Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Luyện thi IELTS

Luyện bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, Nói trên máy tính cho cả hai nhánh Academic và General, có giải thích bằng chứng.

Thông báo phương thức tổ chức thi (§2 & §21.1)

Cập nhật thi IELTS trên máy năm 2026

Cập nhật hình thức thi 2026 (công bố ngày 05/03/2026 tại ielts.org): Từ giữa năm 2026, hình thức thi IELTS trên giấy truyền thống dừng triển khai theo lộ trình từng quốc gia để chuyển sang thi trên máy tính (computer-delivered IELTS). Một số thị trường có tùy chọn Writing on Paper. Engvera mặc định áp dụng giao diện mô phỏng trên máy (computer_like): phần Nghe không cộng thêm 10 phút chép đáp án ra giấy, và phần Đọc gói gọn trong 60 phút.

Bước 1: Chọn nhánh bài thi (Track Switcher)

Phân tách IELTS Academic và General

Khung đề mô phỏng IELTS Academic trên máy tính (Chuẩn 2026)Hình thức mặc định: Thi trên máy tính (computer_like) / Phiên bản: 2026.11.1

Mô phỏng cấu trúc, thời gian và điều kiện làm bài trên máy tính; không phải đề thi IELTS chính thức.

Kỹ năngNhánh áp dụngSố câu / TasksThời lượng chuẩnBài luyện mẫu
listeningshared4030 phútMở bài luyện (listening-part2-library-map-001)
readingacademic4060 phútMở bài luyện (reading-matching-headings-001)
writingacademic260 phútMở bài luyện (writing-academic-task1-renewables-001)
speakingshared314 phútMở bài luyện (speaking-full-urban-life-001)
Ngân hàng bài luyện gốc (Original Engvera Pilot)

Bài luyện tương tác theo nhánh đã chọn

Xem toàn bộ danh mục bài luyện →
reading / academic20 phút / CEFR B2-C1

Academic Reading: Mái nhà phủ thực vật và Thủy văn đô thị (6 câu)

Xác định luận điểm chính của từng đoạn văn (Matching Headings) và tìm đúng dữ kiện số học trong giới hạn từ.

Số câu: 6 / Trạng thái QA: AWAITING_HUMAN_REVIEWLàm bài ngay →
reading / academic20 phút / CEFR B2-C1

Academic Reading: Hệ sinh thái hóa tổng hợp dưới đáy biển sâu (6 câu)

Kiểm định dữ kiện True / False / Not Given và điền từ vào đoạn tóm tắt (Summary Completion) đúng giới hạn từ.

Số câu: 6 / Trạng thái QA: AWAITING_HUMAN_REVIEWLàm bài ngay →
listening / shared15 phút / CEFR B1-B2

Listening Part 2: Sơ đồ mặt bằng Thư viện Harbourside & Điền biểu mẫu (6 câu)

Định vị phòng chức năng trên sơ đồ mặt bằng từ lối vào chính và nghe bắt số liệu/danh từ cụ thể không mắc bẫy tự sửa thông tin.

Số câu: 6 / Trạng thái QA: AWAITING_HUMAN_REVIEWLàm bài ngay →
writing / academic60 phút / CEFR B2-C1

Academic Writing: Bảng số liệu điện tái tạo (Task 1) & Tiểu luận đô thị hóa (Task 2)

Viết bài tóm tắt bảng số liệu (tối thiểu 150 từ) có câu Overview rõ ràng và viết bài nghị luận học thuật Task 2 (tối thiểu 250 từ).

Số câu: 2 / Trạng thái QA: AWAITING_HUMAN_REVIEWLàm bài ngay →
speaking / shared14 phút / CEFR B2-C1

Speaking đủ 3 phần: Không gian công cộng, Góc yên tĩnh & Quy hoạch đô thị

Thực hành bấm giờ chuẩn 3 phần thi Speaking (đặc biệt là 1 phút chuẩn bị + 2 phút nói ở Part 2) và tự rà soát dàn ý.

Số câu: 1 / Trạng thái QA: AWAITING_HUMAN_REVIEWLàm bài ngay →
writing / shared40 phút / CEFR B2-C1

Writing Task 2: Tiểu luận Lao động từ xa và Dịch chuyển dân cư về tỉnh lẻ (250 từ)

Viết bài tiểu luận nghị luận tối thiểu 250 từ trong 40 phút, phân tích cả lợi ích lẫn bất lợi và khẳng định rõ lập trường.

Số câu: 1 / Trạng thái QA: AWAITING_HUMAN_REVIEWLàm bài ngay →
Công cụ kiểm chứng quy tắc chấm điểm (§2 & §9.1)

Tính Overall Band và Ước lượng điểm thô

1. Máy tính Overall Band (Chuẩn quy tắc .25 và .75)

Trung bình cộng 4 kỹ năng: đạt .25 làm tròn lên .5; đạt .75 làm tròn lên band nguyên kế tiếp.

Trung bình cộng: 6.250Overall Band: 6.5
Tính điểm Writing theo trọng số (Task 2 gấp đôi Task 1):
Ước lượng Writing Band: 6.5

2. Quy đổi tham khảo Điểm thô (Raw Score / 40)

Bảng quy đổi tách riêng Listening, Academic Reading và General Training Reading.

Điểm thô: 30 / 40Band ước lượng (Practice Estimate): 7.0

Ước lượng tham khảo dựa trên mốc điểm trung bình công bố tại ielts.org. Điểm quy đổi thực tế có thể xê dịch nhẹ tùy độ khó từng đề. (Ngày kiểm nguồn: 2026-11-01)

Chuyên đề phương pháp & Ví dụ có chú giải (§17 Cluster Briefs)

Hướng dẫn từng dạng câu hỏi (Question-Type Clusters)

reading / matching-headings

Dạng bài Matching Headings trong IELTS Reading

Phân biệt luận điểm bao quát của cả đoạn văn (main idea) với chi tiết minh họa đơn lẻ (supporting detail).

reading / true-false-not-given

Dạng bài True / False / Not Given trong Reading

Phân biệt rạch ròi thông tin trái ngược trực tiếp với văn bản (FALSE) và thông tin không có căn cứ xác thực trong bài (NOT GIVEN).

listening / map-labelling

Dạng bài Map & Plan Labelling trong Listening

Theo dõi ngôn ngữ chỉ hướng không gian (spatial signposting) từ điểm xuất phát cố định trên sơ đồ mặt bằng.

reading / yes-no-not-given

Dạng bài Yes / No / Not Given trong Reading

Thẩm định nhận định, thái độ và lập luận của tác giả (writer's claims/views) bằng ba nhãn YES, NO hoặc NOT GIVEN.

reading / matching-information

Dạng bài Matching Information trong Reading

Định vị đoạn văn chứa một chi tiết cụ thể (ví dụ, nguyên nhân, con số, định nghĩa) không theo thứ tự tuần tự.

reading / summary-completion

Dạng bài Summary Completion trong Reading

Xác định từ loại (danh từ, động từ, tính từ) và chọn đúng từ nguyên bản từ bài đọc để hoàn chỉnh đoạn tóm tắt.

reading / sentence-completion

Dạng bài Sentence Completion trong Reading

Định vị thông tin theo trình tự văn bản và điền từ nguyên văn đúng ngữ pháp, đúng giới hạn số từ.

listening / form-completion

Dạng bài Form Completion trong Listening

Nghe bắt chính xác tên riêng, mã bưu chính, ngày tháng, mức phí và loại bỏ thông tin tự đính chính (self-correction).

listening / note-completion

Dạng bài Note Completion trong Listening

Theo dõi bố cục tiêu đề phụ (sub-headings) và từ nối chuyển mục (signposting) trong bài độc thoại để điền đúng danh từ khóa.

listening / multiple-choice

Dạng bài Multiple Choice trong Listening

Loại trừ các lựa chọn được người nói nhắc tới nhưng bị phủ định hoặc hoãn lại.

writing / academic-task-1

Academic Writing Task 1: Báo cáo số liệu & Biểu đồ

Viết báo cáo tóm tắt số liệu tối thiểu 150 từ trong 20 phút với đoạn Overview nêu rõ xu hướng chính và phép đối chiếu nổi bật.

writing / general-task-1

General Training Writing Task 1: Viết thư theo tình huống

Xác định đúng văn phong bức thư (Formal, Semi-formal, Informal) và triển khai đủ 3 gạch đầu dòng yêu cầu trong tối thiểu 150 từ.

writing / task-2-essay

Writing Task 2: Phương pháp viết tiểu luận nghị luận

Xây dựng lập luận xuyên suốt 4 đoạn văn (tối thiểu 250 từ, chiếm 2/3 điểm Writing) đáp ứng đúng câu hỏi trọng tâm của đề.

speaking / part-1-interview

Speaking Part 1: Phỏng vấn và Giao tiếp mở đầu

Trả lời tự nhiên, trực diện trong 2-3 câu (Direct Answer + Reason/Detail) cho các câu hỏi về đời sống cá nhân.

speaking / part-2-long-turn

Speaking Part 2: Trình bày Cue Card (Individual Long Turn)

Tận dụng tối đa 1 phút ghi chú từ khóa để trình bày độc thoại mạch lạc từ 90 đến 120 giây không bị đứt quãng.

speaking / part-3-discussion

Speaking Part 3: Thảo luận mở rộng hai chiều

Phân tích các vấn đề xã hội trừu tượng ở bình diện chung (general society) thay vì chỉ kể chuyện cá nhân.

Kiến trúc thông tin 16 trụ cột (§3 Master Spec)

Bản đồ 16 chuyên mục IELTS trên Engvera

P01Tổng điều hướng
Luyện thi IELTS

Hệ thống học, luyện dạng bài, làm đề mô phỏng trên máy tính và phân tích lỗi sai cho cả hai nhánh IELTS Academic và General Training, liên kết trực tiếp với từ điển và ngữ pháp Engvera.

P02Luyện theo kỹ năng và dạng
Bài luyện IELTS theo dạng câu hỏi

Danh mục bài luyện ngắn (15-25 phút) tập trung vào từng dạng câu hỏi cụ thể trong Reading, Listening, Writing và Speaking kèm trích dẫn chứng cứ và giải thích đáp án nhiễu.

P03Mô phỏng kỳ thi
Đề mô phỏng IELTS trên máy tính

Phòng mô phỏng cấu trúc IELTS trên máy tính (computer_like) với đồng hồ đếm ngược chuẩn, tách biệt nghiêm ngặt giữa Academic và General Training.

P04Skill pillar
Luyện kỹ năng IELTS Listening

Hướng dẫn cấu trúc 4 Parts (40 câu hỏi, khoảng 30 phút âm thanh) của bài thi IELTS Listening trên máy tính, cách nhận diện bẫy tự sửa thông tin và luyện nghe kèm timecode.

P05Skill pillar
Luyện kỹ năng IELTS Reading

Phương pháp xử lý 3 phần (40 câu hỏi trong 60 phút) của IELTS Reading trên màn hình chia đôi (split-screen), phân biệt rõ True/False/Not Given với Yes/No/Not Given và kỹ thuật định vị câu chủ đề.

P06Skill pillar
Luyện kỹ năng IELTS Writing

Rèn kỹ năng viết IELTS Writing (60 phút cho 2 Tasks) với bộ đếm từ trực tiếp, dàn ý đối chiếu số liệu và phản hồi tham khảo theo 4 tiêu chí chấm bài.

P07Skill pillar
Luyện kỹ năng IELTS Speaking

Bộ bấm giờ chuẩn cho 3 phần thi IELTS Speaking (11-14 phút), đặc biệt là đồng hồ 1 phút chuẩn bị và 2 phút trình bày Cue Card ở Part 2 kèm ghi âm cục bộ trên trình duyệt.

P08Track hub
Nhánh thi IELTS Academic (Học thuật)

Trung tâm điều hướng dành cho thí sinh thi IELTS Academic phục vụ tuyển sinh đại học, sau đại học và đăng ký nghề nghiệp chuyên môn.

P09Track hub
Nhánh thi IELTS General Training

Trung tâm điều hướng cho thí sinh thi IELTS General Training phục vụ định cư, làm việc và đào tạo nghề thực hành.

P10Scoring hub
Thang điểm IELTS và Quy tắc làm tròn

Tra cứu ý nghĩa thang điểm IELTS từ 1.0 đến 9.0, công thức làm tròn Overall (.25 lên .5; .75 lên band nguyên kế tiếp) và bảng quy đổi điểm thô tham khảo.

P11Kết nối từ điển
Từ vựng học thuật cho IELTS

Hệ thống hóa từ vựng học thuật (NAWL) và cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) theo các chủ đề thường gặp trong IELTS Reading và Writing.

P12Kết nối ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm cho IELTS

Tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp giúp kiểm soát tiêu chí Grammatical Range & Accuracy: mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, thể bị động và sự hòa hợp thì.

P13Personalization
Lộ trình ôn tập IELTS theo mục tiêu

Kế hoạch phân bổ thời gian học theo chu kỳ: Làm bài chẩn đoán -> Phân tích bằng chứng câu sai -> Ôn ngữ pháp và từ vựng liên quan -> Làm bài mới kiểm chứng.

P14Methods
Chiến thuật xử lý bài thi IELTS

Các kỹ thuật quản lý thời gian, đọc lướt nắm ý chính (skimming), quét từ khóa (scanning) và nhận diện cách diễn đạt tương đương (paraphrasing) trên giao diện máy tính.

P15Topics xuyên kỹ năng
Các chủ đề học thuật trong IELTS

Tổng hợp các nhóm chủ đề thường xuất hiện xuyên suốt Reading, Listening, Writing và Speaking: Sinh thái đô thị, Năng lượng tái tạo, Sinh học biển, Quy hoạch công cộng và Lao động từ xa.

P16Calculators and diagnostics
Bộ công cụ hỗ trợ luyện thi IELTS

Tập hợp công cụ tính điểm Overall IELTS chuẩn quy tắc làm tròn .25/.75, bảng ước lượng điểm thô Listening/Reading và liên kết tới hệ thống đối chiếu CEFR, TOEIC, TOEFL iBT và CLB.

Minh bạch nguồn gốc học liệu & Bản quyền (§21.1 & §22.4)

Nguồn thông tin chính thức và miễn trừ

Engvera IELTS-style Practice - Independently Developed. Practice questions and explanations are original Engvera learning materials, unless otherwise identified and licensed. Engvera is not affiliated with or endorsed by the IELTS test owners. Practice scores and AI feedback are estimates and do not constitute official IELTS results.

Học liệu luyện thi định dạng IELTS do Engvera biên soạn độc lập. Toàn bộ bài đọc, kịch bản nghe, câu hỏi và lời giải là tài liệu gốc của Engvera (trừ khi ghi rõ nguồn cấp phép khác). Engvera không liên kết và không được chứng thực bởi các đơn vị sở hữu kỳ thi IELTS. Điểm quy đổi và nhận xét tự động chỉ là ước lượng tham khảo, không phải kết quả thi IELTS chính thức.

Danh mục tài liệu quy chiếu cấu trúc bài thi (kiểm chứng ngày 2026-11-01):

Hỏi đáp & Hướng dẫn

Câu hỏi thường gặp về luyện thi IELTS trên Engvera

1. Thi IELTS trên máy tính có còn 10 phút chuyển đáp án phần Listening không?

Không. Khi thi trên máy tính, thí sinh nhập trực tiếp đáp án vào màn hình trong lúc nghe và chỉ có khoảng 2 phút cuối để rà soát lại toàn bộ câu trả lời.

2. Đề luyện trên Engvera có phải đề thi IELTS chính thức không?

Không. Toàn bộ bài đọc, kịch bản nghe, biểu đồ và câu hỏi trên Engvera là học liệu tự biên soạn độc lập theo cấu trúc công bố tại ielts.org nhằm phục vụ mục đích học và rèn kỹ năng.