E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

giảm xuống

động từ (v),danh từ (n)Hán Nôm: 減 xuống
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Tùy theo ngữ pháp và tốc độ sụt giảm, cụm từ giảm xuống trong tiếng Anh tương ứng với: decrease (giảm về số lượng hoặc tỷ lệ), reduce (ngoại động từ: chủ động cắt giảm chi phí, rủi ro), decline (suy giảm từ từ qua thời gian dài hoặc từ chối lịch sự), drop (rơi xuống nhanh về nhiệt độ, giá cả), hoặc curb (kiềm chế, kìm hãm đà tăng).

Các từ tiếng Anh đại diện:decreaseA2reduceA2declineB2curbC1
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Giảm tự nhiên về số lượng hoặc chủ động cắt giảm

Phân biệt nội động từ và ngoại động từ khi viết báo cáo dữ liệu.

decrease/dɪˈkriːs/
A2TOEIC 300–450Phổ thông & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Chỉ mức độ hoặc số lượng nhỏ dần đi, dùng được cả ở dạng nội động từ và ngoại động từ.

“The number of traffic accidents decreased after speed cameras were installed.”

→ Số vụ tai nạn giao thông đã giảm xuống sau khi camera bắn tốc độ được lắp đặt.

Tra mục từ decrease →
reduce/rɪˈduːs/
A2TOEIC 300–450Phổ thông & Công sở

Sắc thái sử dụng: Thường dùng làm ngoại động từ có tân ngữ đi kèm, nhấn mạnh hành động chủ động cắt bớt (reduce waste, reduce costs).

“Automated packaging helped the factory reduce production costs.”

→ Hệ thống đóng gói tự động đã giúp nhà máy cắt giảm chi phí sản xuất.

Tra mục từ reduce →
Ngữ cảnh 2

Suy giảm dần theo chu kỳ dài hoặc kiềm chế có kiểm soát

Dùng trong phân tích nhân khẩu học, kinh tế vĩ mô và chính sách công.

decline/dɪˈklaɪn/
B2IELTS 6.5–8.0Trang trọng & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Sự đi xuống liên tục của quy mô dân số, lợi nhuận hoặc sức khỏe qua một giai đoạn dài.

“Print newspaper circulation has declined steadily over the past two decades.”

→ Số lượng phát hành báo in đã sụt giảm đều đặn trong suốt hai thập kỷ qua.

Tra mục từ decline →
curb/kɝːb/
C1IELTS 7.0–8.5Báo chí & Chính sách

Sắc thái sử dụng: Kìm cương, khống chế một hiện tượng có hại (lạm phát, khí thải) không cho vượt quá giới hạn.

“Stricter regulations were introduced to curb industrial pollution.”

→ Các quy định nghiêm ngặt hơn đã được ban hành nhằm kiềm chế ô nhiễm công nghiệp.

Tra mục từ curb →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
decrease/dɪˈkriːs/A2Phổ thông & Học thuậtChỉ mức độ hoặc số lượng nhỏ dần đi, dùng được cả ở dạng nội động từ và ngoại động từ.
reduce/rɪˈduːs/A2Phổ thông & Công sởThường dùng làm ngoại động từ có tân ngữ đi kèm, nhấn mạnh hành động chủ động cắt bớt (reduce waste, reduce costs).
decline/dɪˈklaɪn/B2Trang trọng & Học thuậtSự đi xuống liên tục của quy mô dân số, lợi nhuận hoặc sức khỏe qua một giai đoạn dài.
curb/kɝːb/C1Báo chí & Chính sáchKìm cương, khống chế một hiện tượng có hại (lạm phát, khí thải) không cho vượt quá giới hạn.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“giảm xuống” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Tùy theo ngữ pháp và tốc độ sụt giảm, cụm từ giảm xuống trong tiếng Anh tương ứng với: decrease (giảm về số lượng hoặc tỷ lệ), reduce (ngoại động từ: chủ động cắt giảm chi phí, rủi ro), decline (suy giảm từ từ qua thời gian dài hoặc từ chối lịch sự), drop (rơi xuống nhanh về nhiệt độ, giá cả), hoặc curb (kiềm chế, kìm hãm đà tăng).

Khi nào dùng các từ decrease, reduce, decline, curb trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “giảm xuống”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: decrease (A2, Phổ thông & Học thuật: Chỉ mức độ hoặc số lượng nhỏ dần đi, dùng được cả ở dạng nội động từ và ngoại động từ.) reduce (A2, Phổ thông & Công sở: Thường dùng làm ngoại động từ có tân ngữ đi kèm, nhấn mạnh hành động chủ động cắt bớt (reduce waste, reduce costs).) decline (B2, Trang trọng & Học thuật: Sự đi xuống liên tục của quy mô dân số, lợi nhuận hoặc sức khỏe qua một giai đoạn dài.) curb (C1, Báo chí & Chính sách: Kìm cương, khống chế một hiện tượng có hại (lạm phát, khí thải) không cho vượt quá giới hạn.)