precise
tính từprecise nghĩa là chính xác.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
sharply exact or accurate or delimited
→chính xác hoặc chính xác hoặc được phân cách rõ ràng
Trái nghĩa:impreciseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)precise definition97 lần trong kho sáchprecise date155 lần trong kho sáchprecise locality56 lần trong kho sáchascertain the precise77 lần trong kho sáchprecise location69 lần trong kho sáchprecise spot264 lần trong kho sáchmathematically precise23 lần trong kho sách - 2tính từA2
(of ideas, images, representations, expressions) characterized by perfect conformity to fact or truth
→(về ý tưởng, hình ảnh, biểu đạt, biểu đạt) được đặc trưng bởi sự phù hợp hoàn hảo với thực tế hoặc sự thật
Đồng nghĩa:accurate, exact
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa precise và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
By ensuring that every modifier has a clear and logical subject, you can create sentences that are precise, clear, and effective.He was attired, under his greatcoat, in a full suit of black, quite free from any ornament, and of the most precise and sober cut.Anh ta mặc bên dưới chiếc áo khoác ngoài, một bộ vest đen hoàn toàn, không có bất kỳ đồ trang trí nào và có đường cắt chính xác và trang nhã nhất.
“At the precise time promised, Herne, attended by Urswick, presented himself to the king.“Vào đúng thời điểm đã hứa, Herne, cùng với Urswick tham dự, đã trình diện nhà vua.
“There is no such instrument, but Matthew's observations are as precise as those of a mathematician.“Không có công cụ nào như vậy, nhưng những quan sát của Matthew cũng chính xác như quan sát của một nhà toán học.
She commissioned her princely serving-man, who had followed and was never far away from her, to obtain precise intelligence of this notorious Alvan.Cô ủy quyền cho người hầu cận quý tộc của mình, người đã đi theo và không bao giờ rời xa cô, để có được thông tin tình báo chính xác về Alvan khét tiếng này.
The Chinaman had always materialized at the precise moment of his service, neither too soon nor too late.Người Chinaman luôn hiện thực hóa vào đúng thời điểm phục vụ của mình, không quá sớm cũng không quá muộn.
He went back to his rooms, and tried to forget the precise circumstances in which he had just seen her.For the rest, I knew not the precise contents of Madame Dardonville's letter.But her highness would not be so put off, and willed the ambassador to write for the precise measurement of the prince's stature.Nhưng hoàng thân không chần chừ như vậy, và yêu cầu đại sứ viết thư để đo lường chính xác tầm vóc của hoàng tử.
The precise details of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.Chi tiết chính xác về việc đăng ký và xóa người vay có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hệ thống được sử dụng tại địa điểm của bạn.
The text now reads the same as before, but the destination of the wikilink is precise and correct.Numerous studies have sought to determine the precise correlation between gut and brain activity, and this affects human health.Nhiều nghiên cứu đã tìm cách xác định mối tương quan chính xác giữa hoạt động của ruột và não và điều này ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Câu hỏi thường gặp về precise (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. precise nghĩa là gì trong tiếng Việt?
precise có nghĩa chính là: chính xác hoặc chính xác hoặc được phân cách rõ ràng. Định nghĩa tiếng Anh: "sharply exact or accurate or delimited".
2. precise thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
precise là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của precise theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), precise được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹɪˈsaɪs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. precise thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ precise được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của precise gồm những dạng nào?
Từ precise có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với precise là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: precise definition, precise date, precise locality, ascertain the precise, precise location.
7. precise có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: accurate, exact. Các từ trái nghĩa tương phản: imprecise. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến precise?
Từ precise xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với precise đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "By ensuring that every modifier has a clear and logical subject, you can create sentences that are precise, clear, and effective.". Câu văn minh họa cách dùng precise làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng precise?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.