Cổng Tra Cứu Từ Điển
Nhập bất kỳ từ tiếng Anh hoặc từ tiếng Việt nào để tra cứu nguồn gốc lịch sử, phát âm bản xứ UK/US, phân tầng nét nghĩa theo khung CEFR và các trích dẫn văn học.
Mục từ trọng tâm nổi bật
4 mục từgo
/ɡoʊ/
Go có nghĩa là đi, di chuyển, rời khỏi một nơi hoặc tiến hành một hoạt động (dạng động từ: go – went – gone, phát âm UK /ɡəʊ/, US /ɡoʊ/). Ở mức cơ bản, từ này chỉ hoạt động di chuyển thường nhật (go home, go to school). Ở mức nâng cao, từ này kết hợp tạo thành các cụm từ quan trọng trong công việc và học tập như go into effect (có hiệu lực), go through (rà soát kỹ) hay go bankrupt (phá sản).
resilient
/rɪˈzɪl.jənt/
Resilient (tính từ, /rɪˈzɪl.jənt/) có nghĩa là kiên cường, bền bỉ, có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn (về con người, tổ chức, nền kinh tế) hoặc có tính đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu (về vật liệu).
address
/əˈdres/
Address vừa là danh từ chỉ “địa chỉ” (nhà ở, trang web, email), vừa là động từ mang nghĩa “giải quyết, xử lý một vấn đề” (address an issue) hoặc “phát biểu, thuyết trình trước đám đông”.
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
Meticulous (tính từ, /məˈtɪk.jə.ləs/) có nghĩa là tỉ mỉ, kỹ lưỡng, hết sức cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ.