ensure
động từB1- ensured
- ensures
- ensuring
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
ensure nghĩa là đảm bảo (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
ensure là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make certain of.
Các nét nghĩa của từ ensure
- 1
động từB1
make certain of
chắc chắn vềdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa guarantee · insure · assure · secure
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
ensure consistency70 lần trong kho sách
ensure compliance70 lần trong kho sách
ensure the safety212 lần trong kho sách
ensure adequate68 lần trong kho sách
ensure success237 lần trong kho sách
- 2
động từB1
be careful or certain to do something
hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa see · check · insure · see to it · control · ascertain
Câu hỏi thường gặp về ensure
ensure nghĩa là gì?
ensure nghĩa là đảm bảo (bản dịch máy, chưa biên tập). ensure là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make certain of.
ensure dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ ensure có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
ensure được dùng trong câu như thế nào?
To better ensure a proper reading, a calibration card may be positioned in view. («Modern Photography/Exposure controls», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=87618 (bản sửa đổi 4278270).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ensure, mã đối chiếu EV-E139AF0F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng