Đổi điểm IELTS sang TOEIC
Không có bảng đổi trực tiếp từ IELTS sang TOEIC; trang này đặt hai bài thi cạnh nhau theo bậc CEFR theo bảng của từng nhà phát hành.
Nhập điểm IELTS, xem mốc TOEIC cùng bậc
1. Bạn có điểm của bài thi nào?
2. Chọn hoặc nhập điểm của bạn
Đang hiện một điểm ví dụ để bạn thấy kết quả trông thế nào; chọn hoặc nhập điểm của bạn để thay.
3. Kết quả theo bảng của nhà phát hành
- C1B2IELTS 6,5
Nằm ở ranh giới giữa C1 và B2, theo phần hỏi đáp của IELTS.
IELTS cho biết ngưỡng tối thiểu của C1 nằm giữa 6,5 và 7: nơi cần độ tin cậy cao về C1 có thể đặt yêu cầu 7.
Cùng bậc, các bài thi khác công bố gì
| Bậc | IELTS, band | TOEIC Nghe / Đọc, điểm tối thiểu | TOEIC Nói / Viết, điểm tối thiểu | TOEFL iBT, thang 1 đến 6 |
|---|---|---|---|---|
| B2 | 6, 5,5, 6,5 (ranh giới), 5 (ranh giới) | từ 400 / từ 385 | từ 160 / từ 150 | 4 đến 4,5 |
| C1 | 7,5, 7, 8 (ranh giới), 6,5 (ranh giới) | từ 490 / từ 455 | từ 180 / từ 180 | 5 đến 5,5 |
Đây là mốc của từng nhà phát hành đặt cạnh nhau theo bậc CEFR, không phải điểm tương đương: hai bài thi đo khác nhau nên Engvera không đổi một điểm thành một điểm khác.
TOEFL iBT từ 21/01/2026, bảng trực tiếp của ETS cho IELTS 6,5
| Tổng | Đọc | Nghe | Viết | Nói |
|---|---|---|---|---|
| 4,5 | 4 | 4,5 | 4,5 | 4 |
Điều chưa suy ra được từ kết quả này
- IELTS không có tương ứng một–một với bậc CEFR.
- Biểu đồ của IELTS không đặt band nào ở A1 hay A2, và Engvera không có cơ sở cho band dưới 4.
- Trường hay nơi tiếp nhận tự đặt điểm yêu cầu.
- TOEIC Nghe và Đọc: chưa có cơ sở đối chiếu. ETS và IELTS không công bố bảng đối chiếu trực tiếp giữa TOEIC Nghe và Đọc với IELTS.
- TOEIC Nói và Viết: chưa có cơ sở đối chiếu. Không có nguồn trực tiếp giữa TOEIC Nói và Viết với IELTS.
Nguồn: IELTS, IELTS and the CEFR. Trang IELTS.org, chân trang ghi 2026; nghiên cứu nền từ thập niên 1990, đối sánh năm 2009 và 2010. Kiểm ngày 27/10/2026.
Kết quả là bậc CEFR và mốc TOEIC do ETS công bố cho bậc đó, không phải một điểm TOEIC cụ thể.
IELTS có đổi trực tiếp sang TOEIC được không
Không. ETS và IELTS đều không công bố bảng đổi trực tiếp giữa IELTS với TOEIC Nghe và Đọc. Mỗi nhà phát hành chỉ công bố mối liên hệ giữa bài thi của mình với bậc CEFR, và IELTS nêu rõ không có tương ứng một–một giữa điểm IELTS và bậc CEFR.
Những bảng đổi điểm IELTS sang TOEIC trên mạng là ước lượng của từng nơi, không phải bảng của ETS hay IELTS, và mỗi nơi ra một số khác nhau. Vì vậy Engvera không đưa ra một điểm TOEIC cụ thể cho một band IELTS.
TOEIC và IELTS cạnh nhau theo bậc CEFR
| Bậc CEFR | TOEIC Nghe, tối thiểu | TOEIC Đọc, tối thiểu | IELTS, band |
|---|---|---|---|
| B1 | 275 | 275 | 4,5; 4; 5 (ranh giới B2 và B1) |
| B2 | 400 | 385 | 6; 5,5; 6,5 (ranh giới C1 và B2); 5 (ranh giới B2 và B1) |
| C1 | 490 | 455 | 7,5; 7; 8 (ranh giới C2 và C1); 6,5 (ranh giới C1 và B2) |
| C2 | Không có | Không có | 9; 8,5; 8 (ranh giới C2 và C1) |
Đây là hai bảng riêng của hai nhà phát hành đặt cạnh nhau theo bậc CEFR, không phải bảng đổi điểm. Hai bài thi đo khác nhau nên không đổi một điểm TOEIC thành một band IELTS cụ thể.
Việc nên làm khi cần điểm TOEIC
- Đọc thông báo của nơi nhận điểm: nhiều nơi nêu rõ họ nhận TOEIC, IELTS hay cả hai, và mức điểm từng bài thi.
- Nếu nơi nhận chỉ chấp nhận TOEIC, cách duy nhất là thi TOEIC; điểm IELTS không đổi thành điểm TOEIC.
- Dùng bảng bên trên để biết hai kết quả đang ở cùng bậc CEFR hay không, rồi hỏi nơi nhận xem họ có chấp nhận đối chiếu theo bậc.
- Cần so với TOEFL iBT: cặp IELTS và TOEFL iBT có bảng trực tiếp của ETS, xem ở trang Quy đổi điểm IELTS, TOEIC, TOEFL.
Điều chưa suy ra được
- Engvera không đi từ bài thi này sang CEFR rồi sang bài thi khác để ra một điểm cụ thể. Mỗi cặp chỉ hiện điểm khi nhà phát hành công bố bảng trực tiếp.
- Điểm TOEIC Nghe và Đọc không cho biết trình độ Nói và Viết của người đó.
- Bảng này không thay yêu cầu của trường hay nơi tiếp nhận: hãy đối chiếu với thông báo của đúng nơi bạn nộp.
- TOEIC Nghe và Đọc và IELTS: chưa có cơ sở đối chiếu. ETS và IELTS không công bố bảng đối chiếu trực tiếp giữa TOEIC Nghe và Đọc với IELTS.
- TOEIC Nghe và Đọc và TOEFL iBT từ 21/01/2026: chưa có cơ sở đối chiếu. ETS không công bố bảng đối chiếu trực tiếp giữa TOEIC và TOEFL iBT.
- TOEIC Nói và Viết và IELTS: chưa có cơ sở đối chiếu. Không có nguồn trực tiếp giữa TOEIC Nói và Viết với IELTS.
Nguồn và ngày kiểm
Engvera đọc các tài liệu dưới đây ngày 27/10/2026 và chép số đúng như nhà phát hành in.
Mapping the TOEIC tests on the Common European Framework of Reference for Languages
ETS. Bản quyền 2025, mã tài liệu 10823.
Nghiên cứu xác lập chuẩn của ETS do Richard J. Tannenbaum và E. Caroline Wylie thực hiện. Hội đồng 22 chuyên gia từ 10 nước châu Âu đề xuất điểm tối thiểu cho từng bậc CEFR, tách theo kỹ năng.
- Mỗi số trong bảng là điểm tối thiểu (cận dưới) của bậc đó, không phải một khoảng điểm.
- ETS viết rằng kết quả chỉ nên xem là hướng dẫn, vì ETS không khuyến nghị dùng ngưỡng cứng.
- Bảng không có cột C2: ETS không đề xuất mốc C2 cho các bài TOEIC.
- Mốc C1 của Reading (455) chỉ dựa trên 45% chuyên gia, thấp hơn tiêu chí hai phần ba của nghiên cứu.
- Điểm tối thiểu của Speaking và Writing trong bảng đã được ETS điều chỉnh so với giá trị đề xuất trong nghiên cứu.
- Nghe và Đọc báo điểm theo bước 5; Nói và Viết báo điểm theo bước 10 và không có điểm tổng.
IELTS and the CEFR
IELTS. Trang IELTS.org, chân trang ghi 2026; nghiên cứu nền từ thập niên 1990, đối sánh năm 2009 và 2010.
Trang gồm một biểu đồ band IELTS với bậc CEFR (dạng ảnh, không có bảng số) và phần hỏi đáp của IELTS. Các dòng "theo văn bản" trích từ phần hỏi đáp. Các dòng "theo biểu đồ" do Engvera đọc từ vị trí các band trên biểu đồ.
- IELTS: "there will not be a one-to-one correspondence between IELTS scores and CEFR levels".
- IELTS: "They should not be interpreted as reflecting strong claims about exact equivalence between assessment products or the scores they generate".
- IELTS: "a C1 minimum threshold would fall between the 6.5 and 7 bands on the IELTS scale", nên nhiều người đạt 6,5 ở C1 nhưng một số thấp hơn chút. Nơi cần độ tin cậy cao về C1 có thể đặt yêu cầu 7 thay vì 6,5.
- IELTS: "Band scores of 8.5 and higher are recognised as C2. Band 8 is borderline."
- IELTS: "it is not clear whether band 5 is B1 or B2".
- Biểu đồ đặt band 4 đến 9 trong khoảng B1 đến C2 và không đặt band nào ở A1 hay A2.
Câu hỏi thường gặp về đổi điểm IELTS sang TOEIC
1. Có đổi trực tiếp điểm IELTS sang TOEIC được không?
Không có bảng trực tiếp do ETS hay IELTS công bố. Mỗi nhà phát hành chỉ công bố mối liên hệ giữa bài thi của mình với bậc CEFR, và IELTS nêu rõ không có tương ứng một–một với CEFR. Đi từ IELTS sang CEFR rồi sang TOEIC để ra một điểm cụ thể là cách Engvera không làm.
2. IELTS 6,5 có phải là C1 không?
Chưa chắc. IELTS cho biết ngưỡng tối thiểu của C1 nằm giữa 6,5 và 7: nhiều người đạt 6,5 ở C1 nhưng một số thấp hơn chút. Nơi cần độ tin cậy cao về C1 có thể đặt yêu cầu 7.
3. Điểm TOEIC Nghe và Đọc có cho biết trình độ Nói và Viết không?
Không. ETS đề xuất mốc riêng cho từng kỹ năng, và bài Nghe và Đọc không đo Nói hay Viết.
4. Bảng này có thay yêu cầu của trường hay trung tâm không?
Không. Trường, nơi tuyển dụng hay cơ quan tiếp nhận tự quy định điểm họ chấp nhận. Hãy đối chiếu với thông báo của đúng nơi bạn nộp.