Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

bền bỉ

tính từ (adj)
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Tùy vào ngữ cảnh, từ bền bỉ có thể tương ứng với: resilient (sức bật phục hồi sau khó khăn), persistent (kiên trì theo đuổi mục tiêu), hoặc durable (độ bền vững của vật chất theo thời gian).

Các từ tiếng Anh đại diện:resilientB2persistentB2tenaciousC1durableB2
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Khả năng phục hồi, kiên cường sau khó khăn

Dùng cho tinh thần con người, tổ chức hoặc nền kinh tế.

resilient/rɪˈzɪl.jənt/
B2TOEIC 650–850Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh sức bật và khả năng gượng dậy nhanh chóng.

“Small businesses have proven remarkably resilient.”

→ Các doanh nghiệp nhỏ đã cho thấy sự bền bỉ đáng kể.

Tra mục từ resilient →
Ngữ cảnh 2

Kiên trì theo đuổi mục tiêu không từ bỏ

Dùng cho sự nỗ lực làm việc hoặc rèn luyện.

persistent/pəˈsɪs.tənt/
B2TOEIC 650–850Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Kiên trì theo đuổi dù có gặp trở ngại.

“Her persistent effort brought great results.”

→ Nỗ lực bền bỉ của cô ấy đã mang lại kết quả xứng đáng.

Tra mục từ persistent →
tenacious/təˈneɪ.ʃəs/
C1IELTS 7.0–8.5Trang trọng & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Bám chặt mục tiêu hoặc lập trường với ý chí quyết liệt, không chịu buông xuôi (gốc Latin tenere nghĩa là nắm chặt).

“The journalist was known for her tenacious pursuit of the truth.”

→ Nhà báo ấy được biết đến với sự bền bỉ quyết liệt khi theo đuổi sự thật.

Tra mục từ tenacious →
Ngữ cảnh 3

Độ bền vững vật lý theo thời gian

Dùng cho vật liệu, đồ dùng hoặc máy móc sử dụng lâu dài.

durable/ˈdʊr.ə.bəl/
B2TOEIC 450–650Thương mại & Kỹ thuật

Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh độ bền chắc của vật liệu qua thời gian dài sử dụng.

“This equipment is made of highly durable materials.”

→ Thiết bị này được chế tạo từ các vật liệu có độ bền bỉ rất cao.

Tra mục từ durable →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
resilient/rɪˈzɪl.jənt/B2Phổ thôngNhấn mạnh sức bật và khả năng gượng dậy nhanh chóng.
persistent/pəˈsɪs.tənt/B2Phổ thôngKiên trì theo đuổi dù có gặp trở ngại.
tenacious/təˈneɪ.ʃəs/C1Trang trọng & Học thuậtBám chặt mục tiêu hoặc lập trường với ý chí quyết liệt, không chịu buông xuôi (gốc Latin tenere nghĩa là nắm chặt).
durable/ˈdʊr.ə.bəl/B2Thương mại & Kỹ thuậtNhấn mạnh độ bền chắc của vật liệu qua thời gian dài sử dụng.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“bền bỉ” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Tùy vào ngữ cảnh, từ bền bỉ có thể tương ứng với: resilient (sức bật phục hồi sau khó khăn), persistent (kiên trì theo đuổi mục tiêu), hoặc durable (độ bền vững của vật chất theo thời gian).

Khi nào dùng các từ resilient, persistent, tenacious, durable trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “bền bỉ”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: resilient (B2, Phổ thông: Nhấn mạnh sức bật và khả năng gượng dậy nhanh chóng.) persistent (B2, Phổ thông: Kiên trì theo đuổi dù có gặp trở ngại.) tenacious (C1, Trang trọng & Học thuật: Bám chặt mục tiêu hoặc lập trường với ý chí quyết liệt, không chịu buông xuôi (gốc Latin tenere nghĩa là nắm chặt).) durable (B2, Thương mại & Kỹ thuật: Nhấn mạnh độ bền chắc của vật liệu qua thời gian dài sử dụng.)