upgrade
danh từ, động từB2- upgraded
- upgrades
- upgrading
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
upgrade nghĩa là nâng cấp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
upgrade là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an upward slope or grade (as in a road).
Các nét nghĩa của từ upgrade
- 1
danh từB2
an upward slope or grade (as in a road)
độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ascent · acclivity · rise · raise · climb
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
jma upgrade36 lần trong kho sách
jtwc upgrade21 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
software that provides better performance than an earlier version did
phần mềm cung cấp hiệu suất tốt hơn phiên bản trước đódịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
a reservation that is improved
đặt chỗ được cải thiệndịch máy, chưa biên tập
- 4
động từB2
rate higher
đánh giá cao hơndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa downgrade
- 5
động từB2
to improve what was old or outdated
để cải thiện những gì đã cũ hoặc lỗi thờidịch máy, chưa biên tập
- 6
động từB2
give a promotion to or assign to a higher position
thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa promote · advance · kick upstairs · raise · elevate
Câu hỏi thường gặp về upgrade
upgrade nghĩa là gì?
upgrade nghĩa là nâng cấp (bản dịch máy, chưa biên tập). upgrade là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an upward slope or grade (as in a road).
upgrade dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ upgrade có 6 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
upgrade được dùng trong câu như thế nào?
Some plasmids are found in the game world, but most must be bought and upgraded at special vending machines. («BioShock», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=121614 (bản sửa đổi 10773340).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/upgrade, mã đối chiếu EV-FAB29D3D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng