target
danh từ- targeted
- targeting
- targets
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
target nghĩa là mục tiêu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A2
danh từ
a reference point to shoot at
→một điểm tham chiếu để bắn vào
Đồng nghĩa:markCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)target audience325 lần trong kho sáchspecifically target94 lần trong kho sáchtarget advertising72 lần trong kho sáchtarget protein75 lần trong kho sáchtarget practice162 lần trong kho sáchlearning target187 lần trong kho sáchtarget audiences45 lần trong kho sáchtarget genes47 lần trong kho sách - 2A2
danh từ
a person who is the aim of an attack (especially a victim of ridicule or exploitation) by some hostile person or influence
→một người là mục tiêu của một cuộc tấn công (đặc biệt là nạn nhân của sự chế giễu hoặc bóc lột) bởi một người hoặc ảnh hưởng thù địch
Đồng nghĩa:prey, quarry, fair game - 3A2
danh từ
the location of the target that is to be hit
→vị trí của mục tiêu cần tấn công
Đồng nghĩa:target area
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa target và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“I only know of one other kind of target,” he observed coolly.“Tôi chỉ biết một loại mục tiêu khác,” anh lạnh lùng nhận xét.
By targeting these specific leverage points, each example harnesses the power of systemic intervention, creating ripples of change that are amplified across society.Bằng cách nhắm mục tiêu vào các điểm đòn bẩy cụ thể này, mỗi ví dụ sẽ khai thác sức mạnh của sự can thiệp có hệ thống, tạo ra những làn sóng thay đổi được khuếch đại trên toàn xã hội.
Here also is his store of red paint for oyntment, bowes and arrowes, Targets and clubs.His hand shook, but there was a glitter in his eyes that showed he meant to get that target.Ah, but after all--what a target for fortune-hunters she will be, to be sure!" sighed Bee.À, nhưng xét cho cùng - chắc chắn cô ấy sẽ là mục tiêu của những kẻ săn vận may!" Bee thở dài.
But his temperament was eminently self-contained, and on the whole he was an elusive target for the witticisms of his friends.Nhưng tính khí của anh ấy rõ ràng là khép kín, và nhìn chung anh ấy là mục tiêu khó nắm bắt của những lời giễu cợt của bạn bè.
But M. de Morin, as much to exercise his men as to make a display of his force, organized a course of target practice.But, their deaths may not have been accidental; evidence suggests possible intentional targeting by Syrian government forces.The killers left behind videos in which they discussed their deadly plans and target practiced with old bowling pins.Những kẻ giết người đã để lại những đoạn video trong đó chúng thảo luận về kế hoạch chết người và mục tiêu luyện tập bằng những chiếc ghim bowling cũ.
We will discover in a later book that a prophecy foretold that either boy could have become Voldemort's target.Target oriented natural products are immensely useful for medical research.The remaining object flags must match on the target and the source.Câu hỏi thường gặp về target (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. target nghĩa là gì trong tiếng Việt?
target có nghĩa chính là: một điểm tham chiếu để bắn vào. Định nghĩa tiếng Anh: "a reference point to shoot at".
2. target thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
target là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của target theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), target được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɑɹɡət/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. target thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ target được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của target gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của target gồm: targeted, targeting, targets.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với target là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: target audience, specifically target, target advertising, target protein, target practice.
7. target có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: mark, prey, quarry, fair game, target area. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến target?
Từ target xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với target đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“I only know of one other kind of target,” he observed coolly." (Dịch nghĩa: “Tôi chỉ biết một loại mục tiêu khác,” anh lạnh lùng nhận xét.). Câu văn minh họa cách dùng target làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng target?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.