E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

giãn ra

động từ (v)
5 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ giãn ra trong tiếng Anh được diễn đạt bằng: relax (cơ bắp, nét mặt thả lỏng chùng xuống), stretch (kéo giãn cơ thể hoặc vật đàn hồi dài ra), expand (vật chất, kim loại nở rộng vì nhiệt hoặc quy mô mở rộng), hoặc dilate (đồng tử mắt, mạch máu giãn nở).

Các từ tiếng Anh đại diện:relaxA1loosenB1stretchB1expandB1dilateC1
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Cơ bắp, bàn tay hoặc nét mặt thả lỏng, bớt căng cứng

Dùng cho cơ thể, vai, cơ mặt hoặc tâm lý chuyển từ căng sang chùng xuống.

relax/rɪˈlæks/
A1TOEIC 300–450Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh trạng thái cơ bắp hoặc tinh thần ngừng gồng cứng và thả lỏng tự nhiên.

“Warm water helps tense muscles relax after training.”

→ Nước ấm giúp các cơ đang căng được giãn ra sau buổi tập.

Tra mục từ relax →
loosen/ˈluː.sən/
B1TOEIC 450–650Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Làm nới lỏng nút thắt, tay nắm hoặc khớp cơ đang bị bó chặt.

“Gentle exercises help loosen stiff joints in the morning.”

→ Các bài vận động nhẹ giúp khớp xương cứng giãn ra vào buổi sáng.

Tra mục từ loosen →
Ngữ cảnh 2

Kéo giãn tay chân, cơ thể hoặc dây đàn hồi dài ra

Dùng khi tập thể dục, vươn vai hoặc kéo căng sợi dây, vải vóc.

stretch/stretʃ/
B1TOEIC 450–650Phổ thông & Thể thao

Sắc thái sử dụng: Kéo dài ra hết cỡ bằng lực cơ học hoặc động tác vươn người.

“Runners always stretch their leg muscles before a race.”

→ Người chạy bộ luôn kéo giãn cơ chân trước cuộc đua.

Tra mục từ stretch →
Ngữ cảnh 3

Giãn nở thể tích vật lý hoặc giãn đồng tử, mạch máu

Dùng trong vật lý (nhiệt học) và y sinh học.

expand/ɪkˈspænd/
B1TOEIC 650–850Khoa học & Thương mại

Sắc thái sử dụng: Tăng kích thước, thể tích hoặc diện tích (như kim loại giãn nở khi gặp nóng).

“Metals expand when they are heated.”

→ Kim loại giãn ra khi được nung nóng.

Tra mục từ expand →
dilate/daɪˈleɪt/
C1IELTS 7.0–8.5Y học & Sinh học

Sắc thái sử dụng: Mở rộng đường kính của cấu trúc hình ống hoặc hình tròn như mạch máu, đồng tử mắt.

“The pupils of your eyes dilate in dim light.”

→ Đồng tử mắt của bạn giãn ra trong ánh sáng mờ.

Tra mục từ dilate →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
relax/rɪˈlæks/A1Phổ thôngNhấn mạnh trạng thái cơ bắp hoặc tinh thần ngừng gồng cứng và thả lỏng tự nhiên.
loosen/ˈluː.sən/B1Phổ thôngLàm nới lỏng nút thắt, tay nắm hoặc khớp cơ đang bị bó chặt.
stretch/stretʃ/B1Phổ thông & Thể thaoKéo dài ra hết cỡ bằng lực cơ học hoặc động tác vươn người.
expand/ɪkˈspænd/B1Khoa học & Thương mạiTăng kích thước, thể tích hoặc diện tích (như kim loại giãn nở khi gặp nóng).
dilate/daɪˈleɪt/C1Y học & Sinh họcMở rộng đường kính của cấu trúc hình ống hoặc hình tròn như mạch máu, đồng tử mắt.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“giãn ra” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ giãn ra trong tiếng Anh được diễn đạt bằng: relax (cơ bắp, nét mặt thả lỏng chùng xuống), stretch (kéo giãn cơ thể hoặc vật đàn hồi dài ra), expand (vật chất, kim loại nở rộng vì nhiệt hoặc quy mô mở rộng), hoặc dilate (đồng tử mắt, mạch máu giãn nở).

Khi nào dùng các từ relax, loosen, stretch, expand, dilate trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “giãn ra”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: relax (A1, Phổ thông: Nhấn mạnh trạng thái cơ bắp hoặc tinh thần ngừng gồng cứng và thả lỏng tự nhiên.) loosen (B1, Phổ thông: Làm nới lỏng nút thắt, tay nắm hoặc khớp cơ đang bị bó chặt.) stretch (B1, Phổ thông & Thể thao: Kéo dài ra hết cỡ bằng lực cơ học hoặc động tác vươn người.) expand (B1, Khoa học & Thương mại: Tăng kích thước, thể tích hoặc diện tích (như kim loại giãn nở khi gặp nóng).) dilate (C1, Y học & Sinh học: Mở rộng đường kính của cấu trúc hình ống hoặc hình tròn như mạch máu, đồng tử mắt.)