Từ điển Hiện Đại · Khung Tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
E
EngveraDictionary & Reader
Khung CEFR A1Tiểu học & THCS (Lớp 1–9)THPT Quốc gia (Lớp 10–12)TOEIC 300–450TOEIC 650–850IELTS 5.5–6.5Du học & Định cư

go

verb, noun
🇬🇧 Anh–Anh (UK)/ɡəʊ/
🇺🇸 Anh–Mỹ (US)/ɡoʊ/
Tổng quan Định nghĩa

Go có nghĩa là đi, di chuyển, rời khỏi một nơi hoặc tiến hành một hoạt động (dạng động từ: go – went – gone, phát âm UK /ɡəʊ/, US /ɡoʊ/). Ở mức cơ bản, từ này chỉ hoạt động di chuyển thường nhật (go home, go to school). Ở mức nâng cao, từ này kết hợp tạo thành các cụm từ quan trọng trong công việc và học tập như go into effect (có hiệu lực), go through (rà soát kỹ) hay go bankrupt (phá sản).

Các hình thái từ (Word Forms):Ngôi thứ 3 số ít: goes /ɡoʊz/Quá khứ đơn: went /went/Quá khứ phân từ: gone /ɡɔːn/Hiện tại phân từ: going /ˈɡoʊ.ɪŋ/
🏛️ Nguyên từ học & Lịch sử con chữ (Tiếng Anh cổ (Old English))

Old English gān (đi, chuyển động) ← Proto-Germanic *gaian

Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gān. Dạng quá khứ went vốn mượn từ quá khứ của động từ wend trong tiếng Anh cổ, thể hiện sự chuyển hướng hoặc bước đi.

Phân tầng nét nghĩa (3 tầng nghĩa chuyên sâu):
1DI CHUYỂN, ĐI LẠI[nội động từ]• Đời sống
Bậc A1Tiểu học & THCS (Lớp 1–9)TOEIC 300–450
Định nghĩa tiếng Anh

To move or travel from one place to another, or to leave a place in order to do something.

Ý nghĩa tiếng Việt

Đi, di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác để học tập, làm việc hoặc sinh hoạt.

🔗 Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations)

go to school / work / bedCơ bản

đi học / đi làm / đi ngủ

go home / go abroadGiao tiếp

đi về nhà / đi ra nước ngoài

go shopping / swimmingĐời sống

đi mua sắm / đi bơi (dạng go + V-ing)

💬 Thí dụ Ngữ cảnh

  • “My children go to school by bus every morning.”

    → Các con tôi đi học bằng xe buýt mỗi buổi sáng.

  • “She plans to go abroad next autumn to study medicine in Melbourne.”

    → Cô ấy dự định ra nước ngoài vào mùa thu tới để theo học ngành y tại Melbourne.

2TRỞ NÊN, CHUYỂN TRẠNG THÁI[động từ nối]• Công sở
Bậc B1THPT Quốc gia (Lớp 10–12)TOEIC 450–650IELTS 5.5–6.5
Định nghĩa tiếng Anh

To change to another condition or state, especially an undesirable or sudden one.

Ý nghĩa tiếng Việt

Trở nên, biến đổi sang một trạng thái khác (thường đi cùng tính từ: go wrong, go smoothly, go bankrupt).

🔗 Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations)

go wrong / go smoothlyGiao tiếp & Công việc

gặp trục trặc / diễn ra thuận lợi

go bankrupt / go out of businessThương mại

bị phá sản / dừng hoạt động

💬 Thí dụ Ngữ cảnh

  • “If everything goes smoothly, the new branch will open in November.”

    → Nếu mọi việc diễn ra thuận lợi, chi nhánh mới sẽ khai trương vào tháng 11.

3CÓ HIỆU LỰC, ĐI KÈM[cụm từ học thuật]• Học thuật & Hợp đồng
Bậc B2TOEIC 650–850IELTS 7.0–8.5Du học & Định cư
Định nghĩa tiếng Anh

Used in key phrases to indicate taking effect, reviewing documents thoroughly, or accompanying another factor.

Ý nghĩa tiếng Việt

Được dùng trong các cụm từ chỉ văn bản có hiệu lực thi hành, việc xem xét hồ sơ kỹ lưỡng, hoặc sự gắn liền giữa hai yếu tố.

🔗 Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations)

go into effectVăn bản & Pháp lý

chính thức có hiệu lực thi hành

go over the agreementCông việc

rà soát kỹ lưỡng các điều khoản

go hand in hand withViết luận & Nghiên cứu

gắn liền mật thiết với, song hành cùng

💬 Thí dụ Ngữ cảnh

  • “The revised skilled migration policy will go into effect on January 1st.”

    → Chính sách mới sẽ chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng Giêng.

  • “Economic growth must go hand in hand with environmental stewardship.”

    → Tăng trưởng kinh tế phải luôn song hành cùng việc bảo vệ môi trường.

💡 Lưu ý Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa

Lưu ý giữa “Have gone to” và “Have been to”

• Have gone to: Đã đi đến một nơi và hiện vẫn ở đó (chưa quay trở về). • Have been to: Đã từng đến một nơi và hiện đã quay về (diễn đạt trải nghiệm).

Cần tránh: I have gone to Australia twice before moving there permanently.
Nên dùng: I have been to Australia twice before moving there permanently.
Khảo sát Tổng quan Mục từ

Ý nghĩa & Phạm vi Ứng dụng của “go”

1. Định nghĩa và nghĩa tiếng Việt của “go” là gì?

Go có nghĩa là đi, di chuyển, rời khỏi một nơi hoặc tiến hành một hoạt động (dạng động từ: go – went – gone, phát âm UK /ɡəʊ/, US /ɡoʊ/). Ở mức cơ bản, từ này chỉ hoạt động di chuyển thường nhật (go home, go to school). Ở mức nâng cao, từ này kết hợp tạo thành các cụm từ quan trọng trong công việc và học tập như go into effect (có hiệu lực), go through (rà soát kỹ) hay go bankrupt (phá sản).

2. Phạm vi sử dụng của “go” trong các kỳ thi và thực tế đời sống

Mục từ go được phân bổ trên 3 nét nghĩa từ cơ bản đến nâng cao (Tiểu học & THCS (Lớp 1–9), THPT Quốc gia (Lớp 10–12), TOEIC 300–450, TOEIC 650–850, IELTS 5.5–6.5, Du học & Định cư). Người học nên nắm vững cấu trúc cụm từ đi kèm (Collocations) để vận dụng tự nhiên trong văn cảnh giao tiếp và học tập.