelesstính từ · B2
lifelongtính từ · B1
lifestyledanh từ · A2
lifetimedanh từ · B2
liftdanh từ · B1
lighttính từ · A1
lightenđộng từ · B2
lighterdanh từ · B1
lightingdanh từ · B2
lightlytrạng từ · B1
lightningdanh từ · B1
lightweightdanh từ
likeđộng từ · A1
likelihooddanh từ · C1
likelytính từ · A2
likenessdanh từ · B1
likewisetrạng từ · B2
lilydanh từ · A1
limbdanh từ · B2
limitdanh từ · B1
limitationdanh từ · B1
limitedtính từ · B1
limitlesstính từ · C1
limpđộng từ · B1
linedanh từ · A1
lineartính từ · C1
linearlytrạng từ · C1
linendanh từ · B2
linerdanh từ · B2
lingdanh từ · B2
lingerđộng từ · B2
linguistictính từ
linguisticsdanh từ
linkdanh từ · B1
liondanh từ · A1
lipdanh từ · A2
liquidtính từ · B1
listdanh từ · A1
listenđộng từ · A1
listenerdanh từ · B2
literdanh từ · A2
literaltính từ · B2
literallytrạng từ · B2
literarytính từ · B1
literaturedanh từ · B1
litredanh từ · A2
litterdanh từ · B2
littletính từ · A1
livetính từ · A1
livelytính từ · A2
liverdanh từ · B1
livingtính từ · A1
loaddanh từ · A2
loafdanh từ · B1
loandanh từ · B2
lobbydanh từ · B2
localtính từ · A2
locallytrạng từ
locateđộng từ · B1
locationdanh từ · B1
lockdanh từ · A2
lockerdanh từ
locomotiondanh từ · C2
locomotivedanh từ · C2
locusdanh từ
lodgedanh từ · B1
logdanh từ · B1
logicdanh từ · B1
logicaltính từ · A2
logodanh từ · B1
loiterđộng từ · C2
lonelinessdanh từ · B2
lonelytính từ · A1
longtính từ · A1
longitudinaltính từ
lookdanh từ · A1
loomđộng từ · C1
loopdanh từ
loosetính từ · A2
looselytrạng từ · B2
lorrydanh từ · B1
loseđộng từ · A2
lossdanh từ · B1
losttính từ · A2
lotdanh từ · A1
lotterydanh từ · B1
loudtính từ · B1
loudlytrạng từ · A2
loudspeakerdanh từ · B1
loungedanh từ
lousytính từ · B2
lovedanh từ · A1
lovelytính từ · A1
loverdanh từ · A2
lovinglytrạng từ · B1
lowtính từ · A2
lowerđộng từ · B2
lowlanddanh từ · B2
loyaltính từ · B1
loyaltydanh từ · B1
luckdanh từ · A1
luckilytrạng từ · A2
luckytính từ · A1
lucrativetính từ · B2
ludicroustính từ · C1
ludicrouslytrạng từ · C1
luggagedanh từ · B1
lumpdanh từ
lunchdanh từ · A1
luncheondanh từ
lunchtimedanh từ · A2
lungdanh từ · B1
luridtính từ · C2
luridlytrạng từ · C2
lushtính từ · B2
lustdanh từ · C1
luxurioustính từ · B2
luxurydanh từ · B1
lyrictính từ · A2
lyricaltính từ · C2
lyricallytrạng từ · C2
lyricistdanh từ · C2