valuate
động từ (v)
Valuate có nghĩa là valuate (động từ) có nghĩa là đánh giá, đánh giá.
Định nghĩa Anh – Anh: Evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.valuateđộng từ (v)
Evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.
Đánh giá.
- •
The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.
Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •assess the effectiveness40 lần trong kho sách
- •assess valuation23 lần trong kho sách
- •assess the credibility20 lần trong kho sách
- •assess taxes36 lần trong kho sách
- •
- 2.valuateđộng từ (v)
Evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.
Đánh giá.
Từ nguyên học (Etymology): valuate
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
assess ↔ valuate
Mục từ "valuate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "assess, evaluate" (đánh giá).
Họ từ & Biến thể từ loại: valuate
Họ từ của "valuate" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: assess: động từ (v), assessment: danh từ (n), evaluate: động từ (v), evaluation: danh từ (n).
đánh giá
This point marks the climax of the lesson――the supreme moment, when the skill and tact of the teacher is assessed to the limit.
Nguồn: McNair, George Hastings: A Class Room Logic Deductive and Inductive, with Special Application to the Science and Art of Teaching
sự phân loại của một ai đó hoặc một cái gì đó liên quan đến giá trị của nó
Scarcely had Lavelle's eyes made this assessment when the main upper topsail went.
Đôi mắt của Lavelle hiếm khi đưa ra đánh giá này khi cánh buồm chính phía trên đi.
Nguồn: Meloney, William Brown: The Girl of the Golden Gate
đánh giá
So give them all the data you have, and let them evaluate it.
Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Spacemen lost
hành động xác định hoặc ấn định giá trị hoặc giá trị
You have said that you saw one evaluation that appeared to be more directed toward one year than both years.
Nguồn: Sprague, Ruth M.: Wild Justice
Cụm từ & Collocations: valuate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "valuate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- assess the effectiveness
- assess valuation
- assess the credibility
- assess taxes
Đồng nghĩa & Sắc thái: valuate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "valuate" phân theo từng nét nghĩa (đánh giá), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "valuate" ở nét nghĩa "đánh giá" (ngoài ra "assess" còn biểu thị: tính phí (một người hoặc một tài sản) bằng một khoản thanh toán, chẳng hạn như thuế hoặc tiền phạt).
“This point marks the climax of the lesson――the supreme moment, when the skill and tact of the teacher is assessed to the limit.”
Đồng nghĩa với "valuate" ở nét nghĩa "đánh giá" (ngoài ra "measure" còn biểu thị: có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được).
“I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””
Đồng nghĩa với "valuate" ở nét nghĩa "đánh giá" (ngoài ra "evaluate" còn biểu thị: đưa ra ý kiến phê phán của).
“So give them all the data you have, and let them evaluate it.”
Câu dẫn chứng văn học: valuate
12 câu trong kho sách →The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.
In physical education it is very important for students to be assessed by the teacher and themselves.Trong giáo dục thể chất, việc học sinh được giáo viên và chính bản thân đánh giá là rất quan trọng.
The next stage of your feasibility study is to assess if you can afford to get your business up and running.Giai đoạn tiếp theo của nghiên cứu khả thi là đánh giá xem bạn có đủ khả năng để đưa doanh nghiệp của mình đi vào hoạt động hay không.
Social comparisons in entertainment context involves people assessing the characters in terms of on screen ethics displayed.So sánh xã hội trong bối cảnh giải trí liên quan đến việc mọi người đánh giá các nhân vật về mặt đạo đức được thể hiện trên màn ảnh.
This point marks the climax of the lesson――the supreme moment, when the skill and tact of the teacher is assessed to the limit.The damage would be assessed at law, but it was done.The first is that caregiver report produces larger effects for assessing bipolar spectrum disorder than self report or teacher report.Other research studies had similarities to the ones assessed in this study.Đọc mở rộng theo CEFR: valuate
Từ vựng bậcB2→“The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.”
Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.
Nguồn: Tác phẩm mở: Curriculum Design and Technology Integration/Backwards, Design, Cognitive Thought & Hunkins Models of Curriculum Design
“In physical education it is very important for students to be assessed by the teacher and themselves.”
Trong giáo dục thể chất, việc học sinh được giáo viên và chính bản thân đánh giá là rất quan trọng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Performance Assessment and Rubrics/Elementary Physical Education
Cấu trúc & Vận dụng: “valuate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “valuate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “valuate”
Dữ liệu từ nguyên: assess ↔ valuate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “valuate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “valuate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “valuate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
valuate (động từ): đánh giá
Định nghĩa tiếng Anh: Evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.
assess ↔ valuate
Họ từ trong dữ liệu: assess: động từ (v) · assessment: danh từ (n) · evaluate: động từ (v) · evaluation: danh từ (n)
assess the effectiveness
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "valuate" trong câu.
assess valuation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "valuate" trong câu.
assess the credibility
Nét nghĩa mở rộng: evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of (đánh giá)
Ứng dụng & Mở rộng: “valuate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “valuate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “valuate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “valuate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “valuate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: valuate
Hỏi đáp trọng tâmvaluate nghĩa là gì (meaning & definition)?
valuate (động từ) có nghĩa là đánh giá (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "assess"). evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of
Từ valuate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "valuate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: valuates; Quá khứ / Phân từ: valuated; Dạng V-ing: valuating.
Các nét nghĩa của từ valuate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: đánh giá (Ví dụ: “The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: đánh giá
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ valuate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: valuates; Quá khứ / Phân từ: valuated; Dạng V-ing: valuating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ valuate:
assess the effectiveness; assess valuation; assess the credibility; assess taxes
valuate được dùng trong câu như thế nào?
This point marks the climax of the lesson――the supreme moment, when the skill and tact of the teacher is assessed to the limit. (George Hastings McNair, A Class Room Logic Deductive and Inductive, with Special Application to the Science and Art of Teaching. Nguồn: Project Gutenberg #57912.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)