resilient
adjectiveResilient (tính từ, /rɪˈzɪl.jənt/) có nghĩa là kiên cường, bền bỉ, có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn (về con người, tổ chức, nền kinh tế) hoặc có tính đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu (về vật liệu).
re- (quay lại) + salire (bật nhảy) → resilire (bật nảy trở lại)
Bắt nguồn từ động từ tiếng Latin resilire nghĩa là bật nảy trở lại vị trí cũ. Về sau từ này được dùng để chỉ khả năng đứng dậy, phục hồi tinh thần hoặc kinh tế sau biến cố.