bền bỉ
tính từ (adj)Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy vào ngữ cảnh, từ bền bỉ có thể tương ứng với: resilient (sức bật phục hồi sau khó khăn), persistent (kiên trì theo đuổi mục tiêu), hoặc durable (độ bền vững của vật chất theo thời gian).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Khả năng phục hồi, kiên cường sau khó khăn
Dùng cho tinh thần con người, tổ chức hoặc nền kinh tế.
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh sức bật và khả năng gượng dậy nhanh chóng.
“Small businesses have proven remarkably resilient.”
→ Các doanh nghiệp nhỏ đã cho thấy sự bền bỉ đáng kể.
Kiên trì theo đuổi mục tiêu không từ bỏ
Dùng cho sự nỗ lực làm việc hoặc rèn luyện.
Sắc thái sử dụng: Kiên trì theo đuổi dù có gặp trở ngại.
“Her persistent effort brought great results.”
→ Nỗ lực bền bỉ của cô ấy đã mang lại kết quả xứng đáng.
Sắc thái sử dụng: Bám chặt mục tiêu hoặc lập trường với ý chí quyết liệt, không chịu buông xuôi (gốc Latin tenere nghĩa là nắm chặt).
“The journalist was known for her tenacious pursuit of the truth.”
→ Nhà báo ấy được biết đến với sự bền bỉ quyết liệt khi theo đuổi sự thật.
Độ bền vững vật lý theo thời gian
Dùng cho vật liệu, đồ dùng hoặc máy móc sử dụng lâu dài.
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh độ bền chắc của vật liệu qua thời gian dài sử dụng.
“This equipment is made of highly durable materials.”
→ Thiết bị này được chế tạo từ các vật liệu có độ bền bỉ rất cao.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| resilient/rɪˈzɪl.jənt/ | B2 | Phổ thông | Nhấn mạnh sức bật và khả năng gượng dậy nhanh chóng. |
| persistent/pəˈsɪs.tənt/ | B2 | Phổ thông | Kiên trì theo đuổi dù có gặp trở ngại. |
| tenacious/təˈneɪ.ʃəs/ | C1 | Trang trọng & Học thuật | Bám chặt mục tiêu hoặc lập trường với ý chí quyết liệt, không chịu buông xuôi (gốc Latin tenere nghĩa là nắm chặt). |
| durable/ˈdʊr.ə.bəl/ | B2 | Thương mại & Kỹ thuật | Nhấn mạnh độ bền chắc của vật liệu qua thời gian dài sử dụng. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“bền bỉ” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy vào ngữ cảnh, từ bền bỉ có thể tương ứng với: resilient (sức bật phục hồi sau khó khăn), persistent (kiên trì theo đuổi mục tiêu), hoặc durable (độ bền vững của vật chất theo thời gian).
Khi nào dùng các từ resilient, persistent, tenacious, durable trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “bền bỉ”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: resilient (B2, Phổ thông: Nhấn mạnh sức bật và khả năng gượng dậy nhanh chóng.) persistent (B2, Phổ thông: Kiên trì theo đuổi dù có gặp trở ngại.) tenacious (C1, Trang trọng & Học thuật: Bám chặt mục tiêu hoặc lập trường với ý chí quyết liệt, không chịu buông xuôi (gốc Latin tenere nghĩa là nắm chặt).) durable (B2, Thương mại & Kỹ thuật: Nhấn mạnh độ bền chắc của vật liệu qua thời gian dài sử dụng.)