Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Chuyên đề ngôn ngữ•Điển tích & Ngữ nghĩa đối chiếu

Thành ngữ Tiếng Anh Thực chiến

Khảo cứu nguồn gốc từ nguyên học thuật, ngữ cảnh sử dụng thực tế và đối chiếu sắc thái ngữ nghĩa của từng thành ngữ với cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.

Bản lĩnh, Nghịch cảnh & Hành động

Nhóm thành ngữ phản ánh phản ứng tâm lý và hành động kiên định trước áp lực hoặc hoàn cảnh khó khăn.

bite the bullet

C1IELTS 7.0+ · CAE
Nghĩa đen: Cắn viên đạn
Nghĩa thực tế: Chấp nhận đối mặt với tình thế khó khăn hoặc đau đớn mà không thể né tránh.
Tiếng Việt tương đương: Cắn răng chịu đựng / Ngậm bồ hòn làm ngọt
Nguồn gốc: Bắt nguồn từ chiến trường thế kỷ 19 trước khi thuốc gây mê ra đời; thương binh được cho cắn đầu đạn chì để chịu đựng cơn đau phẫu thuật.
“We have to bite the bullet and cut operational costs this quarter.”
Chúng ta phải cắn răng chấp nhận cắt giảm chi phí vận hành trong quý này.

bounce back

B2TOEIC 650–850 · IELTS 6.0
Nghĩa đen: Nảy bật ngược trở lại
Nghĩa thực tế: Hồi phục nhanh chóng sau thất bại, chấn thương hoặc khó khăn tài chính.
Tiếng Việt tương đương: Lấy lại phong độ / Vực dậy sau vấp ngã
Nguồn gốc: Hình ảnh trái bóng đàn hồi va đập mạnh xuống bề mặt cứng rồi nảy lên cao hơn vị trí ban đầu.
“The export sector bounced back strongly after supply chains normalized.”
Ngành xuất khẩu đã phục hồi mạnh mẽ sau khi chuỗi cung ứng hoạt động ổn định trở lại.

burn the midnight oil

B2IELTS 6.5 · VSTEP Bậc 4
Nghĩa đen: Đốt dầu lúc nửa đêm
Nghĩa thực tế: Thức khuya làm việc hoặc học tập với cường độ cao.
Tiếng Việt tương đương: Thức khuya dậy sớm / Chong đèn thâu đêm
Nguồn gốc: Xuất phát từ thời kỳ thắp sáng bằng đèn dầu; người làm việc muộn phải tiêu tốn dầu thắp đắt đỏ sau giờ ngủ thông thường.
“Students often burn the midnight oil before national entrance examinations.”
Học sinh thường thức khuya học bài trước các kỳ thi tuyển sinh quốc gia.

hit the nail on the head

B2TOEIC 750+ · IELTS 6.5
Nghĩa đen: Đóng trúng đầu đinh
Nghĩa thực tế: Nói hoặc phán đoán chính xác bản chất của vấn đề.
Tiếng Việt tương đương: Nói trúng phóc / Đánh trúng tim đen
Nguồn gốc: Kỹ thuật của thợ mộc: gõ chính xác vào tâm đầu đinh giúp đinh ăn sâu ngay ngắn, gõ lệch sẽ làm cong đinh hoặc hư hỏng gỗ.
“Her analysis of the market slowdown hit the nail on the head.”
Phân tích của cô ấy về đà giảm tốc của thị trường đã chỉ ra đúng bản chất sự việc.

Giao tiếp, Đàm phán & Thấu hiểu

Nhóm thành ngữ miêu tả thái độ trao đổi, giải quyết bất đồng và mức độ tin cậy trong giao tiếp.

break the ice

B1TOEIC 450–650 · VSTEP Bậc 3
Nghĩa đen: Phá vỡ lớp băng
Nghĩa thực tế: Làm tan biến cảm giác xa lạ, ngượng ngùng trong lần gặp gỡ ban đầu.
Tiếng Việt tương đương: Phá vỡ bầu không khí ngại ngùng / Mở lời gợi chuyện
Nguồn gốc: Tàu phá băng chuyên dụng mở đường trong hải trình mùa đông giúp các tàu buôn cập bến an toàn.
“The trainer told a brief story to break the ice before the workshop began.”
Người huấn luyện kể mẩu chuyện ngắn để phá vỡ bầu không khí ngại ngùng trước khi buổi làm việc bắt đầu.

see eye to eye

B2TOEIC 650+ · IELTS 6.5
Nghĩa đen: Nhìn mắt đối mắt
Nghĩa thực tế: Đồng thuận hoàn toàn về quan điểm hoặc mục tiêu chung.
Tiếng Việt tương đương: Cùng chung tiếng nói / Đồng lòng nhất trí
Nguồn gốc: Điển tích cổ đại chỉ hai người đứng đối diện nhau ở cùng một tầm nhìn, cùng quan sát một sự việc mà không có độ lệch.
“The two partners did not see eye to eye on expansion plans.”
Hai đối tác đã không đạt được sự đồng thuận về kế hoạch mở rộng.

take something with a grain of salt

C1IELTS 7.5 · CAE
Nghĩa đen: Ăn kèm một hạt muối
Nghĩa thực tế: Tiếp nhận thông tin với thái độ thận trọng, không tin tuyệt đối.
Tiếng Việt tương đương: Nghe có chọn lọc / Bán tín bán nghi
Nguồn gốc: Thời La Mã cổ đại: muối là vị thuốc giải độc nhẹ khi dùng thức ăn lạ, giúp cơ thể dễ hấp thu mà không nhiễm độc.
“You should take online rumors with a grain of salt until verified.”
Bạn nên tiếp nhận các tin đồn trên mạng một cách thận trọng cho đến khi được kiểm chứng.

spill the beans

B2TOEIC 700+ · IELTS 6.5
Nghĩa đen: Làm đổ các hạt đậu
Nghĩa thực tế: Vô tình hoặc cố ý tiết lộ bí mật trước thời điểm dự định.
Tiếng Việt tương đương: Để lộ bí mật / Bật mí sớm
Nguồn gốc: Quy trình bỏ phiếu kín tại Hy Lạp cổ đại bằng hạt đậu màu (trắng đồng thuận, đen phản đối); nếu hũ bị lật đổ sớm, kết quả sẽ lộ ra.
“Trustworthy colleagues will not spill the beans about upcoming acquisitions.”
Đồng nghiệp đáng tin cậy sẽ không tiết lộ bí mật về các thương vụ mua lại sắp tới.

Nhận định & Tình huống Thực tiễn

Nhóm thành ngữ dùng để đánh giá mức độ nghiêm trọng, giá thành hoặc hiện trạng thực tế.

the tip of the iceberg

B2IELTS 6.5 · VSTEP Bậc 4
Nghĩa đen: Phần chóp nổi của tảng băng
Nghĩa thực tế: Phần nhỏ dễ nhận thấy của một vấn đề phức tạp hoặc nghiêm trọng hơn nhiều ở bên dưới.
Tiếng Việt tương đương: Bề nổi của tảng băng chìm
Nguồn gốc: Nguyên lý vật lý hải dương: tảng băng trôi có khoảng 90% thể tích chìm dưới mặt nước biển, chỉ lộ 10% phần ngọn.
“These reported defects are only the tip of the iceberg.”
Những lỗi được báo cáo này chỉ là bề nổi của một vấn đề lớn hơn nhiều.

cost an arm and a leg

B1TOEIC 550+ · VSTEP Bậc 3
Nghĩa đen: Tốn một cánh tay và một cẳng chân
Nghĩa thực tế: Cái giá rất đắt, tiêu tốn số tiền lớn.
Tiếng Việt tương đương: Đắt đỏ / Tốn kém cả gia tài
Nguồn gốc: Thời kỳ hội họa chân dung thế kỷ 18, họa sĩ tính thêm phí vẽ tay và chân của nhân vật thay vì chỉ vẽ bán thân khuôn mặt.
“Replacing imported equipment during shortages can cost an arm and a leg.”
Thay thế thiết bị nhập khẩu trong thời điểm khan hiếm có thể tốn một khoản tiền rất lớn.

once in a blue moon

B1TOEIC 500+ · IELTS 6.0
Nghĩa đen: Mỗi khi có trăng xanh
Nghĩa thực tế: Một sự việc rất hiếm khi xảy ra.
Tiếng Việt tương đương: Năm thì mười họa / Hiếm khi
Nguồn gốc: Hiện tượng thiên văn học khi một tháng dương lịch có hai lần trăng tròn; lần trăng tròn thứ hai được gọi là blue moon, diễn ra chu kỳ khoảng 2,7 năm một lần.
“He visits his hometown once in a blue moon due to work commitments.”
Anh ấy hiếm khi về thăm quê vì bận rộn với công việc.

under the weather

A2KET · TOEIC 350+
Nghĩa đen: Dưới sự ảnh hưởng của thời tiết
Nghĩa thực tế: Cảm thấy khó chịu, uể oải hoặc có dấu hiệu ốm nhẹ.
Tiếng Việt tương đương: Trong người khó ở / Trúng gió / Mệt nhẹ
Nguồn gốc: Thủy thủ đoàn thời xưa khi gặp bão biển thường phải xuống các khoang dưới boong để tránh ảnh hưởng xấu của thời tiết biển.
“She stayed home because she felt slightly under the weather.”
Cô ấy ở nhà nghỉ ngơi vì trong người cảm thấy hơi mệt.