Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Ngữ liệu thực tế•Câu song ngữ 1-1 & Shadowing

Kho Câu Tiếng Anh Thực Chiến

Tập hợp các mẫu câu đối chiếu chuẩn xác theo từng mục tiêu học tập: Giao tiếp công sở (TOEIC), Viết luận học thuật (IELTS / VSTEP) và Trích đoạn văn học kinh điển. Hỗ trợ phương pháp Shadowing rèn luyện ngữ điệu và trọng âm câu tự nhiên.

Phương pháp Luyện Ngữ điệu qua Kỹ thuật Shadowing 3 Bước

Bước 1: Nghe Thấu Đáo

Lắng nghe câu đọc chuẩn, chú ý các vị trí nối âm, trọng âm từ then chốt và ngữ điệu lên xuống ở cuối phân đoạn.

Bước 2: Đọc Đuổi Đồng Thanh

Phát âm nhại theo giọng đọc bản xứ với độ trễ khoảng 0,5 giây, mô phỏng đúng tốc độ, ngắt nghỉ và nhịp thở.

Bước 3: Ghi Âm & Đối Chiếu

Tự ghi âm giọng đọc của bản thân, đối chiếu với âm mẫu để nhận diện và chỉnh sửa các âm chưa tròn trịa.

Giao tiếp Công sở & Đàm phán Hợp tác

TOEIC 450–850 · VSTEP Bậc 3–4

Các mẫu câu trao đổi công việc, thư từ giao dịch và trình bày kế hoạch kinh doanh chuẩn mực.

We would appreciate your prompt response regarding the revised delivery schedule.

B1

Chúng tôi rất cảm kích nếu quý đối tác có thể phản hồi sớm về tiến độ giao hàng đã được điều chỉnh.

Ngữ cảnh:Thư từ giao dịch thương mại, nhắc nhở lịch sự về thời hạn đối tác cần phản hồi.
Ngữ pháp trọng tâm:Cấu trúc would appreciate + noun phrase dùng để thể hiện yêu cầu trang trọng.
Từ vựng then chốt:prompt (adj): nhanh chóng; revised (adj): đã qua chỉnh sửa, duyệt lại.
Nguồn: Mẫu thư tín thương mại quốc tế

The quarterly report indicates that our investment in renewable energy has yielded substantial returns.

B2

Báo cáo theo quý chỉ ra rằng khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo đã mang lại lợi nhuận đáng kể.

Ngữ cảnh:Báo cáo tổng kết hiệu quả tài chính và đánh giá danh mục đầu tư trước hội đồng quản trị.
Ngữ pháp trọng tâm:Mệnh đề danh từ làm tân ngữ (indicates that...) kết hợp thì Hiện tại hoàn thành diễn tả kết quả thực tế.
Từ vựng then chốt:yield (v): mang lại, sinh hoa lợi; substantial (adj): đáng kể, to lớn.
Nguồn: Báo cáo phân tích doanh nghiệp

Please review the attached contract thoroughly before signing to ensure all clauses are clearly understood.

B1

Xin vui lòng xem xét kỹ hợp đồng đính kèm trước khi ký kết để đảm bảo rằng mọi điều khoản đều được nắm rõ.

Ngữ cảnh:Hướng dẫn đối tác rà soát thủ tục pháp lý trước thời điểm chốt văn bản ký kết.
Ngữ pháp trọng tâm:Câu mệnh lệnh lịch sự với Please kết hợp mệnh đề chỉ mục đích (to ensure...).
Từ vựng then chốt:attached (adj): được đính kèm; clause (n): điều khoản pháp lý.
Nguồn: Văn bản rà soát pháp lý

Biện luận Học thuật & Viết luận Phân tích

IELTS 6.5–8.0 · VSTEP Bậc 5–6

Các cấu trúc câu phức, câu ghép, mệnh đề quan hệ và liên từ lập luận phục vụ viết luận và bảo vệ đề tài.

Although rapid urban development stimulates economic activity, it frequently places severe pressure on local infrastructure.

B2

Dù phát triển đô thị nhanh chóng thúc đẩy các hoạt động kinh tế, quá trình này cũng thường tạo áp lực nặng nề lên hạ tầng địa phương.

Ngữ cảnh:Mở đầu luận điểm phản biện trong bài viết phân tích tác động hai mặt của quá trình đô thị hóa.
Ngữ pháp trọng tâm:Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Although + S + V) tạo tính cân bằng trong lập luận học thuật.
Từ vựng then chốt:stimulate (v): kích thích, thúc đẩy; infrastructure (n): cơ sở hạ tầng.
Nguồn: Chuyên đề phân tích chính sách đô thị

Had the research committee gathered sufficient empirical data, the policy recommendation would have been far more credible.

C1

Nếu hội đồng nghiên cứu thu thập đầy đủ dữ liệu thực nghiệm, khuyến nghị chính sách đưa ra đã có sức thuyết phục cao hơn nhiều.

Ngữ cảnh:Đánh giá phương pháp luận và tính xác thực của các đề xuất nghiên cứu thực địa.
Ngữ pháp trọng tâm:Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 (Had + S + V3/ed...) nhấn mạnh giả định trái ngược với quá khứ.
Từ vựng then chốt:empirical (adj): dựa trên thực nghiệm; credible (adj): đáng tin cậy.
Nguồn: Đánh giá phương pháp nghiên cứu

By adopting sustainable agricultural techniques, farmers can preserve soil fertility while maintaining consistent crop yields.

B2

Bằng việc ứng dụng các kỹ thuật nông nghiệp bền vững, người nông dân có thể bảo tồn độ màu mỡ của đất trong khi vẫn duy trì sản lượng ổn định.

Ngữ cảnh:Đề xuất giải pháp kỹ thuật trong bài luận giải quyết mâu thuẫn giữa năng suất và bảo vệ môi trường.
Ngữ pháp trọng tâm:Cụm giới từ chỉ phương tiện (By + V-ing) kết hợp liên từ thời gian đồng thời (while + V-ing).
Từ vựng then chốt:fertility (n): độ phì nhiêu; crop yield (n): năng suất mùa vụ.
Nguồn: Nghiên cứu sinh thái nông nghiệp

Trích đoạn Văn học Kinh điển & Thẩm thấu Văn phong

Classic Literature · Thư viện Engvera

Các câu văn mẫu mực trích từ những tác phẩm trường tồn, giúp rèn luyện cảm thụ ngữ cảnh và nối âm nguyên bản.

In my younger and more vulnerable years my father gave me some advice that I've been turning over in my mind ever since.

B2

Hồi tôi còn trẻ và dễ bị tổn thương hơn, cha tôi từng cho tôi một lời khuyên mà từ dạo đó đến nay tôi vẫn luôn suy ngẫm trong lòng.

Ngữ cảnh:Câu mở đầu nổi tiếng của F. Scott Fitzgerald trong tiểu thuyết The Great Gatsby.
Ngữ pháp trọng tâm:Mệnh đề thời gian mở đầu kết hợp mệnh đề quan hệ xác định (that...) và thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Từ vựng then chốt:vulnerable (adj): dễ bị tổn thương; turn over in mind (idiom): trăn trở suy ngẫm.
Nguồn: The Great Gatsby (F. Scott Fitzgerald)

It is a truth universally acknowledged, that a single man in possession of a good fortune, must be in want of a wife.

C1

Có một sự thật được toàn thể thế gian thừa nhận, rằng một người đàn ông độc thân sở hữu một gia sản lớn ắt hẳn phải cần một người vợ.

Ngữ cảnh:Câu mở đầu châm biếm kinh điển của Jane Austen trong tiểu thuyết Pride and Prejudice.
Ngữ pháp trọng tâm:Chủ ngữ giả It is + noun phrase kết hợp mệnh đề danh từ that và tính từ đuôi -ed đóng vai trò bổ ngữ.
Từ vựng then chốt:universally (adv): khắp thế gian; in possession of: nắm giữ, sở hữu.
Nguồn: Pride and Prejudice (Jane Austen)

The Time Traveller was expounding a recondite matter to us, his grey eyes shone and twinkled, and his usually pale face was flushed and animated.

C1

Người Du hành Thời gian đang giảng giải cho chúng tôi một vấn đề uyên bác, đôi mắt xám của ông sáng ngời lấp lánh, và khuôn mặt thường ngày nhợt nhạt nay ửng hồng đầy linh hoạt.

Ngữ cảnh:Cảnh mở đầu tiểu thuyết khoa học viễn tưởng The Time Machine của H. G. Wells.
Ngữ pháp trọng tâm:Câu ghép nhiều vế nối bằng dấu phẩy và liên từ and, sử dụng tính từ miêu tả sinh động.
Từ vựng then chốt:expound (v): giải thích cặn kẽ; recondite (adj): uyên bác, thâm sâu; animated (adj): sống động, linh hoạt.
Nguồn: The Time Machine (H. G. Wells)

Luyện tập Đọc hiểu tác phẩm Văn học tương tác 5 câu

Ứng dụng phương pháp phân tích câu chi tiết, tra từ vựng tại chỗ và nghe audio chuẩn trong Thư viện Engvera.

📖 Vào Thư viện Đọc hiểu