bad
tính từ- baddest
- worse
- worst
bad nghĩa là tệ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
having undesirable or negative qualities
→có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực
Trái nghĩa:goodCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)bad luck4.232 lần trong kho sáchbad news4.308 lần trong kho sáchbad weather2.845 lần trong kho sáchbad enough4.677 lần trong kho sáchbad taste1.841 lần trong kho sáchbad temper1.411 lần trong kho sáchnone the bad1.826 lần trong kho sáchbad thing2.687 lần trong kho sách - 2tính từA1
very intense
→rất mãnh liệt
Đồng nghĩa:big - 3tính từA1
feeling physical discomfort or pain (`tough' is occasionally used colloquially for `bad')
→cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu')
Đồng nghĩa:tough
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bad và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Although a poorly implemented system of meritocracy may produce some degree of social stratification, the alternatives are much worse.The population struggled with venereal diseases which were known as “bad blood.”The weather was very bad, with gale-force winds and rain.These can be as bad as a person dying or there being slight vehicle damage.This becomes a problem when reports lack adequate context, thereby leading the public to believe that problems highlighted are far worse than they really are.Điều này trở thành vấn đề khi các báo cáo thiếu bối cảnh đầy đủ, từ đó khiến công chúng tin rằng các vấn đề được nêu ra còn tồi tệ hơn nhiều so với thực tế.
A bad Master strives toward money, power, sex or recognition.In order to make sure that the worst case will not happen, there are some strategies.There may be a small number of bad cases in home education.Có thể có một số ít trường hợp xấu trong việc giáo dục tại nhà.
Very difficult to reverse an initial bad impression with subsequent good behaviours.Only ‘bad’ people will try to buy insurance and no company is willing to insure people because of the asymmetric information.If you have a bad picture, you can hide the picture with sound.Are the "paymasters of good deserts," as Hall calls them, acting again as the merchants of bad conscience?Câu hỏi thường gặp về bad (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bad nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bad có nghĩa chính là: có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực. Định nghĩa tiếng Anh: "having undesirable or negative qualities".
2. bad thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bad là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của bad theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bad được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbæd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bad thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bad được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bad gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bad gồm: baddest, worse, worst.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bad là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bad luck, bad news, bad weather, bad enough, bad taste.
7. bad có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: big, tough. Các từ trái nghĩa tương phản: good. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bad?
Từ bad xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bad đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Although a poorly implemented system of meritocracy may produce some degree of social stratification, the alternatives are much worse.". Câu văn minh họa cách dùng bad làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bad?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.