tỉ mỉ
tính từ (adj),trạng từ (adv)Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo từ loại và sắc thái trong câu, từ tỉ mỉ trong tiếng Anh tương ứng với: meticulous (tính từ: cẩn trọng từng chi tiết nhỏ), meticulously (trạng từ: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng), thorough (làm đầy đủ mọi khía cạnh), hoặc painstaking (chịu khó bỏ nhiều công sức chăm chút).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Chú ý kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ nhất (Tính từ & Trạng từ)
Dùng cho công tác kiểm toán, nghiên cứu, chế tác hoặc lập hồ sơ.
Sắc thái sử dụng: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối, nhấn mạnh sự chuẩn xác từng tiểu tiết.
“The auditor praised the team for keeping meticulous records.”
→ Kiểm toán viên đã khen ngợi nhóm vì lưu giữ sổ sách hết sức tỉ mỉ.
Sắc thái sử dụng: Trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc phân từ (meticulously planned, meticulously checked).
“Every component was meticulously inspected before final assembly.”
→ Mọi linh kiện đều được kiểm tra một cách tỉ mỉ trước khi lắp ráp hoàn thiện.
Làm kỹ càng, thấu đáo từ đầu đến cuối không bỏ sót
Dùng cho cuộc điều tra, khám sức khỏe hoặc vệ sinh, rà soát.
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh tính đầy đủ và bao quát toàn bộ các phần của công việc.
“Police conducted a thorough search of the building.”
→ Cảnh sát đã tiến hành một cuộc lục soát kỹ lưỡng tòa nhà.
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh công sức vất vả, kiên nhẫn bỏ ra qua thời gian dài để hoàn thành từng chi tiết.
“Restoring the ancient manuscript required months of painstaking work.”
→ Việc phục chế bản thảo cổ đòi hỏi nhiều tháng làm việc tỉ mỉ và dày công.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| meticulous/məˈtɪk.jə.ləs/ | C1 | Trang trọng & Học thuật | Tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối, nhấn mạnh sự chuẩn xác từng tiểu tiết. |
| meticulously/məˈtɪk.jə.ləs.li/ | C1 | Trang trọng & Học thuật | Trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc phân từ (meticulously planned, meticulously checked). |
| thorough/ˈθɝː.oʊ/ | B2 | Phổ thông & Công sở | Nhấn mạnh tính đầy đủ và bao quát toàn bộ các phần của công việc. |
| painstaking/ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ/ | C1 | Trang trọng & Học thuật | Nhấn mạnh công sức vất vả, kiên nhẫn bỏ ra qua thời gian dài để hoàn thành từng chi tiết. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“tỉ mỉ” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo từ loại và sắc thái trong câu, từ tỉ mỉ trong tiếng Anh tương ứng với: meticulous (tính từ: cẩn trọng từng chi tiết nhỏ), meticulously (trạng từ: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng), thorough (làm đầy đủ mọi khía cạnh), hoặc painstaking (chịu khó bỏ nhiều công sức chăm chút).
Khi nào dùng các từ meticulous, meticulously, thorough, painstaking trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “tỉ mỉ”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: meticulous (C1, Trang trọng & Học thuật: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối, nhấn mạnh sự chuẩn xác từng tiểu tiết.) meticulously (C1, Trang trọng & Học thuật: Trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc phân từ (meticulously planned, meticulously checked).) thorough (B2, Phổ thông & Công sở: Nhấn mạnh tính đầy đủ và bao quát toàn bộ các phần của công việc.) painstaking (C1, Trang trọng & Học thuật: Nhấn mạnh công sức vất vả, kiên nhẫn bỏ ra qua thời gian dài để hoàn thành từng chi tiết.)