backwash
danh từ (n)
Backwash có nghĩa là một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii.
Định nghĩa Anh – Anh: The consequences of an event (especially a catastrophic event).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.backwashdanh từ (n)
The consequences of an event (especially a catastrophic event).
Một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii.
- •
“Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wake up14.782 lần trong kho sách
- •wake the echoes270 lần trong kho sách
- •wake dreams270 lần trong kho sách
- •wake dream360 lần trong kho sách
- •wake hours515 lần trong kho sách
- •
- 2.backwashdanh từ (n)
The wave that spreads behind a boat as it moves forward.
Ngừng ngủ.
Đồng nghĩa (SYN):wake
Từ nguyên học (Etymology): backwash
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
wake ↔ backwash
Mục từ "backwash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wake" (một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii).
Họ từ & Biến thể từ loại: backwash
Họ từ của "backwash" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: wake: động từ (v).
hậu quả của một sự kiện (đặc biệt là một sự kiện thảm khốc)
Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.
Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The three strings
Cụm từ & Collocations: backwash
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "backwash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wake up
“Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.
Lincoln, Natalie Sumner: The three strings
- wake the echoes
- wake dreams
- wake dream
- wake hours
Đồng nghĩa & Sắc thái: backwash
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "backwash" phân theo từng nét nghĩa (một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "backwash" ở nét nghĩa "một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii" (ngoài ra "wake" còn biểu thị: ngừng ngủ).
““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "backwash" khi diễn đạt nét nghĩa: một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii.
Câu dẫn chứng văn học: backwash
12 câu trong kho sách →“Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.At three o'clock in the morning Joe Welland woke from a sweet dream to find his squaw beside him.When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed."Oh!" screamed the little girl, and then muffled the cry behind her palm for fear of waking the baby.If you don’t wake up pretty soon it won’t matter whether you ever wake.”I found myself waking up one night from a dream.“Oh, my, but what a lovely dream I had!” cried the Ant the next morning as he woke up bright and early.I am going to bed now, but I cannot get you out of my head; waking or sleeping, you are always in my thoughts.Đọc mở rộng theo CEFR: backwash
Từ vựng bậcA1→““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”
Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The three strings
“At three o'clock in the morning Joe Welland woke from a sweet dream to find his squaw beside him.”
Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)
Cấu trúc & Vận dụng: “backwash”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “backwash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “backwash”
Dữ liệu từ nguyên: wake ↔ backwash
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “backwash”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “backwash” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “backwash”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
backwash (danh từ): một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii
Định nghĩa tiếng Anh: The consequences of an event (especially a catastrophic event).
wake ↔ backwash
Họ từ trong dữ liệu: wake: động từ (v)
wake up
““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”
wake the echoes
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "backwash" trong câu.
wake dreams
Nét nghĩa mở rộng: the wave that spreads behind a boat as it moves forward (ngừng ngủ)
Ứng dụng & Mở rộng: “backwash”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “backwash” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “backwash”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “backwash” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “backwash” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: backwash
Hỏi đáp trọng tâmbackwash nghĩa là gì (meaning & definition)?
backwash (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbæˌkwɑʃ/) có nghĩa là một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "wake"). the consequences of an event (especially a catastrophic event)
Từ backwash trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæˌkwɑʃ/; US /ˈbæˌkwɑʃ/.
Từ backwash là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "backwash" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ backwash theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii (Ví dụ: ““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ngừng ngủ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ backwash:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæˌkwɑʃ/; US /ˈbæˌkwɑʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ backwash:
wake up; wake the echoes; wake dreams; wake dream; wake hours
backwash được dùng trong câu như thế nào?
“Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake. (Natalie Sumner Lincoln, The three strings. Nguồn: Project Gutenberg #73597.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)