affect
động từ- affected
- affecting
- affects
affect nghĩa là ảnh hưởng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
have an effect upon
→có ảnh hưởng đến
Đồng nghĩa:impact, bear upon, bear on, touch on, touchCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)deeply affect1.546 lần trong kho sáchseriously affect546 lần trong kho sáchnegative affect509 lần trong kho sáchgreatly affect722 lần trong kho sáchnegatively affect354 lần trong kho sáchaffect to despise335 lần trong kho sáchpositive affect410 lần trong kho sáchaffect indifference327 lần trong kho sách - 2động từB1
act physically on
→hành động thể chất trên
- 3động từB1
connect closely and often incriminatingly
→kết nối chặt chẽ và thường buộc tội
Đồng nghĩa:involve, regard
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa affect và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Let’s talk about implicit bias and financial privilege and how all of it affects which voices we perceive as most worthy of our attention.The other force that has affected global wealth inequalities is colonialism.When you feel happiness, the central nervous system is affected.Perceptions of corruption and institutional trust significantly affect happiness and well-being.Nhận thức về tham nhũng và niềm tin vào thể chế ảnh hưởng đáng kể đến hạnh phúc và phúc lợi.
Influence refers to the capacity to affect the thoughts, feelings, or behaviors of others, often subtly and indirectly.Ảnh hưởng đề cập đến khả năng tác động đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi của người khác, thường một cách tinh tế và gián tiếp.
This study provides a detailed analysis of this microburst, examining its formation, impact, and the resultant damage within the affected areas.The need to fulfill maternal and survival instincts can also affect her decision to become pregnant.This technique has been widely used and associated with increased overall wellbeing, positive affect, and improved social relationships .Kỹ thuật này đã được sử dụng rộng rãi và gắn liền với việc nâng cao sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng tích cực và cải thiện các mối quan hệ xã hội.
Evidently, this is not only a distressing condition for the individual but also has the potential to negatively affect others in the community.Rõ ràng, đây không chỉ là tình trạng gây đau khổ cho cá nhân mà còn có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến những người khác trong cộng đồng.
If you’re a white racist, then you have concern only for whites; you don't care what happens to others, except as this affects whites.Third, research in the area of play and how it affects emotions will be presented.The degree of the burns severity fundamentally depends on the thickness of the affected skin.Mức độ nghiêm trọng của vết bỏng về cơ bản phụ thuộc vào độ dày của vùng da bị ảnh hưởng.
Câu hỏi thường gặp về affect (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. affect nghĩa là gì trong tiếng Việt?
affect có nghĩa chính là: có ảnh hưởng đến. Định nghĩa tiếng Anh: "have an effect upon".
2. affect thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
affect là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của affect theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), affect được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈfɛkt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. affect thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ affect được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của affect gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của affect gồm: affected, affecting, affects.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với affect là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: deeply affect, seriously affect, negative affect, greatly affect, negatively affect.
7. affect có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: impact, bear upon, bear on, touch on, touch. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến affect?
Từ affect xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với affect đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Let’s talk about implicit bias and financial privilege and how all of it affects which voices we perceive as most worthy of our attention.". Câu văn minh họa cách dùng affect làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng affect?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.