against
prepositionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
against là một từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa against và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Women and girls often face the brunt of violence when instability reigns or when states sponsor oppression against minorities.Mental toughness is an effective protective factor against a number of mental health conditions and negative physiological outcomes.Sự dẻo dai về tinh thần là một yếu tố bảo vệ hiệu quả chống lại một số tình trạng sức khỏe tâm thần và các kết quả tiêu cực về sinh lý.
Then she leaned against a tree, determined to wait for the dove.Rồi cô dựa vào một thân cây, quyết tâm đợi chim bồ câu.
An individual can reduce feelings of anxiety by taking action against climate change.Một cá nhân có thể giảm bớt cảm giác lo lắng bằng cách hành động chống lại biến đổi khí hậu.
The pilot’s feet should rest comfortably against the rudder pedals.Bàn chân của phi công phải tựa thoải mái vào bàn đạp bánh lái.
Strong data security procedures must also be put in place to guard against unintentional exposure or misuse of monitored data.Các quy trình bảo mật dữ liệu mạnh mẽ cũng phải được áp dụng để bảo vệ chống lại việc vô ý để lộ hoặc lạm dụng dữ liệu được giám sát.
He seems to know Phoenix and holds a grudge against him, but why?Knowing how to consistently win against your enemy over and over again in battles gives you the advantage that you need.In general, the Corsair is better against air units, due to its low cost, but the scout is still good against them.Nhìn chung, Corsair có khả năng chống lại các đơn vị không quân tốt hơn do giá thành thấp, nhưng trinh sát vẫn có khả năng chống lại chúng tốt hơn.
The main difference with the brick blocks of previous Super Mario games is that you can't break them by jumping against their underside.Sự khác biệt chính với các khối gạch của trò chơi Super Mario trước đó là bạn không thể phá vỡ chúng bằng cách nhảy vào mặt dưới của chúng.
The prisoner pleaded guilty to the charges brought against him.Người tù đã nhận tội với những cáo buộc chống lại mình.
In doing so there were many cases in which these people won court settlements against the government.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “against”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “against” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về against (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. against nghĩa là gì trong tiếng Việt?
against có nghĩa chính là: against là một từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "against".
2. against thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
against là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của against theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), against được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈɡɛnst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. against thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ against được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của against gồm những dạng nào?
Từ against có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với against là gì?
Từ against thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. against có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến against?
Từ against xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với against đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Women and girls often face the brunt of violence when instability reigns or when states sponsor oppression against minorities.". Câu văn minh họa cách dùng against làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng against?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.