goal
danh từA1- goals
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
goal nghĩa là mục tiêu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
goal là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of affairs that a plan is intended to achieve and that (when achieved) terminates behavior intended to achieve it.
Các nét nghĩa của từ goal
- 1
danh từA1
the state of affairs that a plan is intended to achieve and that (when achieved) terminates behavior intended to achieve it
Đồng nghĩa end
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
scored goal1.217 lần trong kho sách
nhl goal702 lần trong kho sách
scoring goal401 lần trong kho sách
goal setting693 lần trong kho sách
ultimate goal383 lần trong kho sách
term goal518 lần trong kho sách
goal orientation244 lần trong kho sách
mastery goal254 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the place designated as the end (as of a race or journey)
nơi được chỉ định là điểm kết thúc (của một cuộc đua hoặc cuộc hành trình)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa finish · destination
- 3
danh từA1
game equipment consisting of the place toward which players of a game try to advance a ball or puck in order to score points
thiết bị trò chơi bao gồm nơi mà người chơi trò chơi cố gắng tiến một quả bóng hoặc quả bóng để ghi điểmdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về goal
goal nghĩa là gì?
goal nghĩa là mục tiêu (bản dịch máy, chưa biên tập). goal là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of affairs that a plan is intended to achieve and that (when achieved) terminates behavior intended to achieve it.
goal dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ goal có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
goal được dùng trong câu như thế nào?
Performance-avoidance goals emerge when individuals develop a fear of performing poorly, making a mistake and potentially embarrassing themselves. («Motivation and emotion/Book/2011/Social needs», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=121990 (bản sửa đổi 2239747).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/goal, mã đối chiếu EV-49253C32. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng