Từ điển Hiện Đại · Khung Tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
E
EngveraDictionary & Reader
Khung CEFR C1TOEIC 850–990IELTS 7.0–8.5SATTOEFL iBT

meticulous

adjective
🇬🇧 Anh–Anh (UK)/məˈtɪk.jə.ləs/
🇺🇸 Anh–Mỹ (US)/məˈtɪk.jə.ləs/
Tổng quan Định nghĩa

Meticulous (tính từ, /məˈtɪk.jə.ləs/) có nghĩa là tỉ mỉ, kỹ lưỡng, hết sức cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ.

Các hình thái từ (Word Forms):Trạng từ: meticulously /məˈtɪk.jə.ləs.li/Danh từ: meticulousness /məˈtɪk.jə.ləs.nəs/
🏛️ Nguyên từ học & Lịch sử con chữ (Gốc Latin)

metus (sự cẩn trọng) → meticulosus → meticulous

Bắt nguồn từ tiếng Latin meticulosus, mang ý nghĩa chú tâm đến từng tiểu tiết nhỏ để bảo đảm sự hoàn hảo và tránh sai sót.

Phân tầng nét nghĩa (1 tầng nghĩa chuyên sâu):
1TỈ MỈ, KỸ LƯỠNG[tính từ]• Công việc & Nghiên cứu
Bậc C1TOEIC 850–990IELTS 7.0–8.5SAT
Định nghĩa tiếng Anh

Paying very careful attention to every detail; showing great precision and thoroughness.

Ý nghĩa tiếng Việt

Tỉ mỉ, chu đáo, làm việc hết sức cẩn trọng đến từng chi tiết nhỏ.

🔗 Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations)

meticulous research / planningHọc thuật

nghiên cứu / lập kế hoạch tỉ mỉ

keep meticulous recordsKế toán

ghi chép sổ sách kỹ lưỡng

💬 Thí dụ Ngữ cảnh

  • “The auditor praised the team for keeping meticulous records.”

    → Kiểm toán viên đã khen ngợi nhóm vì lưu giữ sổ sách hết sức tỉ mỉ.

📖 Trích dẫn Văn học Kinh điểnĐọc trích đoạn hoàn chỉnh trong Thư viện →

“In the quiet glow of morning, Master Arthur arranged his brass springs with meticulous care upon the velvet cloth.”

Bản dịch: “Trong ánh nắng mai tĩnh lặng, người thợ Arthur sắp xếp những chiếc lò xo đồng với sự tỉ mỉ trên tấm vải nhung.”

— Engvera Library Archive, The Clockmaker's Journey (1894)
💡 Lưu ý Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa

Phân biệt mức độ giữa Careful, Thorough và Meticulous

• Careful: Cẩn thận thông thường. • Thorough: Thấu đáo, hoàn thành đầy đủ các khâu không bỏ sót. • Meticulous: Tỉ mỉ, chau chuốt đến từng tiểu tiết nhỏ.

Khảo sát Tổng quan Mục từ

Ý nghĩa & Phạm vi Ứng dụng của “meticulous”

1. Định nghĩa và nghĩa tiếng Việt của “meticulous” là gì?

Meticulous (tính từ, /məˈtɪk.jə.ləs/) có nghĩa là tỉ mỉ, kỹ lưỡng, hết sức cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ.

2. Phạm vi sử dụng của “meticulous” trong các kỳ thi và thực tế đời sống

Mục từ meticulous được phân bổ trên 1 nét nghĩa từ cơ bản đến nâng cao (TOEIC 850–990, IELTS 7.0–8.5, SAT, TOEFL iBT). Người học nên nắm vững cấu trúc cụm từ đi kèm (Collocations) để vận dụng tự nhiên trong văn cảnh giao tiếp và học tập.