E
EngveraDictionary & Reader

Đối chiếu điểm

Đối chiếu điểm IELTS, TOEIC và TOEFL iBT với bậc CEFR theo bảng do chính nhà phát hành công bố. Mỗi kết quả kèm nguồn, ngày kiểm và điều chưa suy ra được; cặp nào không có nguồn trực tiếp thì ghi là chưa có cơ sở đối chiếu.

Công cụ

Đối chiếu điểm của bạn

Chọn bài thi rồi nhập điểm để xem kết quả.

Nguồn: IELTS, IELTS and the CEFR. Trang IELTS.org, chân trang ghi 2026; nghiên cứu nền từ thập niên 1990, đối sánh năm 2009 và 2010. Kiểm ngày 27/10/2026.

Bảng tra

Mốc CEFR của từng bài thi

TOEIC: điểm tối thiểu của từng bậc

Bài thiA1A2B1B2C1C2
TOEIC Nghe60110275400490Không có
TOEIC Đọc60115275385455Không có
TOEIC Nói5090120160180Không có
TOEIC Viết3070120150180Không có

Mỗi số là điểm tối thiểu để đạt bậc đó theo ETS. ETS không đề xuất mốc C2 cho TOEIC.

TOEFL iBT: thang 1 đến 6 và thang 0 đến 120 cũ

Band (1 đến 6)Bậc CEFRĐiểm tổng thang cũ, từ
6C2114
5,5C1107
5C195
4,5B286
4B272
3,5B158
3B144
2,5A234
2A224
1,5A112
1A10

Thang 1 đến 6 áp dụng cho bài thi từ 21/01/2026. Cột cuối dành cho bài thi trước ngày đó.

IELTS: band và bậc CEFR

BandBậc CEFRCơ sở
9C2Đọc từ biểu đồ của IELTS
8,5C2Văn bản của IELTS
8C2/C1ranh giớiVăn bản của IELTS
7,5C1Đọc từ biểu đồ của IELTS
7C1Đọc từ biểu đồ của IELTS
6,5C1/B2ranh giớiVăn bản của IELTS
6B2Đọc từ biểu đồ của IELTS
5,5B2Đọc từ biểu đồ của IELTS
5B2/B1ranh giớiVăn bản của IELTS
4,5B1Đọc từ biểu đồ của IELTS
4B1Đọc từ biểu đồ của IELTS

IELTS không công bố bảng số: dòng “Đọc từ biểu đồ” do Engvera đọc theo vị trí band trên biểu đồ. Band dưới 4 không có cơ sở trong nguồn.

Đối chiếu trực tiếp

IELTS và TOEFL iBT: bảng của ETS

Đây là cặp duy nhất trong trang có bảng đối chiếu trực tiếp do nhà phát hành công bố. Bảng ETS cho bài thi TOEFL iBT từ 21/01/2026. Điểm tổng được làm tròn lên nửa band kế tiếp.

IELTSTOEFL ĐọcTOEFL NgheTOEFL ViếtTOEFL NóiTOEFL Tổng
966666
8,55,56666
85,55,5666
7,5555,555,5
74,5554,55
6,544,54,544,5
63,53,543,54
5,53,53333,5
532,522,52,5
4,52,51,51,522
41111,51,5
Giới hạn

Điều chưa suy ra được

  • Engvera không đi từ bài thi này sang CEFR rồi sang bài thi khác để ra một điểm cụ thể. Mỗi cặp chỉ hiện khi nhà phát hành công bố bảng trực tiếp.
  • Điểm TOEIC Nghe và Đọc không cho biết Nói và Viết của người đó.
  • Đề luyện trên Engvera không phát band hay chứng chỉ chính thức.
  • TOEIC Nghe và Đọc và IELTS: chưa có cơ sở đối chiếu. ETS và IELTS không công bố bảng đối chiếu trực tiếp giữa TOEIC Nghe và Đọc với IELTS.
  • TOEIC Nghe và Đọc và TOEFL iBT thang 1 đến 6 (từ 21/01/2026): chưa có cơ sở đối chiếu. ETS không công bố bảng đối chiếu trực tiếp giữa TOEIC và TOEFL iBT.
  • TOEIC Nói và Viết và IELTS: chưa có cơ sở đối chiếu. Không có nguồn trực tiếp giữa TOEIC Nói và Viết với IELTS.

Đang chờ xác minh nguồn

  • Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam: chưa đọc được bảng tham chiếu chứng chỉ trong văn bản gốc của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nên chưa đưa số liệu vào.
  • VSTEP, PTE, Duolingo English Test, Linguaskill: chưa xác minh nguồn, quyền dùng và phiên bản.
Minh bạch

Nguồn và ngày kiểm

Engvera đọc các tài liệu dưới đây ngày 27/10/2026. Số liệu được chép đúng như nhà phát hành in, kèm điều kiện giới hạn của họ.

Mapping the TOEIC tests on the Common European Framework of Reference for Languages

ETS. Bản quyền 2025, mã tài liệu 10823.

Nghiên cứu xác lập chuẩn của ETS do Richard J. Tannenbaum và E. Caroline Wylie thực hiện. Hội đồng 22 chuyên gia từ 10 nước châu Âu đề xuất điểm tối thiểu cho từng bậc CEFR, tách theo kỹ năng.

  • Mỗi số trong bảng là điểm tối thiểu (cận dưới) của bậc đó, không phải một khoảng điểm.
  • ETS viết rằng kết quả chỉ nên xem là hướng dẫn, vì ETS không khuyến nghị dùng ngưỡng cứng.
  • Bảng không có cột C2: ETS không đề xuất mốc C2 cho các bài TOEIC.
  • Mốc C1 của Reading (455) chỉ dựa trên 45% chuyên gia, thấp hơn tiêu chí hai phần ba của nghiên cứu.
  • Điểm tối thiểu của Speaking và Writing trong bảng đã được ETS điều chỉnh so với giá trị đề xuất trong nghiên cứu.
  • Nghe và Đọc báo điểm theo bước 5; Nói và Viết báo điểm theo bước 10 và không có điểm tổng.

TOEFL iBT Score Scale 1 to 6: CEFR & IELTS Comparison

ETS. Thang 1 đến 6 áp dụng cho bài thi từ 21/01/2026.

ETS công bố trên một trang các bảng so sánh: thang 1 đến 6 với CEFR, thang 1 đến 6 với thang 0 đến 120 cũ (bài thi trước 21/01/2026), và thang 1 đến 6 với IELTS (bài thi từ 21/01/2026).

  • Điểm tổng thang 1 đến 6 là trung bình bốn điểm kỹ năng, làm tròn tới nửa band. Thang 0 đến 120 cũ là tổng bốn điểm kỹ năng.
  • Trong bảng với IELTS, ETS làm tròn điểm tổng lên nửa band kế tiếp để hạn chế nhận nhầm (false positive).
  • Một điểm tổng có thể đến từ nhiều tổ hợp điểm kỹ năng khác nhau.
  • Điểm 0 đến 120 ghi kèm trên phiếu điểm mới là giá trị giữa của khoảng tương đương, ETS cung cấp trong hai năm.

IELTS and the CEFR

IELTS. Trang IELTS.org, chân trang ghi 2026; nghiên cứu nền từ thập niên 1990, đối sánh năm 2009 và 2010.

Trang gồm một biểu đồ band IELTS với bậc CEFR (dạng ảnh, không có bảng số) và phần hỏi đáp của IELTS. Các dòng "theo văn bản" trích từ phần hỏi đáp. Các dòng "theo biểu đồ" do Engvera đọc từ vị trí các band trên biểu đồ.

  • IELTS: "there will not be a one-to-one correspondence between IELTS scores and CEFR levels".
  • IELTS: "They should not be interpreted as reflecting strong claims about exact equivalence between assessment products or the scores they generate".
  • IELTS: "a C1 minimum threshold would fall between the 6.5 and 7 bands on the IELTS scale", nên nhiều người đạt 6,5 ở C1 nhưng một số thấp hơn chút. Nơi cần độ tin cậy cao về C1 có thể đặt yêu cầu 7 thay vì 6,5.
  • IELTS: "Band scores of 8.5 and higher are recognised as C2. Band 8 is borderline."
  • IELTS: "it is not clear whether band 5 is B1 or B2".
  • Biểu đồ đặt band 4 đến 9 trong khoảng B1 đến C2 và không đặt band nào ở A1 hay A2.
Hỏi đáp & Hướng dẫn

Câu hỏi thường gặp về đối chiếu điểm

1. Có đổi trực tiếp điểm TOEIC sang IELTS được không?

Không có bảng trực tiếp do ETS hay IELTS công bố. Mỗi nhà phát hành chỉ công bố mối liên hệ giữa bài thi của mình với bậc CEFR, và IELTS nêu rõ không có tương ứng một–một với CEFR. Đi từ IELTS sang CEFR rồi sang TOEIC để ra một điểm cụ thể là cách Engvera không làm.

2. IELTS 6,5 có phải là C1 không?

Chưa chắc. IELTS cho biết ngưỡng tối thiểu của C1 nằm giữa 6,5 và 7: nhiều người đạt 6,5 ở C1 nhưng một số thấp hơn chút. Nơi cần độ tin cậy cao về C1 có thể đặt yêu cầu 7.

3. Điểm TOEIC Nghe và Đọc có cho biết trình độ Nói và Viết không?

Không. ETS đề xuất mốc riêng cho từng kỹ năng, và bài Nghe và Đọc không đo Nói hay Viết.

4. TOEFL iBT thang 1 đến 6 khác thang 0 đến 120 thế nào?

Từ 21/01/2026, điểm tổng là trung bình bốn điểm kỹ năng làm tròn tới nửa band, còn thang 0 đến 120 cũ là tổng bốn điểm kỹ năng. ETS công bố bảng so sánh hai thang và ghi kèm điểm 0 đến 120 tương đương trên phiếu điểm trong hai năm.

5. Bảng này có thay yêu cầu của trường hay trung tâm không?

Không. Trường, nơi tuyển dụng hay cơ quan tiếp nhận tự quy định điểm họ chấp nhận. Hãy đối chiếu với thông báo của đúng nơi bạn nộp.