đảm bảo
động từ (v)Hán Nôm: 擔保Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Bộ động từ mang nghĩa đảm bảo trong tiếng Anh rất dễ bị dùng lẫn lộn: ensure (hành động để chắc chắn một kết quả sẽ diễn ra), assure (trấn an, cam đoan với một người để họ yên tâm), insure (mua hoặc bán bảo hiểm tài chính phòng ngừa rủi ro), hoặc guarantee (cam kết bảo hành chất lượng bằng trách nhiệm pháp lý).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Làm cho kết quả chắc chắn xảy ra hoặc trấn an tinh thần người nghe
Phân biệt cấu trúc ngữ pháp giữa ensure something và assure somebody.
Sắc thái sử dụng: Đi với sự việc hoặc mệnh đề that (ensure safety, ensure that...), chỉ việc thực hiện các bước cần thiết để kết quả chắc chắn đạt được.
“Strict quality checks ensure that every product meets safety standards.”
→ Các bước kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo mọi sản phẩm đều đạt chuẩn an toàn.
Sắc thái sử dụng: Tân ngữ đi liền sau phải là danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng (assure somebody that...), nhằm xóa bỏ nghi ngờ của người nghe.
“The station manager assured passengers that the next train would arrive shortly.”
→ Trưởng ga đã trấn an và đảm bảo với hành khách rằng chuyến tàu kế tiếp sẽ đến sớm.
Cam kết bảo hành pháp lý hoặc mua bảo hiểm tài chính
Dùng trong thương mại, hợp đồng mua bán và dịch vụ bảo hiểm.
Sắc thái sử dụng: Cam kết chính thức bằng văn bản rằng sản phẩm sẽ hoạt động tốt, nếu hỏng sẽ bồi thường hoặc sửa chữa miễn phí.
“The manufacturer guarantees the watch mechanism for five years.”
→ Nhà sản xuất bảo hành bộ máy đồng hồ trong thời hạn năm năm.
Sắc thái sử dụng: Đóng phí bảo hiểm cho tài sản, sức khỏe hoặc hàng hóa để nhận tiền đền bù khi xảy ra tai nạn, mất mát (insure against loss).
“The shipping company insured the cargo against storm damage.”
→ Công ty vận tải đã mua bảo hiểm cho lô hàng trước rủi ro hư hại do bão.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| ensure/ɪnˈʃʊr/ | B2 | Trang trọng & Công sở | Đi với sự việc hoặc mệnh đề that (ensure safety, ensure that...), chỉ việc thực hiện các bước cần thiết để kết quả chắc chắn đạt được. |
| assure/əˈʃʊr/ | B2 | Công sở & Giao tiếp | Tân ngữ đi liền sau phải là danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng (assure somebody that...), nhằm xóa bỏ nghi ngờ của người nghe. |
| guarantee/ˌɡær.ənˈtiː/ | B2 | Thương mại & Pháp lý | Cam kết chính thức bằng văn bản rằng sản phẩm sẽ hoạt động tốt, nếu hỏng sẽ bồi thường hoặc sửa chữa miễn phí. |
| insure/ɪnˈʃʊr/ | B2 | Tài chính & Bảo hiểm | Đóng phí bảo hiểm cho tài sản, sức khỏe hoặc hàng hóa để nhận tiền đền bù khi xảy ra tai nạn, mất mát (insure against loss). |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“đảm bảo” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Bộ động từ mang nghĩa đảm bảo trong tiếng Anh rất dễ bị dùng lẫn lộn: ensure (hành động để chắc chắn một kết quả sẽ diễn ra), assure (trấn an, cam đoan với một người để họ yên tâm), insure (mua hoặc bán bảo hiểm tài chính phòng ngừa rủi ro), hoặc guarantee (cam kết bảo hành chất lượng bằng trách nhiệm pháp lý).
Khi nào dùng các từ ensure, assure, guarantee, insure trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “đảm bảo”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: ensure (B2, Trang trọng & Công sở: Đi với sự việc hoặc mệnh đề that (ensure safety, ensure that...), chỉ việc thực hiện các bước cần thiết để kết quả chắc chắn đạt được.) assure (B2, Công sở & Giao tiếp: Tân ngữ đi liền sau phải là danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng (assure somebody that...), nhằm xóa bỏ nghi ngờ của người nghe.) guarantee (B2, Thương mại & Pháp lý: Cam kết chính thức bằng văn bản rằng sản phẩm sẽ hoạt động tốt, nếu hỏng sẽ bồi thường hoặc sửa chữa miễn phí.) insure (B2, Tài chính & Bảo hiểm: Đóng phí bảo hiểm cho tài sản, sức khỏe hoặc hàng hóa để nhận tiền đền bù khi xảy ra tai nạn, mất mát (insure against loss).)