Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Dạng bài True / False / Not Given trong Reading

Phân biệt rạch ròi thông tin trái ngược trực tiếp với văn bản (FALSE) và thông tin không có căn cứ xác thực trong bài (NOT GIVEN).

Mã chuyên đề: IELTS-R-TFNG / Kỹ năng: readingTrạng thái QA: AWAITING_HUMAN_REVIEW / Index gate: NOINDEX (Chờ duyệt nhân sự)
1. Trả lời trực tiếp (Direct Answer)

Định nghĩa và yêu cầu trọng tâm

Trong dạng bài True / False / Not Given, bạn chọn TRUE khi dữ kiện trong câu hỏi khớp với thông tin trong bài đọc, chọn FALSE khi bài đọc nêu thông tin ngược lại hoặc mâu thuẫn trực tiếp, và chọn NOT GIVEN khi không thể xác nhận hay bác bỏ mệnh đề chỉ dựa vào văn bản.

2. Bối cảnh trong đề thi (Test Format Context)

Ngữ cảnh trong bài thi trên máy tính

Các câu hỏi True / False / Not Given luôn xuất hiện theo đúng thứ tự thông tin từ trên xuống dưới trong đoạn văn. Thí sinh tuyệt đối không viết YES/NO thay cho TRUE/FALSE.

3. Phương pháp xử lý (Step-by-Step Method)

Quy trình làm bài từng bước

  1. Bước 1: Xác định từ khóa định vị (tên riêng, mốc thời gian, thuật ngữ kỹ thuật) và từ khóa quyết định tính đúng sai (lượng từ như all, only, more than, hoặc trạng từ tần suất).
  2. Bước 2: Đọc đoạn văn chứa từ khóa định vị và đối chiếu từng vế của mệnh đề câu hỏi.
  3. Bước 3: Nếu văn bản khẳng định điều ngược lại (ví dụ bài viết 'chỉ hoạt động ở vùng nước sâu' còn câu hỏi nêu 'hoạt động ở cả vùng nước nông'), chọn FALSE.
  4. Bước 4: Nếu văn bản có nhắc tới chủ thể nhưng không hề đề cập tới thuộc tính hay phép so sánh nêu trong câu hỏi, chọn NOT GIVEN.
4. Ví dụ biên soạn gốc có chú giải (Annotated Original Example)

Ví dụ gốc kèm trích dẫn bằng chứng

Ví dụ minh họa: Phân biệt FALSE và NOT GIVEN

“Unlike shallow coral reefs that rely on photosynthetic algae, hydrothermal vent communities at 2,500 metres depth derive their primary energy exclusively from dissolved hydrogen sulfide oxidized by specialized bacteria.”
Câu hỏi: Hydrothermal vent organisms obtain a small portion of their energy from sunlight.
  • TRUE. TRUE
  • FALSE. FALSE (Đáp án đúng)
  • NOT GIVEN. NOT GIVEN
Câu bằng chứng (Evidence Quote): “derive their primary energy exclusively from dissolved hydrogen sulfide”
Giải thích chi tiết: Bài đọc khẳng định nguồn năng lượng đến độc quyền (exclusively) từ quá trình oxy hóa hydrogen sulfide chứ không dựa vào quang hợp, mâu thuẫn trực tiếp với 'obtain a small portion... from sunlight', nên đáp án là FALSE.
Phân tích phương án nhiễu (Distractors):
  • TRUE: Sai vì bài đọc dùng từ exclusively (chỉ duy nhất từ hóa năng).
  • NOT GIVEN: Sai vì bài đọc đã có đủ dữ kiện bác bỏ trực tiếp thông qua từ exclusively.
5. Nhận diện bẫy đề thi (Common Distractor Patterns)

Các mẫu phương án nhiễu thường gặp

Bẫy phép so sánh tự suy diễn

Cơ chế bẫy: Bài đọc nêu số liệu của A và số liệu của B ở hai thời điểm khác nhau, nhưng câu hỏi lại kết luận A hiệu quả hơn B.

Cách hóa giải: Nếu bài đọc không trực tiếp so sánh hoặc không cung cấp cùng hệ quy chiếu, chọn NOT GIVEN.

6. Bài luyện tương tác (Accessible Practice Widget)

Bài luyện tương tác có chấm điểm

Academic Reading: Hệ sinh thái hóa tổng hợp dưới đáy biển sâu (6 câu)6 câu / 20 phút / CEFR B2-C1

Kiểm định dữ kiện True / False / Not Given và điền từ vào đoạn tóm tắt (Summary Completion) đúng giới hạn từ.

7. Chuẩn kiểm chứng đáp án (Answer Evidence & Rationale)

Cách đối chiếu bằng chứng và lời giải

Mỗi câu hỏi trong phòng luyện tập đều gắn với vị trí bằng chứng cụ thể (Evidence Span trong đoạn văn hoặc Audio Timecode trong bài nghe). Ở chế độ Thi thử (Exam Mode), toàn bộ đáp án và bằng chứng được khóa trên máy chủ cho đến khi bạn bấm nộp bài để bảo đảm tính khách quan.

8. Lộ trình khắc phục lỗi sai (Remediation Links)

Học liệu bổ trợ Từ vựng và Ngữ pháp

9. Nguồn đối chiếu & Miễn trừ trách nhiệm (Sources & Disclaimer)

Nguồn tham khảo và miễn trừ trách nhiệm

Engvera IELTS-style Practice - Independently Developed. Practice questions and explanations are original Engvera learning materials, unless otherwise identified and licensed. Engvera is not affiliated with or endorsed by the IELTS test owners. Practice scores and AI feedback are estimates and do not constitute official IELTS results.

Học liệu luyện thi định dạng IELTS do Engvera biên soạn độc lập. Toàn bộ bài đọc, kịch bản nghe, câu hỏi và lời giải là tài liệu gốc của Engvera (trừ khi ghi rõ nguồn cấp phép khác). Engvera không liên kết và không được chứng thực bởi các đơn vị sở hữu kỳ thi IELTS. Điểm quy đổi và nhận xét tự động chỉ là ước lượng tham khảo, không phải kết quả thi IELTS chính thức.

Hỏi đáp & Hướng dẫn

10. Câu hỏi thường gặp về Dạng bài True / False / Not Given trong Reading

1. Nếu câu hỏi đúng là TRUE nhưng tôi điền YES thì có được tính điểm không?

Không. Hệ thống chấm điểm của Engvera và quy chuẩn thi IELTS phân biệt rõ hai dạng bài: dạng kiểm tra dữ kiện bắt buộc ghi TRUE / FALSE / NOT GIVEN.