giãn ra
động từ (v)Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ giãn ra trong tiếng Anh được diễn đạt bằng: relax (cơ bắp, nét mặt thả lỏng chùng xuống), stretch (kéo giãn cơ thể hoặc vật đàn hồi dài ra), expand (vật chất, kim loại nở rộng vì nhiệt hoặc quy mô mở rộng), hoặc dilate (đồng tử mắt, mạch máu giãn nở).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Cơ bắp, bàn tay hoặc nét mặt thả lỏng, bớt căng cứng
Dùng cho cơ thể, vai, cơ mặt hoặc tâm lý chuyển từ căng sang chùng xuống.
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh trạng thái cơ bắp hoặc tinh thần ngừng gồng cứng và thả lỏng tự nhiên.
“Warm water helps tense muscles relax after training.”
→ Nước ấm giúp các cơ đang căng được giãn ra sau buổi tập.
Sắc thái sử dụng: Làm nới lỏng nút thắt, tay nắm hoặc khớp cơ đang bị bó chặt.
“Gentle exercises help loosen stiff joints in the morning.”
→ Các bài vận động nhẹ giúp khớp xương cứng giãn ra vào buổi sáng.
Kéo giãn tay chân, cơ thể hoặc dây đàn hồi dài ra
Dùng khi tập thể dục, vươn vai hoặc kéo căng sợi dây, vải vóc.
Sắc thái sử dụng: Kéo dài ra hết cỡ bằng lực cơ học hoặc động tác vươn người.
“Runners always stretch their leg muscles before a race.”
→ Người chạy bộ luôn kéo giãn cơ chân trước cuộc đua.
Giãn nở thể tích vật lý hoặc giãn đồng tử, mạch máu
Dùng trong vật lý (nhiệt học) và y sinh học.
Sắc thái sử dụng: Tăng kích thước, thể tích hoặc diện tích (như kim loại giãn nở khi gặp nóng).
“Metals expand when they are heated.”
→ Kim loại giãn ra khi được nung nóng.
Sắc thái sử dụng: Mở rộng đường kính của cấu trúc hình ống hoặc hình tròn như mạch máu, đồng tử mắt.
“The pupils of your eyes dilate in dim light.”
→ Đồng tử mắt của bạn giãn ra trong ánh sáng mờ.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| relax/rɪˈlæks/ | A1 | Phổ thông | Nhấn mạnh trạng thái cơ bắp hoặc tinh thần ngừng gồng cứng và thả lỏng tự nhiên. |
| loosen/ˈluː.sən/ | B1 | Phổ thông | Làm nới lỏng nút thắt, tay nắm hoặc khớp cơ đang bị bó chặt. |
| stretch/stretʃ/ | B1 | Phổ thông & Thể thao | Kéo dài ra hết cỡ bằng lực cơ học hoặc động tác vươn người. |
| expand/ɪkˈspænd/ | B1 | Khoa học & Thương mại | Tăng kích thước, thể tích hoặc diện tích (như kim loại giãn nở khi gặp nóng). |
| dilate/daɪˈleɪt/ | C1 | Y học & Sinh học | Mở rộng đường kính của cấu trúc hình ống hoặc hình tròn như mạch máu, đồng tử mắt. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“giãn ra” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ giãn ra trong tiếng Anh được diễn đạt bằng: relax (cơ bắp, nét mặt thả lỏng chùng xuống), stretch (kéo giãn cơ thể hoặc vật đàn hồi dài ra), expand (vật chất, kim loại nở rộng vì nhiệt hoặc quy mô mở rộng), hoặc dilate (đồng tử mắt, mạch máu giãn nở).
Khi nào dùng các từ relax, loosen, stretch, expand, dilate trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “giãn ra”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: relax (A1, Phổ thông: Nhấn mạnh trạng thái cơ bắp hoặc tinh thần ngừng gồng cứng và thả lỏng tự nhiên.) loosen (B1, Phổ thông: Làm nới lỏng nút thắt, tay nắm hoặc khớp cơ đang bị bó chặt.) stretch (B1, Phổ thông & Thể thao: Kéo dài ra hết cỡ bằng lực cơ học hoặc động tác vươn người.) expand (B1, Khoa học & Thương mại: Tăng kích thước, thể tích hoặc diện tích (như kim loại giãn nở khi gặp nóng).) dilate (C1, Y học & Sinh học: Mở rộng đường kính của cấu trúc hình ống hoặc hình tròn như mạch máu, đồng tử mắt.)