quan trọng
tính từ (adj)Hán Nôm: 重要Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Để diễn đạt sắc thái quan trọng trong tiếng Anh, người viết cần chọn đúng mức độ: important (quan trọng nói chung), significant (đáng kể, có ý nghĩa thống kê hoặc tác động rõ rệt), crucial (then chốt, quyết định thành bại tại thời điểm bước ngoặt), vital (sống còn đối với sự tồn tại), hoặc essential (cốt yếu, bắt buộc phải có).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Có giá trị lớn hoặc tác động đáng kể
Dùng trong giao tiếp hằng ngày, báo cáo số liệu và nghiên cứu khoa học.
Sắc thái sử dụng: Tính từ nền tảng chỉ sự việc có giá trị, cần được lưu tâm trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.
“Regular sleep is important for maintaining memory and focus.”
→ Giấc ngủ đều đặn rất quan trọng để duy trì trí nhớ và sự tập trung.
Sắc thái sử dụng: Đủ lớn hoặc đủ rõ rệt để tạo ra khác biệt có thể nhận thấy hoặc đo lường được.
“The study found a significant correlation between diet and heart health.”
→ Nghiên cứu phát hiện mối tương quan quan trọng giữa chế độ ăn và sức khỏe tim mạch.
Mang tính then chốt, sống còn hoặc bắt buộc phải có
Dùng khi nhấn mạnh yếu tố quyết định sự thành bại hoặc sự sống còn của hệ thống.
Sắc thái sử dụng: Mang tính bước ngoặt quyết định kết quả thành công hay thất bại (gốc Latin crux nghĩa là giao điểm chữ thập).
“Securing funding is crucial to the next phase of the project.”
→ Việc bảo đảm nguồn vốn có ý nghĩa then chốt đối với giai đoạn tiếp theo của dự án.
Sắc thái sử dụng: Quan trọng ở mức sống còn (gốc Latin vita là sự sống), nếu thiếu sẽ dẫn tới sụp đổ hoặc nguy hiểm.
“Clean drinking water is vital for public health.”
→ Nước uống sạch có vai trò sống còn đối với sức khỏe cộng đồng.
Sắc thái sử dụng: Thuộc về bản chất cốt lõi, bắt buộc phải trang bị để một hoạt động có thể diễn ra.
“Prior experience in accounting is essential for this position.”
→ Kinh nghiệm kế toán trước đó là yêu cầu thiết yếu cho vị trí này.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| important/ɪmˈpɔːr.tənt/ | A1 | Phổ thông | Tính từ nền tảng chỉ sự việc có giá trị, cần được lưu tâm trong mọi ngữ cảnh giao tiếp. |
| significant/sɪɡˈnɪf.ə.kənt/ | B2 | Học thuật & Thống kê | Đủ lớn hoặc đủ rõ rệt để tạo ra khác biệt có thể nhận thấy hoặc đo lường được. |
| crucial/ˈkruː.ʃəl/ | B2 | Trang trọng & Báo chí | Mang tính bước ngoặt quyết định kết quả thành công hay thất bại (gốc Latin crux nghĩa là giao điểm chữ thập). |
| vital/ˈvaɪ.təl/ | B2 | Trang trọng | Quan trọng ở mức sống còn (gốc Latin vita là sự sống), nếu thiếu sẽ dẫn tới sụp đổ hoặc nguy hiểm. |
| essential/ɪˈsen.ʃəl/ | B1 | Phổ thông & Học thuật | Thuộc về bản chất cốt lõi, bắt buộc phải trang bị để một hoạt động có thể diễn ra. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“quan trọng” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Để diễn đạt sắc thái quan trọng trong tiếng Anh, người viết cần chọn đúng mức độ: important (quan trọng nói chung), significant (đáng kể, có ý nghĩa thống kê hoặc tác động rõ rệt), crucial (then chốt, quyết định thành bại tại thời điểm bước ngoặt), vital (sống còn đối với sự tồn tại), hoặc essential (cốt yếu, bắt buộc phải có).
Khi nào dùng các từ important, significant, crucial, vital, essential trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “quan trọng”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: important (A1, Phổ thông: Tính từ nền tảng chỉ sự việc có giá trị, cần được lưu tâm trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.) significant (B2, Học thuật & Thống kê: Đủ lớn hoặc đủ rõ rệt để tạo ra khác biệt có thể nhận thấy hoặc đo lường được.) crucial (B2, Trang trọng & Báo chí: Mang tính bước ngoặt quyết định kết quả thành công hay thất bại (gốc Latin crux nghĩa là giao điểm chữ thập).) vital (B2, Trang trọng: Quan trọng ở mức sống còn (gốc Latin vita là sự sống), nếu thiếu sẽ dẫn tới sụp đổ hoặc nguy hiểm.) essential (B1, Phổ thông & Học thuật: Thuộc về bản chất cốt lõi, bắt buộc phải trang bị để một hoạt động có thể diễn ra.)