aftermath
danh từ (n)
Aftermath có nghĩa là kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân.
Định nghĩa Anh – Anh: The outcome of an event especially as relative to an individual.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.aftermathdanh từ (n)
The outcome of an event especially as relative to an individual.
Kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân.
- •
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.
Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.
Đồng nghĩa (SYN):consequenceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •natural consequence1.432 lần trong kho sách
- •serious consequence914 lần trong kho sách
- •fatal consequence639 lần trong kho sách
- •inevitable consequence407 lần trong kho sách
- •negative consequence427 lần trong kho sách
- •disastrous consequence326 lần trong kho sách
- •
- 2.aftermathdanh từ (n)
The consequences of an event (especially a catastrophic event).
Một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii.
Từ nguyên học (Etymology): aftermath
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
consequence ↔ aftermath
Mục từ "aftermath" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "consequence, wake" (kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân).
Họ từ & Biến thể từ loại: aftermath
Họ từ của "aftermath" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: consequence: danh từ (n), wake: động từ (v).
một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó
Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.
Nguồn: Pollock, John: The Popish Plot: A study in the history of the reign of Charles II
hậu quả của một sự kiện (đặc biệt là một sự kiện thảm khốc)
Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.
Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The three strings
Cụm từ & Collocations: aftermath
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "aftermath". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- natural consequence
- serious consequence
- fatal consequence
- inevitable consequence
- negative consequence
- disastrous consequence
Đồng nghĩa & Sắc thái: aftermath
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aftermath" phân theo từng nét nghĩa (kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "aftermath" ở nét nghĩa "kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân" (ngoài ra "consequence" còn biểu thị: một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó).
“Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.”
Đồng nghĩa với "aftermath" ở nét nghĩa "một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii" (ngoài ra "wake" còn biểu thị: ngừng ngủ).
““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”
Câu dẫn chứng văn học: aftermath
12 câu trong kho sách →He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.
Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.
One consequence of blogging is the possibility of attacks or threats against the blogger, sometimes without apparent reason.Một hậu quả của việc viết blog là khả năng xảy ra các cuộc tấn công hoặc đe dọa blogger, đôi khi không có lý do rõ ràng.
Their case sheds light on flaws within the technology industry as a whole and the unwanted consequences of consumerism.Trường hợp của họ làm sáng tỏ những sai sót trong toàn bộ ngành công nghệ và những hậu quả không mong muốn của chủ nghĩa tiêu dùng.
Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.These terms are more fashionable in some quarters than the word Mesmerism--that is of little consequence, if good is done.The consequences have been sad indeed, and exhibit a catalogue of sins of commission and omission.All acts of carelessness are not followed by such serious consequences, but there is always an element of risk in doing the wrong thing.Đọc mở rộng theo CEFR: aftermath
Từ vựng bậcA2→“He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.”
Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical
“Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.”
Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Walking to control type 2 diabetes
Cấu trúc & Vận dụng: “aftermath”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aftermath” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “aftermath”
Dữ liệu từ nguyên: consequence ↔ aftermath
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aftermath”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aftermath” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aftermath”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aftermath”:
“Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.”
Gợi ý luyện tập với “aftermath”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
aftermath (danh từ): kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân
Định nghĩa tiếng Anh: The outcome of an event especially as relative to an individual.
consequence ↔ aftermath
Họ từ trong dữ liệu: consequence: danh từ (n) · wake: động từ (v)
natural consequence
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aftermath" trong câu.
serious consequence
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aftermath" trong câu.
fatal consequence
Nét nghĩa mở rộng: the consequences of an event (especially a catastrophic event) (một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii)
Ứng dụng & Mở rộng: “aftermath”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “aftermath” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “aftermath”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “aftermath” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “aftermath” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: aftermath
Hỏi đáp trọng tâmaftermath nghĩa là gì (meaning & definition)?
aftermath (danh từ, phát âm Mỹ /ˈæftɚˌmæθ/) có nghĩa là kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "consequence"). the outcome of an event especially as relative to an individual
Từ aftermath trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæf/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæftɚˌmæθ/; US /ˈæftɚˌmæθ/.
Từ aftermath là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "aftermath" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ aftermath theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân (Ví dụ: “He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aftermath:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæftɚˌmæθ/; US /ˈæftɚˌmæθ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aftermath:
natural consequence; serious consequence; fatal consequence; inevitable consequence; negative consequence
aftermath được dùng trong câu như thế nào?
Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman. (John Pollock, The Popish Plot: A study in the history of the reign of Charles II. Nguồn: Project Gutenberg #69912.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)