Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

ảnh hưởng

động từ (v),danh từ (n)Hán Nôm: 影響
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Khi dịch từ ảnh hưởng sang tiếng Anh, cần phân biệt từ loại và sắc thái: affect (động từ: tác động trực tiếp làm thay đổi đối tượng), effect (danh từ: kết quả, hệ quả của sự tác động), influence (động từ và danh từ: ảnh hưởng ngầm định hướng suy nghĩ, hành vi qua thời gian), hoặc impact (tác động mạnh mẽ, có sức nặng).

Các từ tiếng Anh đại diện:affectB1effectB1influenceB1impactB2
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Phân biệt động từ tác động (affect) và danh từ hệ quả (effect)

Cặp từ dễ nhầm lẫn phổ biến trong bài thi ngữ pháp và viết luận.

affect/əˈfekt/
B1TOEIC 450–650Phổ thông & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Ngoại động từ chỉ hành động tác động trực tiếp lên sức khỏe, thời tiết hoặc kết quả (không dùng giới từ on phía sau).

“Prolonged drought severely affected agricultural output in the region.”

→ Hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng nông nghiệp trong vùng.

Tra mục từ affect →
effect/ɪˈfekt/
B1TOEIC 450–650Phổ thông & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Danh từ chỉ kết quả hoặc sự thay đổi sinh ra từ một nguyên nhân, thường đi trong cụm have an effect on.

“New tariff policies had an immediate effect on import prices.”

→ Các chính sách thuế quan mới đã tạo ra ảnh hưởng tức thì lên giá hàng nhập khẩu.

Tra mục từ effect →
Ngữ cảnh 2

Định hướng hành vi lâu dài hoặc tạo chấn động mạnh

Dùng trong tâm lý học, truyền thông và đánh giá dự án.

influence/ˈɪn.flu.əns/
B1IELTS 5.5–6.5Phổ thông & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Sức ảnh hưởng mềm mại, thuyết phục hoặc dẫn dắt nhận thức, lối sống của người khác mà không dùng mệnh lệnh cưỡng ép.

“Parents strongly influence their children's reading habits.”

→ Cha mẹ ảnh hưởng mạnh mẽ đến thói quen đọc sách của con cái.

Tra mục từ influence →
impact/ˈɪm.pækt/
B2TOEIC 650–850Thương mại & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Tác động lớn, rõ nét (gốc từ nghĩa là sự va chạm vật lý), thường đi kèm tính từ chỉ mức độ như profound, measurable.

“The port expansion will have a lasting economic impact on the province.”

→ Việc mở rộng cảng sẽ mang lại tác động kinh tế lâu dài cho tỉnh nhà.

Tra mục từ impact →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
affect/əˈfekt/B1Phổ thông & Học thuậtNgoại động từ chỉ hành động tác động trực tiếp lên sức khỏe, thời tiết hoặc kết quả (không dùng giới từ on phía sau).
effect/ɪˈfekt/B1Phổ thông & Học thuậtDanh từ chỉ kết quả hoặc sự thay đổi sinh ra từ một nguyên nhân, thường đi trong cụm have an effect on.
influence/ˈɪn.flu.əns/B1Phổ thông & Học thuậtSức ảnh hưởng mềm mại, thuyết phục hoặc dẫn dắt nhận thức, lối sống của người khác mà không dùng mệnh lệnh cưỡng ép.
impact/ˈɪm.pækt/B2Thương mại & Học thuậtTác động lớn, rõ nét (gốc từ nghĩa là sự va chạm vật lý), thường đi kèm tính từ chỉ mức độ như profound, measurable.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“ảnh hưởng” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Khi dịch từ ảnh hưởng sang tiếng Anh, cần phân biệt từ loại và sắc thái: affect (động từ: tác động trực tiếp làm thay đổi đối tượng), effect (danh từ: kết quả, hệ quả của sự tác động), influence (động từ và danh từ: ảnh hưởng ngầm định hướng suy nghĩ, hành vi qua thời gian), hoặc impact (tác động mạnh mẽ, có sức nặng).

Khi nào dùng các từ affect, effect, influence, impact trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “ảnh hưởng”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: affect (B1, Phổ thông & Học thuật: Ngoại động từ chỉ hành động tác động trực tiếp lên sức khỏe, thời tiết hoặc kết quả (không dùng giới từ on phía sau).) effect (B1, Phổ thông & Học thuật: Danh từ chỉ kết quả hoặc sự thay đổi sinh ra từ một nguyên nhân, thường đi trong cụm have an effect on.) influence (B1, Phổ thông & Học thuật: Sức ảnh hưởng mềm mại, thuyết phục hoặc dẫn dắt nhận thức, lối sống của người khác mà không dùng mệnh lệnh cưỡng ép.) impact (B2, Thương mại & Học thuật: Tác động lớn, rõ nét (gốc từ nghĩa là sự va chạm vật lý), thường đi kèm tính từ chỉ mức độ như profound, measurable.)