Từ điển Hiện Đại · Khung Tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
E
EngveraDictionary & Reader
Khung CEFR A1TOEIC 300–450TOEIC 650–850IELTS 5.5–6.5THPT Quốc gia

address

verb, noun
🇬🇧 Anh–Anh (UK)/əˈdres/
🇺🇸 Anh–Mỹ (US)/əˈdres/
Tổng quan Định nghĩa

Address vừa là danh từ chỉ “địa chỉ” (nhà ở, trang web, email), vừa là động từ mang nghĩa “giải quyết, xử lý một vấn đề” (address an issue) hoặc “phát biểu, thuyết trình trước đám đông”.

Các hình thái từ (Word Forms):Ngôi thứ 3 số ít: addresses Quá khứ / Phân từ: addressed Dạng V-ing: addressing
🏛️ Nguyên từ học & Lịch sử con chữ (Gốc tiếng Pháp cổ & Latin)

ad- (hướng về) + directus (ngay ngắn, thẳng thắn) → address

Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ adrecier. Vừa mang nghĩa chỉ địa chỉ nơi hướng thư từ đến, vừa mang nghĩa trực diện giải quyết một vấn đề.

Phân tầng nét nghĩa (2 tầng nghĩa chuyên sâu):
1ĐỊA CHỈ[danh từ đếm được]• Đời sống
Bậc A1TOEIC 300–450THPT Quốc gia
Định nghĩa tiếng Anh

The details of the place where someone lives or works, or where mail is sent.

Ý nghĩa tiếng Việt

Địa chỉ nơi sinh sống, làm việc hoặc nơi nhận thư từ, bưu kiện.

🔗 Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations)

shipping / mailing addressGiao dịch

địa chỉ nhận hàng / địa chỉ gửi thư

💬 Thí dụ Ngữ cảnh

  • “Please confirm your shipping address before placing the order.”

    → Vui lòng xác nhận địa chỉ nhận hàng trước khi đặt đơn.

2GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ[ngoại động từ]• Hội họp & Văn bản
Bậc B2TOEIC 650–850IELTS 6.5–8.0VSTEP B2
Định nghĩa tiếng Anh

To think about a problem or situation and decide how you are going to deal with it.

Ý nghĩa tiếng Việt

Giải quyết, xử lý một vấn đề hoặc một mối lo ngại.

🔗 Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations)

address a concern / problemCông sở

xử lý mối bận tâm / giải quyết vấn đề

address the root causePhân tích

xử lý tận gốc nguyên nhân

💬 Thí dụ Ngữ cảnh

  • “The committee convened a meeting to address the budget shortfall.”

    → Ban điều hành đã tổ chức cuộc họp để giải quyết tình trạng thiếu hụt ngân sách.

📖 Trích dẫn Văn học Kinh điểnĐọc trích đoạn hoàn chỉnh trong Thư viện →

“Before a master craftsman can repair a timepiece, he must first address the silent tension hidden inside the mainspring.”

Bản dịch: “Trước khi người thợ bậc thầy có thể chữa lành chiếc đồng hồ, ông phải giải quyết sức căng âm thầm ẩn sâu trong dây cót chính.”

— Engvera Library Archive, The Clockmaker's Journey (1894)
💡 Lưu ý Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa

Lưu ý cấu trúc của động từ Address

Khi mang nghĩa giải quyết vấn đề, address là ngoại động từ đi thẳng với tân ngữ (address the issue), không dùng giới từ with hay about.

Cần tránh: We need to address with this issue.
Nên dùng: We need to address this issue.
Khảo sát Tổng quan Mục từ

Ý nghĩa & Phạm vi Ứng dụng của “address”

1. Định nghĩa và nghĩa tiếng Việt của “address” là gì?

Address vừa là danh từ chỉ “địa chỉ” (nhà ở, trang web, email), vừa là động từ mang nghĩa “giải quyết, xử lý một vấn đề” (address an issue) hoặc “phát biểu, thuyết trình trước đám đông”.

2. Phạm vi sử dụng của “address” trong các kỳ thi và thực tế đời sống

Mục từ address được phân bổ trên 2 nét nghĩa từ cơ bản đến nâng cao (TOEIC 300–450, TOEIC 650–850, IELTS 5.5–6.5, THPT Quốc gia). Người học nên nắm vững cấu trúc cụm từ đi kèm (Collocations) để vận dụng tự nhiên trong văn cảnh giao tiếp và học tập.