Từ điển Hiện Đại · Khung Tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
E
EngveraDictionary & Reader
Bậc B2Mệnh đề & Câu phứcIELTS 6.0–7.5TOEIC 750+VSTEP B2

Câu Điều kiện Loại 1, 2, 3 và Câu Điều kiện Hỗn hợp

Conditionals (Types 1, 2, 3 & Mixed)

Cấu trúc cốt lõi
Type 1: If + V(s/es), will + V | Type 2: If + V2/ed, would + V | Type 3: If + had + V3, would have + V3
Bản chất & Quy tắc sử dụng

Hệ thống câu điều kiện diễn tả các giả định từ thực tế có thể xảy ra trong tương lai (Loại 1), giả định trái thực tế ở hiện tại (Loại 2), đến giả định trái ngược với quá khứ (Loại 3).

Lỗi sai phổ biến & Cách khắc phục

Phân biệt Đúng – Sai trong thực tế

Cần tránh:If I will have time, I will call you.
Nên dùng:If I have time, I will call you.

💡 Giải thích: Trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 1, dùng thì Hiện tại đơn, không dùng will.

Cần tránh:If I was you, I would take the job.
Nên dùng:If I were you, I would take the job.

💡 Giải thích: Trong văn phong học thuật, câu điều kiện loại 2 dùng were cho tất cả các ngôi.

Ngữ cảnh ứng dụng

Trích dẫn Văn cảnh Thực tế

“If the escapement wheel were misaligned, the entire clock would lose its rhythm.”

— Nếu bánh lắc bị lệch, toàn bộ cỗ máy đồng hồ sẽ đánh mất nhịp điệu của nó.

Luyện tập Tức thì

Kiểm tra Kiến thức Nhanh

Câu hỏi: If they _____ earlier, they would have caught the morning train.