Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

backwash

danh từ (n)

A1
/ˈbæˌkwɑʃ//ˈbæˌkwɑʃ/

Backwash có nghĩa là một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii.

Định nghĩa Anh – Anh: The consequences of an event (especially a catastrophic event).

Họ từ:wake(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.backwashdanh từ (n)

    The consequences of an event (especially a catastrophic event).

    Một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii.

    • •

      “Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.

    Đồng nghĩa (SYN):wake/aftermath
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.backwashdanh từ (n)

    The wave that spreads behind a boat as it moves forward.

    Ngừng ngủ.

    Đồng nghĩa (SYN):wake
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): backwash

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

wake ↔ backwash

Mục từ "backwash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wake" (một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: backwash

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "backwash" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: wake: động từ (v).

wakeđộng từ (v)/ˈweɪk/

hậu quả của một sự kiện (đặc biệt là một sự kiện thảm khốc)

•

Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.

Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The three strings

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: backwash

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "backwash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wake up

    “Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.

    Lincoln, Natalie Sumner: The three strings

  • wake the echoes
  • wake dreams
  • wake dream
  • wake hours
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: backwash

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "backwash" phân theo từng nét nghĩa (một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "backwash" ở nét nghĩa "một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii" (ngoài ra "wake" còn biểu thị: ngừng ngủ).

““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "backwash" khi diễn đạt nét nghĩa: một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: backwash

12 câu trong kho sách →
“Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.
Lincoln, Natalie Sumner: The three strings, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At three o'clock in the morning Joe Welland woke from a sweet dream to find his squaw beside him.
Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic), Nguyên văn tác phẩm
When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.
Spadoni, Adriana: The noise of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Oh!" screamed the little girl, and then muffled the cry behind her palm for fear of waking the baby.
Endicott, Ruth Belmore: Carolyn of the sunny heart, Nguyên văn tác phẩm
If you don’t wake up pretty soon it won’t matter whether you ever wake.”
Van Doren, Carl: The roving critic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I found myself waking up one night from a dream.
Cummings, Ray: The sea girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Oh, my, but what a lovely dream I had!” cried the Ant the next morning as he woke up bright and early.
Wade, Blanche Elizabeth: Ant ventures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I am going to bed now, but I cannot get you out of my head; waking or sleeping, you are always in my thoughts.
Wilkins, W. H. (William Henry): The love of an uncrowned queen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: backwash

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “backwash” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”

Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The three strings

“At three o'clock in the morning Joe Welland woke from a sweet dream to find his squaw beside him.”

Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “backwash”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “backwash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “backwash”

Dữ liệu từ nguyên: wake ↔ backwash

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “backwash”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “backwash” với tần suất cao:

14.782 lần trong kho sách
270 lần trong kho sách
270 lần trong kho sách
360 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “backwash”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “backwash”:

Đồng nghĩa:wakeaftermath

““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “backwash”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæˌkwɑʃ/; US /ˈbæˌkwɑʃ/.

backwash (danh từ): một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii

Định nghĩa tiếng Anh: The consequences of an event (especially a catastrophic event).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

wake ↔ backwash

Họ từ trong dữ liệu: wake: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.782 lần trong kho sách

wake up

““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm270 lần trong kho sách

wake the echoes

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "backwash" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái270 lần trong kho sách

wake dreams

Nét nghĩa mở rộng: the wave that spreads behind a boat as it moves forward (ngừng ngủ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “backwash”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: backwash

Hỏi đáp trọng tâm

backwash nghĩa là gì (meaning & definition)?

backwash (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbæˌkwɑʃ/) có nghĩa là một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "wake"). the consequences of an event (especially a catastrophic event)

Từ backwash trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæˌkwɑʃ/; US /ˈbæˌkwɑʃ/.

Từ backwash là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "backwash" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ backwash theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương giữa Guam và Hawaii (Ví dụ: ““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ngừng ngủ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ backwash:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæˌkwɑʃ/; US /ˈbæˌkwɑʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ backwash:

wake up; wake the echoes; wake dreams; wake dream; wake hours

backwash được dùng trong câu như thế nào?

“Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake. (Natalie Sumner Lincoln, The three strings. Nguồn: Project Gutenberg #73597.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/backwash, mã đối chiếu EV-7E211FBB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "backwash" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "wake".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

wake