rap
danh từ, động từA2- raped
- raping
- rapped
- rapping
- raps
rap là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2.
Giải thích đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh: a reproach for some lapse or misdeed.
Các nét nghĩa của từ rap
- 1
danh từA2
a reproach for some lapse or misdeed
một lời trách móc về một số sai sót hoặc hành vi sai tráidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa blame
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
smart rap97 lần trong kho sách
rap loudly81 lần trong kho sách
rip rap34 lần trong kho sách
loud rap205 lần trong kho sách
rap tap48 lần trong kho sách
rap album62 lần trong kho sách
rap a tap44 lần trong kho sách
sharp rap211 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a gentle blow
một cú đánh nhẹ nhàngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa strike · tap
- 3
danh từA2
the sound made by a gentle blow
âm thanh được tạo ra bởi một cú đánh nhẹ nhàngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pat · tap
- 4
động từA2
strike sharply
tấn công mạnh mẽdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa knap
- 5
động từA2
make light, repeated taps on a surface
tạo ra những cú chạm nhẹ, lặp đi lặp lại trên một bề mặtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tap · knock · pink
- 6
động từA2
perform rap music
biểu diễn nhạc rapdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về rap
rap nghĩa là gì?
rap là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: a reproach for some lapse or misdeed.
rap được dùng trong câu như thế nào?
Pianos may do well enough in gardens or pirates' caves, but for conservatories they're not worth a rap. (John Kendrick Bangs, The Bicyclers and Three Other Farces. Nguồn: Project Gutenberg #11759.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/rap, mã đối chiếu EV-2FE77B6F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng