lie
danh từ- lain
- lied
- lies
- lying
lie nghĩa là nói dối.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a statement that deviates from or perverts the truth
→một tuyên bố đi chệch khỏi hoặc bóp méo sự thật
Đồng nghĩa:prevaricationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)lie down17.687 lần trong kho sáchlie awake1.614 lần trong kho sáchlie in wait1.902 lần trong kho sáchlie outside1.701 lần trong kho sáchlie dead2.049 lần trong kho sáchlie flat1.136 lần trong kho sáchcorn lie917 lần trong kho sáchlie buried917 lần trong kho sách - 2danh từA2
Norwegian diplomat who was the first Secretary General of the United Nations (1896-1968)
→Nhà ngoại giao Na Uy là Tổng thư ký đầu tiên của Liên hợp quốc (1896-1968)
Đồng nghĩa:trygve lie, trygve halvden lie - 3danh từA2
position or manner in which something is situated
→vị trí hoặc cách thức mà một cái gì đó được đặt
- 4động từA2
be located or situated somewhere
→được đặt hoặc nằm ở đâu đó
- 5động từA2
be lying, be prostrate
→hãy nói dối, hãy phủ phục
Trái nghĩa:stand, sit - 6động từA2
originate (in)
→bắt nguồn (trong)
Đồng nghĩa:dwell, consist, lie in
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
4 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa lie và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
You cannot imagine what it is to be locked in by these mountain walls, and not to know where your letters are lying.But the lie is told, it is believed, and she sticks to it.If you lie to the bookseller about being a student, you are treating the bookseller as a means to an end.Nếu bạn nói dối người bán sách về việc mình là sinh viên, bạn đang coi người bán sách như một phương tiện để đạt được mục đích.
The symplectic leaves of the Lie-Poisson structure on are the orbits of the coadjoint action of on .It lies along the southern slopes of the Himalayan Mountain ranges.A study set out to examine six types of lies among children across three distinct cultural environments.Reminding caregivers that they must first take care of themselves first lies at the very core of preventing and treating compassion fatigue.Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.
Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.
Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.Câu hỏi thường gặp về lie (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. lie nghĩa là gì trong tiếng Việt?
lie có nghĩa chính là: một tuyên bố đi chệch khỏi hoặc bóp méo sự thật. Định nghĩa tiếng Anh: "a statement that deviates from or perverts the truth".
2. lie thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
lie là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của lie theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lie được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. lie thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ lie được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của lie gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của lie gồm: lain, lied, lies, lying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lie là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: lie down, lie awake, lie in wait, lie outside, lie dead.
7. lie có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: prevarication, trygve lie, trygve halvden lie, dwell, consist. Các từ trái nghĩa tương phản: stand, sit. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lie?
Từ lie xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với lie đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "You cannot imagine what it is to be locked in by these mountain walls, and not to know where your letters are lying.". Câu văn minh họa cách dùng lie làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lie?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.