E
EngveraDictionary & Reader

Từ Điển Việt – Anh & Phân Biệt Sắc Thái

Đối chiếu 27 khái niệm tiếng Việt đa nghĩa với 113 từ vựng tiếng Anh tương ứng, giúp người học phân định ranh giới ngữ nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và chọn đúng từ cho từng văn cảnh.

Đối chiếu ngữ nghĩa 2 chiều

Kho mục từ Việt – Anh theo sắc thái

Xem thêm Từ đồng nghĩa Anh – Anh (Thesaurus) →
bền bỉtính từ (adj)
4 từ tiếng Anh

Tùy vào ngữ cảnh, từ bền bỉ có thể tương ứng với: resilient (sức bật phục hồi sau khó khăn), persistent (kiên trì theo đuổi mục tiêu), hoặc durable (độ bền vững của vật chất theo thời gian).

1. Khả năng phục hồi, kiên cường sau khó khăn
resilient/rɪˈzɪl.jənt/B2
2. Kiên trì theo đuổi mục tiêu không từ bỏ
persistent/pəˈsɪs.tənt/B2
tenacious/təˈneɪ.ʃəs/C1
3. Độ bền vững vật lý theo thời gian
durable/ˈdʊr.ə.bəl/B2
3 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
giãn rađộng từ (v)
5 từ tiếng Anh

Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ giãn ra trong tiếng Anh được diễn đạt bằng: relax (cơ bắp, nét mặt thả lỏng chùng xuống), stretch (kéo giãn cơ thể hoặc vật đàn hồi dài ra), expand (vật chất, kim loại nở rộng vì nhiệt hoặc quy mô mở rộng), hoặc dilate (đồng tử mắt, mạch máu giãn nở).

1. Cơ bắp, bàn tay hoặc nét mặt thả lỏng, bớt căng cứng
relax/rɪˈlæks/A1
loosen/ˈluː.sən/B1
2. Kéo giãn tay chân, cơ thể hoặc dây đàn hồi dài ra
stretch/stretʃ/B1
3. Giãn nở thể tích vật lý hoặc giãn đồng tử, mạch máu
expand/ɪkˈspænd/B1
dilate/daɪˈleɪt/C1
3 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
tỉ mỉtính từ (adj),trạng từ (adv)
4 từ tiếng Anh

Tùy theo từ loại và sắc thái trong câu, từ tỉ mỉ trong tiếng Anh tương ứng với: meticulous (tính từ: cẩn trọng từng chi tiết nhỏ), meticulously (trạng từ: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng), thorough (làm đầy đủ mọi khía cạnh), hoặc painstaking (chịu khó bỏ nhiều công sức chăm chút).

1. Chú ý kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ nhất (Tính từ & Trạng từ)
meticulous/məˈtɪk.jə.ləs/C1
meticulously/məˈtɪk.jə.ləs.li/C1
2. Làm kỹ càng, thấu đáo từ đầu đến cuối không bỏ sót
thorough/ˈθɝː.oʊ/B2
painstaking/ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ/C1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
giải quyếtđộng từ (v)解決
5 từ tiếng Anh

Tùy theo bản chất sự việc, động từ giải quyết trong tiếng Anh được phân biệt thành: solve (tìm ra lời giải cho bài toán, câu đố hoặc trục trặc kỹ thuật), resolve (dàn xếp dứt điểm xung đột, tranh chấp), address (bắt tay xử lý vấn đề nghiêm trọng một cách chính thức), tackle (xông vào xử lý vấn đề khó khăn), hoặc settle (chốt lại thỏa thuận, thanh toán công nợ).

1. Tìm ra đáp án hoặc lời giải cho bài toán, trục trặc cụ thể
solve/sɑːlv/A2
2. Hóa giải dứt điểm mâu thuẫn, tranh chấp hoặc khủng hoảng
resolve/rɪˈzɑːlv/B2
settle/ˈset.əl/B2
3. Chủ động đối diện, định hướng xử lý vấn đề lớn hoặc phức tạp
address/əˈdres/B2
tackle/ˈtæk.əl/B2
3 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
mục tiêudanh từ (n)目標
4 từ tiếng Anh

Tùy theo mức độ cụ thể và thời hạn, danh từ mục tiêu trong tiếng Anh được chia thành: goal (đích đến dài hạn mang tính định hướng chung), objective (mục tiêu cụ thể, đo lường được theo từng bước ngắn hạn), target (chỉ tiêu định lượng bằng con số hoặc đối tượng nhắm tới), hoặc aim (ý định, phương hướng mong muốn đạt được).

1. Đích đến dài hạn hoặc khát vọng chung
goal/ɡoʊl/A2
aim/eɪm/B1
2. Mục tiêu tác nghiệp cụ thể và chỉ tiêu định lượng
objective/əbˈdʒek.tɪv/B2
target/ˈtɑːr.ɡɪt/B1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
quan trọngtính từ (adj)重要
5 từ tiếng Anh

Để diễn đạt sắc thái quan trọng trong tiếng Anh, người viết cần chọn đúng mức độ: important (quan trọng nói chung), significant (đáng kể, có ý nghĩa thống kê hoặc tác động rõ rệt), crucial (then chốt, quyết định thành bại tại thời điểm bước ngoặt), vital (sống còn đối với sự tồn tại), hoặc essential (cốt yếu, bắt buộc phải có).

1. Có giá trị lớn hoặc tác động đáng kể
important/ɪmˈpɔːr.tənt/A1
significant/sɪɡˈnɪf.ə.kənt/B2
2. Mang tính then chốt, sống còn hoặc bắt buộc phải có
crucial/ˈkruː.ʃəl/B2
vital/ˈvaɪ.təl/B2
essential/ɪˈsen.ʃəl/B1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
thay đổiđộng từ (v),danh từ (n)𠊝𢷮
5 từ tiếng Anh

Tùy theo quy mô và tính chất biến đổi, từ thay đổi trong tiếng Anh tương ứng với: change (thay đổi nói chung), alter (chỉnh sửa một phần nhưng giữ nguyên bản chất gốc), modify (điều chỉnh kỹ thuật hoặc quy định cho phù hợp thực tế), transform (biến đổi hoàn toàn hình thái hoặc bản chất), hoặc shift (dịch chuyển trọng tâm, quan điểm hay ca làm việc).

1. Thay đổi tổng quát hoặc chỉnh sửa một phần chi tiết
change/tʃeɪndʒ/A1
alter/ˈɑːl.tər/B2
modify/ˈmɑː.də.faɪ/B2
2. Biến đổi căn bản hoặc dịch chuyển chiều hướng
transform/trænsˈfɔːrm/B2
shift/ʃɪft/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
tăng lênđộng từ (v),danh từ (n)增𨖲
5 từ tiếng Anh

Khi mô tả xu hướng tăng lên trong báo cáo và IELTS Writing Task 1, cần phân biệt: increase (tăng về số lượng, mức độ nói chung), rise (tự tăng lên, nội động từ không có tân ngữ), raise (nâng cái gì đó lên, ngoại động từ bắt buộc có tân ngữ), surge (tăng vọt đột ngột), hoặc boost (thúc đẩy, kích cầu mạnh mẽ).

1. Phân biệt nội động từ tự tăng và ngoại động từ tác động làm tăng
increase/ɪnˈkriːs/A2
rise/raɪz/B1
raise/reɪz/B1
2. Tăng vọt đột ngột hoặc chủ động thúc đẩy tăng trưởng
surge/sɝːdʒ/C1
boost/buːst/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
giảm xuốngđộng từ (v),danh từ (n)減 xuống
4 từ tiếng Anh

Tùy theo ngữ pháp và tốc độ sụt giảm, cụm từ giảm xuống trong tiếng Anh tương ứng với: decrease (giảm về số lượng hoặc tỷ lệ), reduce (ngoại động từ: chủ động cắt giảm chi phí, rủi ro), decline (suy giảm từ từ qua thời gian dài hoặc từ chối lịch sự), drop (rơi xuống nhanh về nhiệt độ, giá cả), hoặc curb (kiềm chế, kìm hãm đà tăng).

1. Giảm tự nhiên về số lượng hoặc chủ động cắt giảm
decrease/dɪˈkriːs/A2
reduce/rɪˈduːs/A2
2. Suy giảm dần theo chu kỳ dài hoặc kiềm chế có kiểm soát
decline/dɪˈklaɪn/B2
curb/kɝːb/C1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
ảnh hưởngđộng từ (v),danh từ (n)影響
4 từ tiếng Anh

Khi dịch từ ảnh hưởng sang tiếng Anh, cần phân biệt từ loại và sắc thái: affect (động từ: tác động trực tiếp làm thay đổi đối tượng), effect (danh từ: kết quả, hệ quả của sự tác động), influence (động từ và danh từ: ảnh hưởng ngầm định hướng suy nghĩ, hành vi qua thời gian), hoặc impact (tác động mạnh mẽ, có sức nặng).

1. Phân biệt động từ tác động (affect) và danh từ hệ quả (effect)
affect/əˈfekt/B1
effect/ɪˈfekt/B1
2. Định hướng hành vi lâu dài hoặc tạo chấn động mạnh
influence/ˈɪn.flu.əns/B1
impact/ˈɪm.pækt/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
phù hợptính từ (adj),động từ (v)符合
4 từ tiếng Anh

Từ phù hợp trong tiếng Anh được chia theo từng tiêu chuẩn cụ thể: suitable (phù hợp với mục đích, hoàn cảnh thực tế), appropriate (đúng mực, thích hợp với chuẩn mực xã hội hoặc văn cảnh trang trọng), compatible (tương thích về mặt kỹ thuật, phần mềm hoặc tính cách sống chung), hoặc eligible (đủ điều kiện, đủ tư cách pháp lý để hưởng quyền lợi).

1. Thích hợp với mục đích sử dụng hoặc chuẩn mực tình huống
suitable/ˈsuː.t̬ə.bəl/B1
appropriate/əˈproʊ.pri.ət/B2
2. Tương thích kỹ thuật hoặc đủ điều kiện theo quy định
compatible/kəmˈpæt̬.ə.bəl/B2
eligible/ˈel.ɪ.dʒə.bəl/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
đánh giáđộng từ (v),danh từ (n)評價
4 từ tiếng Anh

Tùy theo mục đích đo lường, từ đánh giá trong tiếng Anh được phân biệt thành: evaluate (đánh giá tổng kết giá trị, hiệu quả dựa trên bộ tiêu chí), assess (đo lường năng lực, mức độ thiệt hại hoặc rủi ro thực tế), appraise (thẩm định giá trị tài sản hoặc hiệu suất nhân sự định kỳ), hoặc estimate (ước tính sơ bộ chi phí, thời gian).

1. Đo lường chất lượng, mức độ rủi ro hoặc hiệu quả chương trình
evaluate/ɪˈvæl.ju.eɪt/B2
assess/əˈses/B2
2. Thẩm định tài sản, nhân sự hoặc ước lượng con số
appraise/əˈpreɪz/C1
estimate/ˈes.tə.meɪt/B1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
ngăn chặnđộng từ (v)阻止
4 từ tiếng Anh

Tùy theo cách thức cản trở, từ ngăn chặn trong tiếng Anh được chọn giữa: prevent (phòng ngừa không cho sự việc xảy ra từ đầu), deter (răn đe làm đối phương nhụt chí không dám hành động), hinder (gây cản trở làm chậm tiến độ), hoặc prohibit (cấm đoán bằng luật lệ hoặc quy định chính thức).

1. Phòng ngừa trước hoặc răn đe bằng chế tài
prevent/prɪˈvent/A2
deter/dɪˈtɝː/C1
2. Làm cản trở tiến độ hoặc cấm đoán theo luật
hinder/ˈhɪn.dər/B2
prohibit/proʊˈhɪb.ɪt/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
duy trìđộng từ (v)維持
4 từ tiếng Anh

Tùy theo đối tượng cần giữ vững, động từ duy trì trong tiếng Anh tương ứng với: maintain (giữ nguyên trạng thái ổn định hoặc bảo trì máy móc), sustain (duy trì nhịp độ, sự sống hoặc đà tăng trưởng lâu dài mà không bị hụt hơi), preserve (bảo tồn di sản, tài nguyên nguyên vẹn khỏi hư hại), hoặc retain (giữ lại nhân sự, dữ liệu hoặc quyền sở hữu).

1. Giữ trạng thái ổn định, bảo dưỡng thiết bị hoặc nuôi dưỡng đà phát triển
maintain/meɪnˈteɪn/B1
sustain/səˈsteɪn/B2
2. Bảo tồn nguyên trạng di sản hoặc giữ chân nhân sự, khách hàng
preserve/prɪˈzɝːv/B2
retain/rɪˈteɪn/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
cải thiệnđộng từ (v)改善
4 từ tiếng Anh

Khi diễn đạt ý cải thiện trong tiếng Anh, cần chọn từ theo trạng thái xuất phát: improve (làm cho cái chưa tốt trở nên khá hơn), enhance (nâng cao thêm giá trị, phẩm chất hoặc vẻ đẹp của thứ vốn đã tốt), upgrade (nâng cấp thiết bị, hạng ghế hoặc phần mềm lên đời cao hơn), hoặc refine (tinh chỉnh quy trình bằng cách loại bỏ tạp chất, sai sót nhỏ).

1. Làm cho tốt hơn từ mức trung bình hoặc gia tăng giá trị sẵn có
improve/ɪmˈpruːv/A1
enhance/ɪnˈhæns/B2
2. Nâng cấp phiên bản kỹ thuật hoặc trau chuốt độ chuẩn xác
upgrade/ʌpˈɡreɪd/B1
refine/rɪˈfaɪn/C1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
xem xétđộng từ (v)查看
4 từ tiếng Anh

Tùy theo độ sâu của việc quan sát và cân nhắc, từ xem xét trong tiếng Anh được dịch là: consider (cân nhắc, suy tính trước khi ra quyết định), review (rà soát lại hồ sơ, hợp đồng hoặc kết quả đã làm), examine (kiểm tra, khám xét kỹ lưỡng để chẩn đoán hoặc tìm nguyên nhân), hoặc scrutinize (soi xét từng chi tiết nhỏ để tìm sai sót).

1. Cân nhắc phương án hoặc rà soát lại tài liệu
consider/kənˈsɪd.ər/A2
review/rɪˈvjuː/B1
2. Khám xét chuyên môn hoặc soi xét nghiêm ngặt từng chi tiết
examine/ɪɡˈzæm.ɪn/B2
scrutinize/ˈskruː.tə.naɪz/C1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
đảm bảođộng từ (v)擔保
4 từ tiếng Anh

Bộ động từ mang nghĩa đảm bảo trong tiếng Anh rất dễ bị dùng lẫn lộn: ensure (hành động để chắc chắn một kết quả sẽ diễn ra), assure (trấn an, cam đoan với một người để họ yên tâm), insure (mua hoặc bán bảo hiểm tài chính phòng ngừa rủi ro), hoặc guarantee (cam kết bảo hành chất lượng bằng trách nhiệm pháp lý).

1. Làm cho kết quả chắc chắn xảy ra hoặc trấn an tinh thần người nghe
ensure/ɪnˈʃʊr/B2
assure/əˈʃʊr/B2
2. Cam kết bảo hành pháp lý hoặc mua bảo hiểm tài chính
guarantee/ˌɡær.ənˈtiː/B2
insure/ɪnˈʃʊr/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
thực hiệnđộng từ (v)實現
4 từ tiếng Anh

Tùy theo danh từ đi kèm (collocation), từ thực hiện trong tiếng Anh được dịch thành: implement (triển khai chính sách, kế hoạch, phần mềm vào thực tế), conduct (tiến hành khảo sát, thí nghiệm, cuộc điều tra), execute (thi hành mệnh lệnh, bản án hoặc thực thi chiến lược phức tạp), hoặc fulfill (hoàn thành lời hứa, nghĩa vụ hợp đồng).

1. Triển khai kế hoạch trên giấy vào thực tế hoặc tiến hành nghiên cứu
implement/ˈɪm.plə.ment/B2
conduct/kənˈdʌkt/B2
2. Thực thi kỹ thuật chuẩn xác hoặc làm tròn cam kết, nghĩa vụ
execute/ˈek.sɪ.kjuːt/C1
fulfill/fʊlˈfɪl/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
khác biệttính từ (adj),danh từ (n)差別
4 từ tiếng Anh

Khi diễn tả sự khác biệt trong tiếng Anh, các tính từ mang sắc thái riêng gồm: different (khác nhau nói chung), distinct (riêng biệt rõ ràng, dễ nhận diện ranh giới), diverse (đa dạng gồm nhiều thành phần khác nhau cùng tồn tại), hoặc disparate (khác biệt một trời một vực đến mức khó quy về một mối).

1. Khác nhau thông thường hoặc tách biệt rõ rệt về đặc trưng
different/ˈdɪf.ɚ.ənt/A1
distinct/dɪˈstɪŋkt/B2
2. Đa dạng nhiều thành phần hoặc đối lập không có điểm chung
diverse/daɪˈvɝːs/B2
disparate/ˈdɪs.pər.ət/C2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
chính xáctính từ (adj)正確
4 từ tiếng Anh

Trong khoa học và giao tiếp, tính từ chính xác được phân biệt chặt chẽ giữa: accurate (đúng sự thật, phản ánh sát giá trị thực tế mà không sai lệch), precise (độ chi tiết, độ phân giải cao đến từng milimét hoặc từng chữ), exact (trùng khớp tuyệt đối 100%, không xê dịch), và correct (đúng quy tắc, đúng đáp án, trái với sai).

1. Phản ánh đúng thực tế (accurate) và chi tiết đến từng đơn vị nhỏ (precise)
accurate/ˈæk.jɚ.ət/B1
precise/prɪˈsaɪs/B2
2. Trùng khớp nguyên vẹn hoặc đúng đáp án, quy tắc
exact/ɪɡˈzækt/A2
correct/kəˈrekt/A1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
rõ ràngtính từ (adj)𤇼𤇼
4 từ tiếng Anh

Tùy theo cách thông tin được bộc lộ, từ rõ ràng trong tiếng Anh gồm: clear (dễ hiểu, dễ nhìn hoặc dễ nghe), obvious (hiển nhiên ai nhìn vào cũng thấy ngay không cần suy luận), evident (rõ ràng nhờ có bằng chứng, dấu hiệu chứng minh), explicit (được nói thẳng, ghi trực tiếp thành lời không úp mở), hoặc transparent (minh bạch về tài chính, quy trình).

1. Dễ tiếp nhận hoặc hiển nhiên trước mắt
clear/klɪr/A1
obvious/ˈɑːb.vi.əs/B1
2. Có chứng cứ xác thực, quy định tường minh hoặc công khai minh bạch
explicit/ɪkˈsplɪs.ɪt/C1
transparent/trænsˈpær.ənt/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
khó khăntính từ (adj),danh từ (n)困難
4 từ tiếng Anh

Tùy theo sắc thái tâm lý và mức độ vất vả, từ khó khăn trong tiếng Anh được biểu đạt qua: difficult (khó nói chung, đòi hỏi kỹ năng hoặc nỗ lực), challenging (đầy thử thách nhưng kích thích ý chí vượt qua), arduous (gian khổ, nhọc nhằn cả thể xác lẫn thời gian dài), hoặc daunting (đồ sộ, ngợp đến mức làm người mới nhìn vào dễ nản lòng).

1. Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc mang tính thử thách năng lực
difficult/ˈdɪf.ə.kəlt/A1
challenging/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/B1
2. Gian nan nhọc nhằn hoặc gây tâm lý choáng ngợp
arduous/ˈɑːr.dʒu.əs/C1
daunting/ˈdɑːn.t̬ɪŋ/C1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
kết quảdanh từ (n)結果
4 từ tiếng Anh

Danh từ kết quả trong tiếng Anh được phân chia theo nguyên nhân tạo ra nó: result (kết quả trực tiếp từ một phép tính, kỳ thi hoặc hành động cụ thể), outcome (kết cục chung cuộc sau một quá trình đàm phán, điều trị hay bầu cử chưa rõ ngã ngũ), consequence (hệ quả, hậu quả kéo theo, thường mang sắc thái cảnh báo), hoặc aftermath (dư chấn, hậu quả để lại sau chiến tranh, thiên tai).

1. Kết quả trực tiếp của phép đo hoặc kết cục sau một quá trình
result/rɪˈzʌlt/A1
outcome/ˈaʊt.kʌm/B2
2. Hệ quả kéo theo hoặc hậu quả nặng nề sau biến cố
consequence/ˈkɑːn.sə.kwəns/B2
aftermath/ˈæf.tɚ.mæθ/C1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
khuyến khíchđộng từ (v)獎勵
4 từ tiếng Anh

Tùy theo phương thức tác động, từ khuyến khích trong tiếng Anh tương ứng với: encourage (động viên tinh thần, khích lệ ai đó hành động), promote (thúc đẩy, quảng bá chính sách hoặc lối sống rộng rãi), foster (nuôi dưỡng, ươm mầm sự sáng tạo, hợp tác qua thời gian), hoặc stimulate (kích thích tăng trưởng kinh tế, trí tò mò).

1. Động viên trực tiếp con người hoặc thúc đẩy phong trào, chính sách
encourage/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/B1
promote/prəˈmoʊt/B1
2. Ươm mầm môi trường thuận lợi hoặc kích hoạt phản ứng, tăng trưởng
foster/ˈfɑː.stər/C1
stimulate/ˈstɪm.jə.leɪt/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
phát triểnđộng từ (v)發展
4 từ tiếng Anh

Động từ phát triển trong tiếng Anh được phân chia theo cơ chế biến đổi: develop (xây dựng, bồi đắp sản phẩm hoặc kỹ năng từ giai đoạn đầu), grow (lớn lên tự nhiên về kích thước, quy mô dân số hoặc doanh thu), evolve (tiến hóa, biến chuyển tuần tự từ hình thái đơn giản sang phức tạp), hoặc thrive (phát triển thịnh vượng, sinh sôi mạnh mẽ trong môi trường thuận lợi).

1. Xây dựng hoàn thiện sản phẩm, kỹ năng hoặc lớn lên về quy mô
develop/dɪˈvel.əp/A2
grow/ɡroʊ/A1
2. Tiến hóa dần qua thời gian hoặc phát triển hưng thịnh
evolve/ɪˈvɑːlv/B2
thrive/θraɪv/C1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
ủng hộđộng từ (v),danh từ (n)擁護
4 từ tiếng Anh

Tùy theo hình thức đồng thuận, từ ủng hộ trong tiếng Anh tương ứng với: support (hỗ trợ chung bằng tinh thần, tài chính hoặc phiếu bầu), advocate (lên tiếng bênh vực, vận động công khai cho một chính sách hay nhóm yếu thế), endorse (chứng thực, tuyên bố ủng hộ chính thức đối với ứng viên hoặc thương hiệu), hoặc back (đứng sau hậu thuẫn bằng quyền lực hay vốn liếng).

1. Giúp đỡ thiết thực hoặc hậu thuẫn nguồn lực phía sau
support/səˈpɔːrt/A2
back/bæk/B2
2. Lên tiếng vận động chính sách hoặc tuyên bố bảo chứng công khai
advocate/ˈæd.və.keɪt/C1
endorse/ɪnˈdɔːrs/C1
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
yêu cầuđộng từ (v),danh từ (n)要求
4 từ tiếng Anh

Khi dịch từ yêu cầu sang tiếng Anh, cần xét mức độ lịch sự và tính bắt buộc: request (đề nghị lịch sự, trang trọng trong giao dịch công sở), require (đòi hỏi bắt buộc theo quy định, luật lệ hoặc điều kiện kỹ thuật), ask (hỏi xin thông thường trong giao tiếp hằng ngày), hoặc demand (đòi hỏi gay gắt, kiên quyết như một quyền lợi chính đáng).

1. Đề nghị lịch sự trong giao dịch hoặc hỏi xin thông thường
request/rɪˈkwest/B1
ask/æsk/A1
2. Quy định bắt buộc theo luật hoặc đòi hỏi quyết liệt
require/rɪˈkwaɪr/B1
demand/dɪˈmænd/B2
2 nhóm ngữ cảnh sử dụngPhân biệt chi tiết→
Phương pháp đối chiếu từ vựng

Nguyên tắc chọn từ tiếng Anh đúng ngữ cảnh

01 / Phân định ranh giới nghĩa

Tránh dịch từng chữ một chiều

Một từ tiếng Việt như “giải quyết” hay “đảm bảo” tương ứng với 4 đến 5 động từ tiếng Anh khác nhau trên Từ điển Engvera. Chọn đúng từ đòi hỏi xét đối tượng đi kèm là bài toán kỹ thuật, mâu thuẫn con người hay nghĩa vụ pháp lý.

solve a problem·resolve a dispute·address an issue
02 / Chuẩn cấu trúc động từ

Kiểm soát giới từ và tân ngữ đi kèm

Nhiều từ đồng nghĩa khi dịch sang tiếng Việt giống nhau nhưng khác hẳn cấu trúc ngữ pháp trong ngữ pháp tiếng Anh: rise là nội động từ không có tân ngữ, còn raise bắt buộc có tân ngữ; ensure đi với mệnh đề kết quả, còn assure phải có tân ngữ chỉ người.

prices rise [I]·raise prices [T]·assure somebody [T]
03 / Cấp độ CEFR & Văn phong

Đối chiếu văn phong công sở và học thuật

Mỗi từ gợi ý đều gắn nhãn Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) từ A1 đến C2 cùng thang điểm TOEIC và IELTS, giúp người viết chọn từ phổ thông khi hội thoại hoặc chọn từ trang trọng khi viết báo cáo, luận văn.

A1B1Giao tiếp·B2Công sở·C1C2Học thuật
Giải đáp học thuật

Câu hỏi thường gặp về Từ điển Việt – Anh

1. Từ điển Việt – Anh trên Engvera khác gì với công cụ dịch tự động?

Công cụ dịch tự động thường chỉ trả về một từ tiếng Anh phổ biến nhất mà không giải thích điều kiện sử dụng. Kho tra cứu Việt – Anh của Engvera phân tách từng nét nghĩa tiếng Việt theo ngữ cảnh (vật lý, tâm lý, kinh tế, pháp lý, y sinh) và chỉ rõ ranh giới sắc thái giữa các từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm câu ví dụ song ngữ.

2. Làm sao biết khi nào nên dùng từ bậc B1 và khi nào nên dùng từ bậc C1?

Trong giao tiếp hằng ngày hoặc thư tín ngắn gọn, các từ bậc A2–B1 (như change, important, difficult) giúp câu văn rõ ràng, tự nhiên. Khi viết bài luận IELTS Writing Task 2, báo cáo tài chính hoặc văn bản pháp lý, các từ bậc B2–C1 (như transform, crucial, arduous) giúp diễn đạt chính xác sắc thái chuyên môn mà không cần dùng nhiều trạng từ bổ nghĩa.

3. Tôi có thể nghe phát âm và tra cứu sâu hơn từng từ tiếng Anh được gợi ý không?

Có. Mỗi từ tiếng Anh trong bảng đối chiếu Việt – Anh đều có phiên âm chuẩn Ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), nút nghe phát âm trực tiếp và liên kết nối thẳng sang trang mục từ Anh – Việt chi tiết để bạn xem thêm từ nguyên học, họ từ phái sinh và câu dẫn chứng từ kho tác phẩm văn học.