Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Dạng bài Summary Completion trong Reading

Xác định từ loại (danh từ, động từ, tính từ) và chọn đúng từ nguyên bản từ bài đọc để hoàn chỉnh đoạn tóm tắt.

Mã chuyên đề: IELTS-R-SUMMARY-COMPLETION / Kỹ năng: readingTrạng thái QA: AWAITING_HUMAN_REVIEW / Index gate: NOINDEX (Chờ duyệt nhân sự)
1. Trả lời trực tiếp (Direct Answer)

Định nghĩa và yêu cầu trọng tâm

Dạng Summary Completion yêu cầu điền từ còn khuyết vào một đoạn văn tóm tắt một phần hoặc toàn bộ bài đọc. Có hai biến thể: lấy trực tiếp từ ngữ trong bài đọc theo giới hạn từ (ví dụ ONE WORD ONLY) hoặc chọn mã chữ cái từ danh sách từ cho sẵn.

2. Bối cảnh trong đề thi (Test Format Context)

Ngữ cảnh trong bài thi trên máy tính

Khi đề yêu cầu lấy từ trực tiếp từ bài đọc (from the passage), thí sinh phải giữ nguyên chính tả và dạng số ít/số nhiều sao cho khớp ngữ pháp của câu tóm tắt.

3. Phương pháp xử lý (Step-by-Step Method)

Quy trình làm bài từng bước

  1. Bước 1: Kiểm tra giới hạn số từ (ONE WORD ONLY hay NO MORE THAN TWO WORDS).
  2. Bước 2: Phân tích cấu trúc ngữ pháp trước và sau chỗ trống (mạo từ a/an/the, giới từ, tính từ) để xác định từ loại cần điền.
  3. Bước 3: Định vị đoạn văn gốc trong bài đọc dựa vào các từ khóa xung quanh chỗ trống rồi chọn từ khớp cả nghĩa lẫn ngữ pháp.
4. Ví dụ biên soạn gốc có chú giải (Annotated Original Example)

Ví dụ gốc kèm trích dẫn bằng chứng

Ví dụ minh họa: Dựa vào mạo từ và tính từ để tìm danh từ số ít

“its body cavity houses a specialized organ called the trophosome, packed with billions of symbiotic sulfur-oxidizing bacteria.”
Câu hỏi: Complete the summary using ONE WORD ONLY: Symbiotic bacteria live inside an internal organ known as the ________.
  • trophosome. trophosome (Đáp án đúng)
  • cavity. cavity
Câu bằng chứng (Evidence Quote): “a specialized organ called the trophosome”
Giải thích chi tiết: Cụm 'an internal organ known as the...' tương ứng trực tiếp với 'a specialized organ called the trophosome' trong đoạn văn.
Phân tích phương án nhiễu (Distractors):
  • cavity: Body cavity là khoang cơ thể chứa cơ quan đó, không phải tên gọi của cơ quan (known as).
5. Nhận diện bẫy đề thi (Common Distractor Patterns)

Các mẫu phương án nhiễu thường gặp

Bẫy điền thừa tính từ hoặc mạo từ

Cơ chế bẫy: Đề giới hạn ONE WORD ONLY nhưng thí sinh chép cả cụm 'specialized hemoglobin' (2 từ) nên bị 0 điểm.

Cách hóa giải: Đếm lại số từ ngay sau khi gõ vào ô đáp án trên máy tính.

6. Bài luyện tương tác (Accessible Practice Widget)

Bài luyện tương tác có chấm điểm

Academic Reading: Hệ sinh thái hóa tổng hợp dưới đáy biển sâu (6 câu)6 câu / 20 phút / CEFR B2-C1

Kiểm định dữ kiện True / False / Not Given và điền từ vào đoạn tóm tắt (Summary Completion) đúng giới hạn từ.

7. Chuẩn kiểm chứng đáp án (Answer Evidence & Rationale)

Cách đối chiếu bằng chứng và lời giải

Mỗi câu hỏi trong phòng luyện tập đều gắn với vị trí bằng chứng cụ thể (Evidence Span trong đoạn văn hoặc Audio Timecode trong bài nghe). Ở chế độ Thi thử (Exam Mode), toàn bộ đáp án và bằng chứng được khóa trên máy chủ cho đến khi bạn bấm nộp bài để bảo đảm tính khách quan.

8. Lộ trình khắc phục lỗi sai (Remediation Links)

Học liệu bổ trợ Từ vựng và Ngữ pháp

9. Nguồn đối chiếu & Miễn trừ trách nhiệm (Sources & Disclaimer)

Nguồn tham khảo và miễn trừ trách nhiệm

Engvera IELTS-style Practice - Independently Developed. Practice questions and explanations are original Engvera learning materials, unless otherwise identified and licensed. Engvera is not affiliated with or endorsed by the IELTS test owners. Practice scores and AI feedback are estimates and do not constitute official IELTS results.

Học liệu luyện thi định dạng IELTS do Engvera biên soạn độc lập. Toàn bộ bài đọc, kịch bản nghe, câu hỏi và lời giải là tài liệu gốc của Engvera (trừ khi ghi rõ nguồn cấp phép khác). Engvera không liên kết và không được chứng thực bởi các đơn vị sở hữu kỳ thi IELTS. Điểm quy đổi và nhận xét tự động chỉ là ước lượng tham khảo, không phải kết quả thi IELTS chính thức.

Hỏi đáp & Hướng dẫn

10. Câu hỏi thường gặp về Dạng bài Summary Completion trong Reading

1. Từ có gạch nối như 'sulfur-oxidizing' được tính là mấy từ?

Theo quy định chấm điểm IELTS, từ ghép có dấu gạch nối (hyphenated word) được tính là một từ duy nhất.