loiter
động từC2- loitered
- loitering
- loiters
loiter nghĩa là lảng vảng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
loiter là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: be about.
Các nét nghĩa của từ loiter
- 1
động từC2
be about
Đồng nghĩa lounge · footle · lollygag · loaf · lallygag · hang around
Câu hỏi thường gặp về loiter
loiter nghĩa là gì?
loiter nghĩa là lảng vảng (bản dịch máy, chưa biên tập). loiter là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: be about.
loiter được dùng trong câu như thế nào?
I do not hurry, neither shall I loiter; I shall try merely to be joyful to the end. (Henryk Sienkiewicz, Quo Vadis: A Narrative of the Time of Nero. Nguồn: Project Gutenberg #2853.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/loiter, mã đối chiếu EV-E0872782. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng