Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

strike

danh từ
A2
US/ˈstɹaɪk/
strikes
striking
struck
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

strike nghĩa là đình công.

strike là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A2

    a group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions

    →

    sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ

    Đồng nghĩa:work stoppage
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    clock strike
    4.296 lần trong kho sách
    strike a blow
    1.527 lần trong kho sách
    strike dumb
    1.111 lần trong kho sách
    strike contrast
    1.147 lần trong kho sách
    awe strike
    1.074 lần trong kho sách
    strike a match
    1.195 lần trong kho sách
    strike twelve
    1.141 lần trong kho sách
    bullet strike
    857 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A2

    an attack that is intended to seize or inflict damage on or destroy an objective

    →

    một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu

  3. 3danh từ
    A2

    a gentle blow

    →

    một cú đánh nhẹ nhàng

    Đồng nghĩa:rap, tap
  4. 4động từ
    A2

    deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon

    →

    tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí

  5. 5động từ
    A2

    have an emotional or cognitive impact upon

    →

    có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với

    Đồng nghĩa:affect, impress, move
  6. 6động từ
    A2

    hit against

    →

    đánh vào

    Đồng nghĩa:hit, impinge on, run into, collide with
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

3 dạng thức liên quan
strikes
striking
struck
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa strike và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

A crew member on duty believed he saw signs of a North Vietnamese torpedo strike on his sonar.

Một thành viên phi hành đoàn đang làm nhiệm vụ tin rằng anh ta đã nhìn thấy dấu hiệu ngư lôi của Bắc Việt tấn công vào sonar của mình.

OpenStax, Global Tensions and Decolonization (World History Volume 1, to 1500)
In striking Capo Ferro reccomends first seeking the narrow measure, then moving the entire body in one movement.

Khi tấn công, Capo Ferro khuyên bạn nên tìm kiếm phạm vi hẹp trước tiên, sau đó di chuyển toàn bộ cơ thể trong một chuyển động.

Wikimedia contributors, Fencing/Rapier/Capo Ferro
The storm struck practically the whole length of Church-street, Carlingford, and Dundas.
Wikimedia contributors, History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Frederic Bardin/Notes
A few intimate acquaintances of Mr Stoddart had a quiet grin over the striking comparison, and even the living subject indulged in hearty laughter.

Một vài người quen biết thân thiết của ông Stoddart đã cười toe toét trước sự so sánh đáng chú ý, và ngay cả đối tượng sống cũng phải cười sảng khoái.

Wikimedia contributors, History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Philip Bechervaise/Notes/1880s
Since the earth is a geoid resembling a sphere, the sun’s rays strike the surface at different angles at different places.
Wikimedia contributors, Climatology/Insolation
The approach has been through a striking evolution in the last decade and it is becoming an increasingly important part of the American healthcare infrastructure.

Cách tiếp cận này đã trải qua một quá trình phát triển đáng chú ý trong thập kỷ qua và nó đang ngày càng trở thành một phần quan trọng trong cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe của Mỹ.

Wikimedia contributors, Information Technology and Ethics/IT and Healthcare
If light were a wave, it would rock the electrons as hard as it struck them.
Wikimedia contributors, High School Chemistry/The Dual Nature of Light
The diaphragm vibrates when struck by sound waves, changing the distance between the two plates and therefore changing the capacitance.

Màng loa rung khi bị sóng âm tác động, làm thay đổi khoảng cách giữa hai bản và do đó thay đổi điện dung.

Wikimedia contributors, Technical Theatre/Sound/Condenser
Many suffered due to the strikes and riots and it inevitably led to deaths, loss of jobs, and often continuous violence.
Wikimedia contributors, US History/Age of Invention and Gilded Age
The strikes have caused a significant number of Kenyan hospitals to cease operations.
Wikimedia contributors, Kenya government fires health worker strikers over failure to 'report back to work'
The group demanded an independent probe into the death of dissident student activist Akbar Mohammadi, who died in prison on Sunday following a hunger strike.

Nhóm này yêu cầu một cuộc điều tra độc lập về cái chết của nhà hoạt động sinh viên bất đồng chính kiến ​​Akbar Mohammadi, người đã chết trong tù hôm Chủ nhật sau một cuộc tuyệt thực.

Wikimedia contributors, Iran bans Shirin Ebadi-led human rights group
This stiffness helps players in striking the larger and heavier billiard balls as compared with pool balls.
Wikipedia contributors, Carom billiards

Câu hỏi thường gặp về strike (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. strike nghĩa là gì trong tiếng Việt?

strike có nghĩa chính là: sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ. Định nghĩa tiếng Anh: "a group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions".

2. strike thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

strike là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của strike theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), strike được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɹaɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. strike thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ strike được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của strike gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của strike gồm: strikes, striking, struck.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với strike là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: clock strike, strike a blow, strike dumb, strike contrast, awe strike.

7. strike có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: work stoppage, rap, tap, affect, impress. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến strike?

Từ strike xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với strike đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "A crew member on duty believed he saw signs of a North Vietnamese torpedo strike on his sonar." (Dịch nghĩa: Một thành viên phi hành đoàn đang làm nhiệm vụ tin rằng anh ta đã nhìn thấy dấu hiệu ngư lôi của Bắc Việt tấn công vào sonar của mình.). Câu văn minh họa cách dùng strike làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng strike?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.