mục tiêu
danh từ (n)Hán Nôm: 目標Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo mức độ cụ thể và thời hạn, danh từ mục tiêu trong tiếng Anh được chia thành: goal (đích đến dài hạn mang tính định hướng chung), objective (mục tiêu cụ thể, đo lường được theo từng bước ngắn hạn), target (chỉ tiêu định lượng bằng con số hoặc đối tượng nhắm tới), hoặc aim (ý định, phương hướng mong muốn đạt được).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Đích đến dài hạn hoặc khát vọng chung
Dùng cho định hướng sự nghiệp, cuộc sống hoặc tầm nhìn dài hạn của tổ chức.
Sắc thái sử dụng: Chỉ đích đến cuối cùng mà cá nhân hoặc tập thể nỗ lực hướng tới trong dài hạn, thường rộng hơn và ít gắn với con số cụ thể hơn target.
“Her long-term career goal is to become a chief financial officer.”
→ Mục tiêu sự nghiệp dài hạn của cô ấy là trở thành giám đốc tài chính.
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh hướng nhắm tới hoặc mục đích cốt lõi của một chương trình, dự án hay nghiên cứu.
“The main aim of the course is to build practical writing skills.”
→ Mục tiêu chính của khóa học là xây dựng kỹ năng viết thực tế.
Mục tiêu tác nghiệp cụ thể và chỉ tiêu định lượng
Dùng trong lập kế hoạch dự án, báo cáo kinh doanh và quản trị hiệu suất.
Sắc thái sử dụng: Mục tiêu cụ thể, có thể kiểm chứng, đóng vai trò là từng cột mốc thực thi để tiến tới goal lớn.
“All department heads met to review quarterly business objectives.”
→ Tất cả trưởng bộ phận đã họp để rà soát các mục tiêu kinh doanh hằng quý.
Sắc thái sử dụng: Chỉ tiêu cụ thể được gắn với con số chính xác (doanh số, sản lượng, mốc thời gian) hoặc nhóm khách hàng nhắm tới.
“The sales team exceeded its monthly revenue target by twelve percent.”
→ Đội ngũ kinh doanh đã vượt mục tiêu doanh thu hằng tháng mười hai phần trăm.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| goal/ɡoʊl/ | A2 | Phổ thông | Chỉ đích đến cuối cùng mà cá nhân hoặc tập thể nỗ lực hướng tới trong dài hạn, thường rộng hơn và ít gắn với con số cụ thể hơn target. |
| aim/eɪm/ | B1 | Phổ thông & Học thuật | Nhấn mạnh hướng nhắm tới hoặc mục đích cốt lõi của một chương trình, dự án hay nghiên cứu. |
| objective/əbˈdʒek.tɪv/ | B2 | Trang trọng & Quản trị | Mục tiêu cụ thể, có thể kiểm chứng, đóng vai trò là từng cột mốc thực thi để tiến tới goal lớn. |
| target/ˈtɑːr.ɡɪt/ | B1 | Thương mại & Kinh tế | Chỉ tiêu cụ thể được gắn với con số chính xác (doanh số, sản lượng, mốc thời gian) hoặc nhóm khách hàng nhắm tới. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“mục tiêu” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo mức độ cụ thể và thời hạn, danh từ mục tiêu trong tiếng Anh được chia thành: goal (đích đến dài hạn mang tính định hướng chung), objective (mục tiêu cụ thể, đo lường được theo từng bước ngắn hạn), target (chỉ tiêu định lượng bằng con số hoặc đối tượng nhắm tới), hoặc aim (ý định, phương hướng mong muốn đạt được).
Khi nào dùng các từ goal, aim, objective, target trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “mục tiêu”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: goal (A2, Phổ thông: Chỉ đích đến cuối cùng mà cá nhân hoặc tập thể nỗ lực hướng tới trong dài hạn, thường rộng hơn và ít gắn với con số cụ thể hơn target.) aim (B1, Phổ thông & Học thuật: Nhấn mạnh hướng nhắm tới hoặc mục đích cốt lõi của một chương trình, dự án hay nghiên cứu.) objective (B2, Trang trọng & Quản trị: Mục tiêu cụ thể, có thể kiểm chứng, đóng vai trò là từng cột mốc thực thi để tiến tới goal lớn.) target (B1, Thương mại & Kinh tế: Chỉ tiêu cụ thể được gắn với con số chính xác (doanh số, sản lượng, mốc thời gian) hoặc nhóm khách hàng nhắm tới.)