Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

appraise

động từ (v)

B2
/əˈpɹeɪz//əˈpɹeɪz/
Biến thể:
appraises/əˈpɹeɪzɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
appraised/əˈpɹeɪzd/
(Quá khứ / Phân từ)
appraising/əˈpɹeɪzɪŋ/
(Dạng V-ing)

Appraise có nghĩa là đánh giá.

Định nghĩa Anh – Anh: Evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.

Họ từ:assess(động từ (v))·assessment(danh từ (n))·evaluate(động từ (v))·evaluation(danh từ (n))·survey(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đánh giá”:evaluateB2·assessB2·appraiseC1·estimateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.appraiseđộng từ (v)

    Evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.

    Đánh giá.

    • •

      The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.

      Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.

    Đồng nghĩa (SYN):assess/measure/evaluate/valuate/value
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.appraiseđộng từ (v)

    Evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.

    Đánh giá.

    Đồng nghĩa (SYN):evaluate/measure/valuate/assess/value
  3. 3.appraiseđộng từ (v)

    Consider in a comprehensive way.

    Khảo sát.

    Đồng nghĩa (SYN):survey
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): appraise

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

assess ↔ appraise

Mục từ "appraise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "assess, evaluate, survey" (đánh giá).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: appraise

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "appraise" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: assess: động từ (v), assessment: danh từ (n), evaluate: động từ (v), evaluation: danh từ (n), survey: danh từ (n).

assessđộng từ (v)/əˈsɛs/

đánh giá

•

This point marks the climax of the lesson――the supreme moment, when the skill and tact of the teacher is assessed to the limit.

Nguồn: McNair, George Hastings: A Class Room Logic Deductive and Inductive, with Special Application to the Science and Art of Teaching

assessmentdanh từ (n)/əˈsɛsmənt/

sự phân loại của một ai đó hoặc một cái gì đó liên quan đến giá trị của nó

•

Scarcely had Lavelle's eyes made this assessment when the main upper topsail went.

Đôi mắt của Lavelle hiếm khi đưa ra đánh giá này khi cánh buồm chính phía trên đi.

Nguồn: Meloney, William Brown: The Girl of the Golden Gate

evaluateđộng từ (v)/ɪˈvæljuˌeɪt/

đánh giá

•

So give them all the data you have, and let them evaluate it.

Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Spacemen lost

evaluationdanh từ (n)/ɪˌvæljuˈeɪʃən/

hành động xác định hoặc ấn định giá trị hoặc giá trị

•

You have said that you saw one evaluation that appeared to be more directed toward one year than both years.

Nguồn: Sprague, Ruth M.: Wild Justice

surveydanh từ (n)/sɚˈveɪ/

một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết

•

I replied to the Captain with such reservations as a brief survey of these principles dictated.

Tôi trả lời Thuyền trưởng với sự dè dặt như một bản khảo sát ngắn gọn về những nguyên tắc này.

Nguồn: James, Henry: A landscape painter

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: appraise

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "appraise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • assess the effectiveness
  • assess valuation
  • assess the credibility
  • assess taxes
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: appraise

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "appraise" phân theo từng nét nghĩa (đánh giá), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "appraise" ở nét nghĩa "đánh giá" (ngoài ra "assess" còn biểu thị: tính phí (một người hoặc một tài sản) bằng một khoản thanh toán, chẳng hạn như thuế hoặc tiền phạt).

“This point marks the climax of the lesson――the supreme moment, when the skill and tact of the teacher is assessed to the limit.”

Đồng nghĩa với "appraise" ở nét nghĩa "đánh giá" (ngoài ra "measure" còn biểu thị: có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được).

“I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””

Đồng nghĩa với "appraise" ở nét nghĩa "đánh giá" (ngoài ra "evaluate" còn biểu thị: đưa ra ý kiến phê phán của).

“So give them all the data you have, and let them evaluate it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "appraise" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh giá.

Đồng nghĩa với "appraise" ở nét nghĩa "đánh giá" (ngoài ra "value" còn biểu thị: chất lượng (tích cực hoặc tiêu cực) làm cho một cái gì đó mong muốn hoặc có giá trị).

“Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "appraise" khi diễn đạt nét nghĩa: khảo sát.

“I replied to the Captain with such reservations as a brief survey of these principles dictated.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: appraise

12 câu trong kho sách →
The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.

Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.

Tác phẩm mở: Curriculum Design and Technology Integration/Backwards, Design, Cognitive Thought & Hunkins Models of Curriculum Design
In physical education it is very important for students to be assessed by the teacher and themselves.

Trong giáo dục thể chất, việc học sinh được giáo viên và chính bản thân đánh giá là rất quan trọng.

Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Performance Assessment and Rubrics/Elementary Physical Education
The next stage of your feasibility study is to assess if you can afford to get your business up and running.

Giai đoạn tiếp theo của nghiên cứu khả thi là đánh giá xem bạn có đủ khả năng để đưa doanh nghiệp của mình đi vào hoạt động hay không.

Tác phẩm mở: Sustainable Business/Competitor analysis
Social comparisons in entertainment context involves people assessing the characters in terms of on screen ethics displayed.

So sánh xã hội trong bối cảnh giải trí liên quan đến việc mọi người đánh giá các nhân vật về mặt đạo đức được thể hiện trên màn ảnh.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Social comparison and emotion
This point marks the climax of the lesson――the supreme moment, when the skill and tact of the teacher is assessed to the limit.
McNair, George Hastings: A Class Room Logic Deductive and Inductive, with Special Application to the Science and Art of Teaching, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The damage would be assessed at law, but it was done.
Bedford-Jones, H. (Henry): Against the Tide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The first is that caregiver report produces larger effects for assessing bipolar spectrum disorder than self report or teacher report.
Tác phẩm mở: Evidence-based assessment/BipolarYouthMeta
Other research studies had similarities to the ones assessed in this study.
Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The effectiveness of high-intensity training following lung cancer surgery
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: appraise

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “appraise” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.”

Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.

Nguồn: Tác phẩm mở: Curriculum Design and Technology Integration/Backwards, Design, Cognitive Thought & Hunkins Models of Curriculum Design

“In physical education it is very important for students to be assessed by the teacher and themselves.”

Trong giáo dục thể chất, việc học sinh được giáo viên và chính bản thân đánh giá là rất quan trọng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Performance Assessment and Rubrics/Elementary Physical Education

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “appraise”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “appraise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “appraise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “appraise” với tần suất cao:

40 lần trong kho sách
23 lần trong kho sách
20 lần trong kho sách
36 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “appraise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “appraise”:

“This point marks the climax of the lesson――the supreme moment, when the skill and tact of the teacher is assessed to the limit.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “appraise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɹeɪz/; US /əˈpɹeɪz/.

appraise (động từ): đánh giá

Định nghĩa tiếng Anh: Evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

assess ↔ appraise

Họ từ trong dữ liệu: assess: động từ (v) · assessment: danh từ (n) · evaluate: động từ (v) · evaluation: danh từ (n) · survey: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi40 lần trong kho sách

assess the effectiveness

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "appraise" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm23 lần trong kho sách

assess valuation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "appraise" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20 lần trong kho sách

assess the credibility

Nét nghĩa mở rộng: evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of (đánh giá)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “appraise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: appraise

Hỏi đáp trọng tâm

appraise nghĩa là gì (meaning & definition)?

appraise (động từ, phát âm Mỹ /əˈpɹeɪz/) có nghĩa là đánh giá (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "assess"). evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of

Từ appraise trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹeɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɹeɪz/; US /əˈpɹeɪz/.

Từ appraise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "appraise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: appraises; Quá khứ / Phân từ: appraised; Dạng V-ing: appraising.

Các nét nghĩa của từ appraise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: đánh giá (Ví dụ: “The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: đánh giá - Nét nghĩa 3 [A1]: khảo sát

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ appraise:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɹeɪz/; US /əˈpɹeɪz/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: appraises; Quá khứ / Phân từ: appraised; Dạng V-ing: appraising.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ appraise:

assess the effectiveness; assess valuation; assess the credibility; assess taxes

appraise được dùng trong câu như thế nào?

This point marks the climax of the lesson――the supreme moment, when the skill and tact of the teacher is assessed to the limit. (George Hastings McNair, A Class Room Logic Deductive and Inductive, with Special Application to the Science and Art of Teaching. Nguồn: Project Gutenberg #57912.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/appraise, mã đối chiếu EV-C52058D9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "appraise" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "assess, evaluate, survey".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

assess, evaluate, survey