phù hợp
tính từ (adj),động từ (v)Hán Nôm: 符合Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Từ phù hợp trong tiếng Anh được chia theo từng tiêu chuẩn cụ thể: suitable (phù hợp với mục đích, hoàn cảnh thực tế), appropriate (đúng mực, thích hợp với chuẩn mực xã hội hoặc văn cảnh trang trọng), compatible (tương thích về mặt kỹ thuật, phần mềm hoặc tính cách sống chung), hoặc eligible (đủ điều kiện, đủ tư cách pháp lý để hưởng quyền lợi).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Thích hợp với mục đích sử dụng hoặc chuẩn mực tình huống
Dùng khi chọn địa điểm, thời gian, trang phục hoặc ngôn từ giao tiếp.
Sắc thái sử dụng: Đáp ứng đúng yêu cầu thực tế của một công việc, lứa tuổi hoặc đối tượng sử dụng (suitable for children, suitable candidate).
“This training course is suitable for beginners with no coding background.”
→ Khóa đào tạo này phù hợp với người mới bắt đầu chưa có nền tảng lập trình.
Sắc thái sử dụng: Đúng đắn, lịch sự và hợp lễ nghi trong một hoàn cảnh chính thức (take appropriate action, appropriate attire).
“Formal business attire is appropriate for the annual shareholders meeting.”
→ Trang phục công sở chỉnh tề là phù hợp cho cuộc họp cổ đông thường niên.
Tương thích kỹ thuật hoặc đủ điều kiện theo quy định
Dùng trong công nghệ thông tin, tuyển dụng và hành chính nhân sự.
Sắc thái sử dụng: Hai thiết bị, hệ điều hành hoặc hai quan điểm có thể vận hành hòa hợp cùng nhau mà không xung đột.
“The new printer driver is fully compatible with both operating systems.”
→ Trình điều khiển máy in mới hoàn toàn tương thích với cả hai hệ điều hành.
Sắc thái sử dụng: Đạt đủ các tiêu chuẩn quy định (tuổi tác, thâm niên, điểm số) để được nhận học bổng, trợ cấp hoặc thăng chức.
“Full-time employees are eligible for health insurance after probation.”
→ Nhân viên toàn thời gian đủ điều kiện hưởng bảo hiểm y tế sau thời gian thử việc.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| suitable/ˈsuː.t̬ə.bəl/ | B1 | Phổ thông | Đáp ứng đúng yêu cầu thực tế của một công việc, lứa tuổi hoặc đối tượng sử dụng (suitable for children, suitable candidate). |
| appropriate/əˈproʊ.pri.ət/ | B2 | Trang trọng | Đúng đắn, lịch sự và hợp lễ nghi trong một hoàn cảnh chính thức (take appropriate action, appropriate attire). |
| compatible/kəmˈpæt̬.ə.bəl/ | B2 | Kỹ thuật & Công sở | Hai thiết bị, hệ điều hành hoặc hai quan điểm có thể vận hành hòa hợp cùng nhau mà không xung đột. |
| eligible/ˈel.ɪ.dʒə.bəl/ | B2 | Hành chính & Pháp lý | Đạt đủ các tiêu chuẩn quy định (tuổi tác, thâm niên, điểm số) để được nhận học bổng, trợ cấp hoặc thăng chức. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“phù hợp” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Từ phù hợp trong tiếng Anh được chia theo từng tiêu chuẩn cụ thể: suitable (phù hợp với mục đích, hoàn cảnh thực tế), appropriate (đúng mực, thích hợp với chuẩn mực xã hội hoặc văn cảnh trang trọng), compatible (tương thích về mặt kỹ thuật, phần mềm hoặc tính cách sống chung), hoặc eligible (đủ điều kiện, đủ tư cách pháp lý để hưởng quyền lợi).
Khi nào dùng các từ suitable, appropriate, compatible, eligible trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “phù hợp”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: suitable (B1, Phổ thông: Đáp ứng đúng yêu cầu thực tế của một công việc, lứa tuổi hoặc đối tượng sử dụng (suitable for children, suitable candidate).) appropriate (B2, Trang trọng: Đúng đắn, lịch sự và hợp lễ nghi trong một hoàn cảnh chính thức (take appropriate action, appropriate attire).) compatible (B2, Kỹ thuật & Công sở: Hai thiết bị, hệ điều hành hoặc hai quan điểm có thể vận hành hòa hợp cùng nhau mà không xung đột.) eligible (B2, Hành chính & Pháp lý: Đạt đủ các tiêu chuẩn quy định (tuổi tác, thâm niên, điểm số) để được nhận học bổng, trợ cấp hoặc thăng chức.)