tap
danh từ- tapped
- tapping
- taps
tap nghĩa là gõ nhẹ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the sound made by a gentle blow
→âm thanh được tạo ra bởi một cú đánh nhẹ nhàng
Đồng nghĩa:pat, rapCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)gentle tap428 lần trong kho sáchheel tap99 lần trong kho sáchtap lightly147 lần trong kho sáchtap tapping69 lần trong kho sáchtap gently179 lần trong kho sách - 2danh từA2
a gentle blow
→một cú đánh nhẹ nhàng
Đồng nghĩa:rap, strike - 3danh từA2
a faucet for drawing water from a pipe or cask
→vòi để lấy nước từ ống hoặc thùng
Đồng nghĩa:water faucet, water tap, hydrant - 4động từA2
cut a female screw thread with a tap
→cắt ren vít cái bằng vòi
- 5động từA2
draw from or dip into to get something
→rút ra hoặc nhúng vào để có được một cái gì đó
- 6động từA2
strike lightly
→tấn công nhẹ nhàng
Đồng nghĩa:tip
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa tap và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Lucy's eyes followed them, and she was roused from her dream by a sharp tap on her shoulder.The ever-evolving features, apps, and trends keep users engaged and curious, tapping into the human inclination for exploration and variety.Các tính năng, ứng dụng và xu hướng không ngừng phát triển khiến người dùng luôn tương tác và tò mò, khai thác xu hướng khám phá và đa dạng của con người.
I have, fellow," he finally retorted angrily, tapping his hilt.He tapped the toe of his boot with his stick as if he counted the strokes.Both sisters were roused from their brief slumbers by a loud tapping at their door.His excellency tapped twice on the lid of his gold snuff-box, and pursed his lips together.It was at the end of a long corridor, tapping gently at a door, Linton stood, as Rica came up.That gentleman nodded again, and tapped his breast pocket, as much as to say, "here it is."The table ... moved, spelt out words, tapping them out by the alphabet."Cái bàn... di chuyển, đánh vần các từ, gõ chúng theo bảng chữ cái."
I tapped very gently, and getting no answer, I stayed away a good while, supposing he was getting some rest then.It seemed that after all the whistling and the tapping caution were required.The Roarer laid himself down behind his master, and his tail still wagging, sounded upon the floor with a regular tap.Câu hỏi thường gặp về tap (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. tap nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tap có nghĩa chính là: âm thanh được tạo ra bởi một cú đánh nhẹ nhàng. Định nghĩa tiếng Anh: "the sound made by a gentle blow".
2. tap thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
tap là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của tap theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tap được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtæp/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. tap thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ tap được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của tap gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của tap gồm: tapped, tapping, taps.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tap là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: gentle tap, heel tap, tap lightly, tap tapping, tap gently.
7. tap có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pat, rap, strike, water faucet, water tap. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tap?
Từ tap xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với tap đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Lucy's eyes followed them, and she was roused from her dream by a sharp tap on her shoulder.". Câu văn minh họa cách dùng tap làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tap?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.