Từ điển & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
Nền tảng tra cứu hiện đại kết hợp định nghĩa tiếng Anh và giải nghĩa tiếng Việt chi tiết, phân tầng rõ ràng theo từng cấp độ học tập từ căn bản đến nâng cao, đi kèm kho trích dẫn văn học có kiểm chứng.
Hệ thống Học tập & Tra cứu Đồng bộ
Từ điển giúp hiểu sâu bản chất con chữ; Thư viện đọc hiểu giúp ứng dụng từ vựng vào bối cảnh văn học thực tế.
Nguyên từ học & Phân tầng Ngữ nghĩa
Khám phá cội nguồn con chữ từ tiếng Latin, Hy Lạp và tiếng Anh cổ; đi kèm định nghĩa bằng từ vựng cốt lõi và lời giải nghĩa tiếng Việt trong sáng, gãy gọn.
Định vị Nét nghĩa theo Mục tiêu Học tập
Mỗi nét nghĩa của từ được định danh cấp độ riêng biệt, giúp người học định vị chính xác từ vựng cần thiết cho bài thi TOEIC, IELTS hoặc nhu cầu du học, làm việc.
Trình đọc 5 Câu & Tra từ Ngữ cảnh
Rèn luyện khả năng đọc hiểu tự nhiên qua các trích đoạn văn học được chia nhỏ 5 câu, hỗ trợ nghe phát âm và chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu nghĩa tức thì.
Phân loại Từ vựng & Ngữ pháp theo Cấp độ
Hệ thống mục từ và ngữ liệu trên Engvera được sắp xếp theo Khung Tham chiếu Chung Châu Âu (CEFR) và các thang điểm chứng chỉ quen thuộc:
TOEIC & Giao tiếp Công sở
Nền tảng sinh hoạt & văn phòng
Thư từ, trao đổi công việc & hợp đồng
Tài chính, chuỗi cung ứng & quản trị
Cụm từ chuyên môn & sắc thái trang trọng
IELTS & Du học
Giao tiếp đời sống thường nhật
Từ vựng nghị luận & phân tích vấn đề
Vốn từ học thuật chuyên sâu & viết luận
Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Châu Âu (CEFR)
Từ vựng sinh hoạt căn bản
Giao tiếp công việc & học thuật
Văn bản chuyên sâu & tác phẩm cổ điển
go
verb, noun/ɡoʊ/Go có nghĩa là đi, di chuyển, rời khỏi một nơi hoặc tiến hành một hoạt động (dạng động từ: go – went – gone, phát âm UK /ɡəʊ/, US /ɡoʊ/). Ở mức cơ bản, từ này chỉ hoạt động di chuyển thường nhật (go home, go to school). Ở mức nâng cao, từ này kết hợp tạo thành các cụm từ quan trọng trong công việc và học tập như go into effect (có hiệu lực), go through (rà soát kỹ) hay go bankrupt (phá sản).
Old English gān (đi, chuyển động) ← Proto-Germanic *gaian
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gān. Dạng quá khứ went vốn mượn từ quá khứ của động từ wend trong tiếng Anh cổ, thể hiện sự chuyển hướng hoặc bước đi.
Khảo sát từ: “bền bỉ”
Tùy vào ngữ cảnh, từ bền bỉ có thể tương ứng với: resilient (sức bật phục hồi sau khó khăn), persistent (kiên trì theo đuổi mục tiêu), hoặc durable (độ bền vững của vật chất theo thời gian).
Nhấn mạnh sức bật và khả năng gượng dậy nhanh chóng.
Kiên trì theo đuổi dù có gặp trở ngại.
Ngoại động từ “Address” trong Ngữ cảnh Công vụ
Khi mang nghĩa “giải quyết vấn đề”, address là ngoại động từ đi trực tiếp với danh từ tân ngữ (address the issue), không cần giới từ đi kèm.
Bounce back · Bite the bullet
Khảo cứu nguồn gốc của các thành ngữ tiếng Anh thông dụng và đối chiếu với cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Ngữ điệu Toàn Câu & Kỹ thuật Shadowing
Từng câu trong các tác phẩm văn học đều có bản phiên âm IPA đầy đủ và giọng đọc chậm rõ, hỗ trợ luyện nối âm và ngữ điệu tự nhiên.
Trải nghiệm bài đọc và luyện âm →