Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aftermath

danh từ (n)

A2
/ˈæftɚˌmæθ//ˈæftɚˌmæθ/

Aftermath có nghĩa là kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân.

Định nghĩa Anh – Anh: The outcome of an event especially as relative to an individual.

Họ từ:consequence(danh từ (n))·wake(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kết quả”:resultA1·outcomeB2·consequenceB2·aftermathC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.aftermathdanh từ (n)

    The outcome of an event especially as relative to an individual.

    Kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân.

    • •

      He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.

      Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.

    Đồng nghĩa (SYN):consequence
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.aftermathdanh từ (n)

    The consequences of an event (especially a catastrophic event).

    Một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii.

    Đồng nghĩa (SYN):wake/backwash
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aftermath

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

consequence ↔ aftermath

Mục từ "aftermath" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "consequence, wake" (kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aftermath

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aftermath" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: consequence: danh từ (n), wake: động từ (v).

consequencedanh từ (n)/ˈkɑnsəkwəns/

một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó

•

Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.

Nguồn: Pollock, John: The Popish Plot: A study in the history of the reign of Charles II

wakeđộng từ (v)/ˈweɪk/

hậu quả của một sự kiện (đặc biệt là một sự kiện thảm khốc)

•

Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.

Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The three strings

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aftermath

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "aftermath". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • natural consequence
  • serious consequence
  • fatal consequence
  • inevitable consequence
  • negative consequence
  • disastrous consequence
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aftermath

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aftermath" phân theo từng nét nghĩa (kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "aftermath" ở nét nghĩa "kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân" (ngoài ra "consequence" còn biểu thị: một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó).

“Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.”

Đồng nghĩa với "aftermath" ở nét nghĩa "một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii" (ngoài ra "wake" còn biểu thị: ngừng ngủ).

““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aftermath" khi diễn đạt nét nghĩa: một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aftermath

12 câu trong kho sách →
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.

Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical
Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.

Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Walking to control type 2 diabetes
One consequence of blogging is the possibility of attacks or threats against the blogger, sometimes without apparent reason.

Một hậu quả của việc viết blog là khả năng xảy ra các cuộc tấn công hoặc đe dọa blogger, đôi khi không có lý do rõ ràng.

Tác phẩm mở: Social Web/Blogs
Their case sheds light on flaws within the technology industry as a whole and the unwanted consequences of consumerism.

Trường hợp của họ làm sáng tỏ những sai sót trong toàn bộ ngành công nghệ và những hậu quả không mong muốn của chủ nghĩa tiêu dùng.

Tác phẩm mở: Lentis/Working Conditions at Apple Hardware Factories in China
Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.
Pollock, John: The Popish Plot: A study in the history of the reign of Charles II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These terms are more fashionable in some quarters than the word Mesmerism--that is of little consequence, if good is done.
Anonymous: How to hypnotize
The consequences have been sad indeed, and exhibit a catalogue of sins of commission and omission.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 75, No. 460, February, 1854, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All acts of carelessness are not followed by such serious consequences, but there is always an element of risk in doing the wrong thing.
Scott, Robert, 1860-1946 [Editor]: Cyclopedia of illustrations for public speakers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aftermath

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aftermath” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.”

Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical

“Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.”

Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Walking to control type 2 diabetes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aftermath”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aftermath” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “aftermath”

Dữ liệu từ nguyên: consequence ↔ aftermath

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aftermath”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aftermath” với tần suất cao:

1.432 lần trong kho sách
914 lần trong kho sách
639 lần trong kho sách
407 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aftermath”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aftermath”:

“Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aftermath”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæftɚˌmæθ/; US /ˈæftɚˌmæθ/.

aftermath (danh từ): kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân

Định nghĩa tiếng Anh: The outcome of an event especially as relative to an individual.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

consequence ↔ aftermath

Họ từ trong dữ liệu: consequence: danh từ (n) · wake: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.432 lần trong kho sách

natural consequence

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aftermath" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm914 lần trong kho sách

serious consequence

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aftermath" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái639 lần trong kho sách

fatal consequence

Nét nghĩa mở rộng: the consequences of an event (especially a catastrophic event) (một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aftermath”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aftermath

Hỏi đáp trọng tâm

aftermath nghĩa là gì (meaning & definition)?

aftermath (danh từ, phát âm Mỹ /ˈæftɚˌmæθ/) có nghĩa là kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "consequence"). the outcome of an event especially as relative to an individual

Từ aftermath trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæf/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæftɚˌmæθ/; US /ˈæftɚˌmæθ/.

Từ aftermath là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aftermath" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ aftermath theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân (Ví dụ: “He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aftermath:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæftɚˌmæθ/; US /ˈæftɚˌmæθ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aftermath:

natural consequence; serious consequence; fatal consequence; inevitable consequence; negative consequence

aftermath được dùng trong câu như thế nào?

Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman. (John Pollock, The Popish Plot: A study in the history of the reign of Charles II. Nguồn: Project Gutenberg #69912.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aftermath, mã đối chiếu EV-9DC51019. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aftermath" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "consequence, wake".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

consequence, wake