Dạng bài Summary Completion trong Reading
Xác định từ loại (danh từ, động từ, tính từ) và chọn đúng từ nguyên bản từ bài đọc để hoàn chỉnh đoạn tóm tắt.
Định nghĩa và yêu cầu trọng tâm
Dạng Summary Completion yêu cầu điền từ còn khuyết vào một đoạn văn tóm tắt một phần hoặc toàn bộ bài đọc. Có hai biến thể: lấy trực tiếp từ ngữ trong bài đọc theo giới hạn từ (ví dụ ONE WORD ONLY) hoặc chọn mã chữ cái từ danh sách từ cho sẵn.
Ngữ cảnh trong bài thi trên máy tính
Khi đề yêu cầu lấy từ trực tiếp từ bài đọc (from the passage), thí sinh phải giữ nguyên chính tả và dạng số ít/số nhiều sao cho khớp ngữ pháp của câu tóm tắt.
Quy trình làm bài từng bước
- Bước 1: Kiểm tra giới hạn số từ (ONE WORD ONLY hay NO MORE THAN TWO WORDS).
- Bước 2: Phân tích cấu trúc ngữ pháp trước và sau chỗ trống (mạo từ a/an/the, giới từ, tính từ) để xác định từ loại cần điền.
- Bước 3: Định vị đoạn văn gốc trong bài đọc dựa vào các từ khóa xung quanh chỗ trống rồi chọn từ khớp cả nghĩa lẫn ngữ pháp.
Ví dụ gốc kèm trích dẫn bằng chứng
Ví dụ minh họa: Dựa vào mạo từ và tính từ để tìm danh từ số ít
“its body cavity houses a specialized organ called the trophosome, packed with billions of symbiotic sulfur-oxidizing bacteria.”
- trophosome. trophosome (Đáp án đúng)
- cavity. cavity
- cavity: Body cavity là khoang cơ thể chứa cơ quan đó, không phải tên gọi của cơ quan (known as).
Các mẫu phương án nhiễu thường gặp
Bẫy điền thừa tính từ hoặc mạo từ
Cơ chế bẫy: Đề giới hạn ONE WORD ONLY nhưng thí sinh chép cả cụm 'specialized hemoglobin' (2 từ) nên bị 0 điểm.
Cách hóa giải: Đếm lại số từ ngay sau khi gõ vào ô đáp án trên máy tính.
Bài luyện tương tác có chấm điểm
Kiểm định dữ kiện True / False / Not Given và điền từ vào đoạn tóm tắt (Summary Completion) đúng giới hạn từ.
Cách đối chiếu bằng chứng và lời giải
Mỗi câu hỏi trong phòng luyện tập đều gắn với vị trí bằng chứng cụ thể (Evidence Span trong đoạn văn hoặc Audio Timecode trong bài nghe). Ở chế độ Thi thử (Exam Mode), toàn bộ đáp án và bằng chứng được khóa trên máy chủ cho đến khi bạn bấm nộp bài để bảo đảm tính khách quan.
Học liệu bổ trợ Từ vựng và Ngữ pháp
Nguồn tham khảo và miễn trừ trách nhiệm
Engvera IELTS-style Practice - Independently Developed. Practice questions and explanations are original Engvera learning materials, unless otherwise identified and licensed. Engvera is not affiliated with or endorsed by the IELTS test owners. Practice scores and AI feedback are estimates and do not constitute official IELTS results.
Học liệu luyện thi định dạng IELTS do Engvera biên soạn độc lập. Toàn bộ bài đọc, kịch bản nghe, câu hỏi và lời giải là tài liệu gốc của Engvera (trừ khi ghi rõ nguồn cấp phép khác). Engvera không liên kết và không được chứng thực bởi các đơn vị sở hữu kỳ thi IELTS. Điểm quy đổi và nhận xét tự động chỉ là ước lượng tham khảo, không phải kết quả thi IELTS chính thức.
- IELTS Academic Test Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS General Training Test Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS Listening Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS Academic Reading Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS Academic Writing Format (kiểm ngày 2026-11-01)
- IELTS Scoring in Detail & 2026 Delivery Updates (kiểm ngày 2026-11-01)
10. Câu hỏi thường gặp về Dạng bài Summary Completion trong Reading
1. Từ có gạch nối như 'sulfur-oxidizing' được tính là mấy từ?
Theo quy định chấm điểm IELTS, từ ghép có dấu gạch nối (hyphenated word) được tính là một từ duy nhất.