📖 Kho Từ đồng nghĩa & Sắc thái•Phân tầng Nét nghĩa Tinh tế
Từ điển Từ Đồng nghĩa (Thesaurus)
Phân biệt sắc thái biểu cảm giữa các từ tương đương (Synonyms & Antonyms). Giúp bạn lựa chọn từ ngữ chính xác, phong phú và tự nhiên nhất cho từng bối cảnh.
adjective (tính từ)3 từ đồng nghĩa
crucial
Cốt yếu, mang tính quyết định, có tác động sống còn đến sự thành bại.
vitalpivotalessential
Khảo sát sắc thái chuyên sâu→
adjective (tính từ)4 từ đồng nghĩa
meticulous
Tỉ mỉ, cẩn trọng, chú tâm tuyệt đối tới từng chi tiết nhỏ để không xảy ra sai sót.
thoroughscrupulouspainstakingcareful
Khảo sát sắc thái chuyên sâu→
adjective (tính từ)4 từ đồng nghĩa
resilient
Bền bỉ, kiên cường, có sức bật phục hồi mạnh mẽ sau tổn thương hoặc biến cố.
persistenttenaciousdurabletough
Khảo sát sắc thái chuyên sâu→