goggles
danh từ (n)
Goggles có nghĩa là Goggles là kính bảo hộ ôm sát mặt; swimming goggles là kính bơi, kính ôm sát mặt để bảo vệ mắt khỏi nước, gió hoặc tác nhân gây hại.
Định nghĩa Anh - Anh: Close-fitting protective eyewear that shields the eyes from water, wind or other hazards.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gogglesdanh từ (n)[ pl. ]
(Eye protection)
Close-fitting protective eyewear that shields the eyes from water, wind or other hazards.
Kính ôm sát mặt để bảo vệ mắt khỏi nước, gió hoặc tác nhân gây hại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •swimming goggles: kính bơi
Từ nguyên học (Etymology): goggles
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: goggles
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "goggles". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- swimming goggles
kính bơi
Đọc mở rộng theo CEFR: goggles
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “goggles”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “goggles” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “goggles”
Mục từ cốt lõi: goggles: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “goggles”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “goggles” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “goggles”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “goggles”:
Gợi ý luyện tập với “goggles”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
goggles (noun): Kính ôm sát mặt để bảo vệ mắt khỏi nước, gió hoặc tác nhân gây hại.
Định nghĩa tiếng Anh: Close-fitting protective eyewear that shields the eyes from water, wind or other hazards.
goggles (danh từ (n))
swimming goggles: kính bơi
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "goggles" trong câu.
swimming goggles: kính bơi
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "goggles" trong câu.
swimming goggles: kính bơi
Mở rộng biên độ diễn đạt với "goggles".
Ứng dụng & Mở rộng: “goggles”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “goggles”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “goggles”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “goggles” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “goggles” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: goggles
Hỏi đáp trọng tâmgoggles nghĩa là gì (meaning & definition)?
Goggles là kính bảo hộ ôm sát mặt; swimming goggles là kính bơi. Danh từ này ở dạng số nhiều, thường dùng với a pair of. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Close-fitting protective eyewear that shields the eyes from water, wind or other hazards.
Từ goggles trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɑː/), tách âm: ˈɡɑː-ɡəlz. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɒɡ.əlz/; US /ˈɡɑː.ɡəlz/.
Từ goggles là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "goggles" giữ vai trò từ loại là noun.
Các nét nghĩa của từ goggles theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Kính ôm sát mặt để bảo vệ mắt khỏi nước, gió hoặc tác nhân gây hại.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ goggles:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɒɡ.əlz/; US /ˈɡɑː.ɡəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ goggles:
swimming goggles (kính bơi)