assess
động từB2- assessed
- assesses
- assessing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
assess nghĩa là đánh giá (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
assess là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.
Các nét nghĩa của từ assess
- 1
động từB2
evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of
Đồng nghĩa measure · evaluate · valuate · appraise · value
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
assess the effectiveness40 lần trong kho sách
assess valuation23 lần trong kho sách
assess the credibility20 lần trong kho sách
assess taxes36 lần trong kho sách
- 2
động từB2
charge (a person or a property) with a payment, such as a tax or a fine
tính phí (một người hoặc một tài sản) bằng một khoản thanh toán, chẳng hạn như thuế hoặc tiền phạtdịch máy, chưa biên tập
- 3
động từB2
set or determine the amount of (a payment such as a fine)
ấn định hoặc xác định số tiền (một khoản thanh toán chẳng hạn như tiền phạt)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tax
Câu hỏi thường gặp về assess
assess nghĩa là gì?
assess nghĩa là đánh giá (bản dịch máy, chưa biên tập). assess là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of.
assess dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ assess có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
assess được dùng trong câu như thế nào?
The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects. («Curriculum Design and Technology Integration/Backwards, Design, Cognitive Thought & Hunkins Models of Curriculum Design», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=192803 (bản sửa đổi 3231243).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/assess, mã đối chiếu EV-6EBF35B9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng