Dạng bài True / False / Not Given trong Reading
Phân biệt rạch ròi thông tin trái ngược trực tiếp với văn bản (FALSE) và thông tin không có căn cứ xác thực trong bài (NOT GIVEN).
Định nghĩa và yêu cầu trọng tâm
Trong dạng bài True / False / Not Given, bạn chọn TRUE khi dữ kiện trong câu hỏi khớp với thông tin trong bài đọc, chọn FALSE khi bài đọc nêu thông tin ngược lại hoặc mâu thuẫn trực tiếp, và chọn NOT GIVEN khi không thể xác nhận hay bác bỏ mệnh đề chỉ dựa vào văn bản.
Ngữ cảnh trong bài thi trên máy tính
Các câu hỏi True / False / Not Given luôn xuất hiện theo đúng thứ tự thông tin từ trên xuống dưới trong đoạn văn. Thí sinh tuyệt đối không viết YES/NO thay cho TRUE/FALSE.
Quy trình làm bài từng bước
- Bước 1: Xác định từ khóa định vị (tên riêng, mốc thời gian, thuật ngữ kỹ thuật) và từ khóa quyết định tính đúng sai (lượng từ như all, only, more than, hoặc trạng từ tần suất).
- Bước 2: Đọc đoạn văn chứa từ khóa định vị và đối chiếu từng vế của mệnh đề câu hỏi.
- Bước 3: Nếu văn bản khẳng định điều ngược lại (ví dụ bài viết 'chỉ hoạt động ở vùng nước sâu' còn câu hỏi nêu 'hoạt động ở cả vùng nước nông'), chọn FALSE.
- Bước 4: Nếu văn bản có nhắc tới chủ thể nhưng không hề đề cập tới thuộc tính hay phép so sánh nêu trong câu hỏi, chọn NOT GIVEN.
Ví dụ gốc kèm trích dẫn bằng chứng
Ví dụ minh họa: Phân biệt FALSE và NOT GIVEN
“Unlike shallow coral reefs that rely on photosynthetic algae, hydrothermal vent communities at 2,500 metres depth derive their primary energy exclusively from dissolved hydrogen sulfide oxidized by specialized bacteria.”
- TRUE. TRUE
- FALSE. FALSE (Đáp án đúng)
- NOT GIVEN. NOT GIVEN
- TRUE: Sai vì bài đọc dùng từ exclusively (chỉ duy nhất từ hóa năng).
- NOT GIVEN: Sai vì bài đọc đã có đủ dữ kiện bác bỏ trực tiếp thông qua từ exclusively.
Các mẫu phương án nhiễu thường gặp
Bẫy phép so sánh tự suy diễn
Cơ chế bẫy: Bài đọc nêu số liệu của A và số liệu của B ở hai thời điểm khác nhau, nhưng câu hỏi lại kết luận A hiệu quả hơn B.
Cách hóa giải: Nếu bài đọc không trực tiếp so sánh hoặc không cung cấp cùng hệ quy chiếu, chọn NOT GIVEN.
Bài luyện tương tác có chấm điểm
Kiểm định dữ kiện True / False / Not Given và điền từ vào đoạn tóm tắt (Summary Completion) đúng giới hạn từ.
Cách đối chiếu bằng chứng và lời giải
Mỗi câu hỏi trong phòng luyện tập đều gắn với vị trí bằng chứng cụ thể (Evidence Span trong đoạn văn hoặc Audio Timecode trong bài nghe). Ở chế độ Thi thử (Exam Mode), toàn bộ đáp án và bằng chứng được khóa trên máy chủ cho đến khi bạn bấm nộp bài để bảo đảm tính khách quan.
Học liệu bổ trợ Từ vựng và Ngữ pháp
Nguồn tham khảo và miễn trừ trách nhiệm
Engvera IELTS-style Practice - Independently Developed. Practice questions and explanations are original Engvera learning materials, unless otherwise identified and licensed. Engvera is not affiliated with or endorsed by the IELTS test owners. Practice scores and AI feedback are estimates and do not constitute official IELTS results.
Học liệu luyện thi định dạng IELTS do Engvera biên soạn độc lập. Toàn bộ bài đọc, kịch bản nghe, câu hỏi và lời giải là tài liệu gốc của Engvera (trừ khi ghi rõ nguồn cấp phép khác). Engvera không liên kết và không được chứng thực bởi các đơn vị sở hữu kỳ thi IELTS. Điểm quy đổi và nhận xét tự động chỉ là ước lượng tham khảo, không phải kết quả thi IELTS chính thức.
- IELTS Academic Test Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS General Training Test Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS Listening Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS Academic Reading Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS Academic Writing Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS Scoring in Detail & 2026 Delivery Updates (kiểm ngày 2026-11-01)
10. Câu hỏi thường gặp về Dạng bài True / False / Not Given trong Reading
1. Nếu câu hỏi đúng là TRUE nhưng tôi điền YES thì có được tính điểm không?
Không. Hệ thống chấm điểm của Engvera và quy chuẩn thi IELTS phân biệt rõ hai dạng bài: dạng kiểm tra dữ kiện bắt buộc ghi TRUE / FALSE / NOT GIVEN.