expand
động từ- expanded
- expanding
- expands
expand nghĩa là mở rộng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
extend in one or more directions
→mở rộng theo một hoặc nhiều hướng
Đồng nghĩa:spread outTrái nghĩa:contractCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)nostrils expand90 lần trong kho sáchexpand to include167 lần trong kho sáchexpand nostrils58 lần trong kho sách - 2động từB1
become larger in size or volume or quantity
→trở nên lớn hơn về kích thước hoặc khối lượng hoặc số lượng
- 3động từB1
make bigger or wider in size, volume, or quantity
→làm cho kích thước, khối lượng hoặc số lượng lớn hơn hoặc rộng hơn
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa expand và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Members of the northern business elite forged close ties with each other to protect and expand their economic interests.Education is not only being presented with material to learn but to also expand one’s knowledge of themselves and their surroundings.Pext for the gas in section L is nothing but the pressure against which it is expanding.A new virtual gel will be created if none exists; otherwise, the existing one will be expanded.Một gel ảo mới sẽ được tạo nếu không tồn tại; nếu không, cái hiện có sẽ được mở rộng.
Thus, the people of the Netherlands were already pervaded, throughout the whole extent of the country, with the expanding spirit of religious reformation.Those countries, first to feel and obey the favourable expanding impulse of the age, were moving surely and steadily on before it to greatness.In this raft we floated out into the river and down a half-mile or so, where it expands into a narrow lake.Trên chiếc bè này, chúng tôi thả mình ra sông và đi xuống khoảng nửa dặm, nơi nó mở rộng thành một hồ nước hẹp.
A Star topology is easier to maintain and to expand.Cấu trúc liên kết hình sao dễ bảo trì và mở rộng hơn.
You can also save time by assigning abbreviations that the Source Editor expands for you.A more fully self-expanding factory would do more of the steps from raw materials and energy supply to end products.But you can use range objects in many situations in Julia, and you don't always need to expand them into arrays.The material used most commonly in helmets is Expanded Polystyrene foam.Câu hỏi thường gặp về expand (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. expand nghĩa là gì trong tiếng Việt?
expand có nghĩa chính là: mở rộng theo một hoặc nhiều hướng. Định nghĩa tiếng Anh: "extend in one or more directions".
2. expand thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
expand là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của expand theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), expand được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪkˈspænd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. expand thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ expand được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của expand gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của expand gồm: expanded, expanding, expands.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với expand là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: nostrils expand, expand to include, expand nostrils.
7. expand có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: spread out. Các từ trái nghĩa tương phản: contract. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến expand?
Từ expand xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với expand đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Members of the northern business elite forged close ties with each other to protect and expand their economic interests.". Câu văn minh họa cách dùng expand làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng expand?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.