Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Dạng bài Sentence Completion trong Reading

Định vị thông tin theo trình tự văn bản và điền từ nguyên văn đúng ngữ pháp, đúng giới hạn số từ.

Mã chuyên đề: IELTS-R-SENTENCE-COMPLETION / Kỹ năng: readingTrạng thái QA: AWAITING_HUMAN_REVIEW / Index gate: NOINDEX (Chờ duyệt nhân sự)
1. Trả lời trực tiếp (Direct Answer)

Định nghĩa và yêu cầu trọng tâm

Dạng Sentence Completion yêu cầu điền từ lấy nguyên văn từ bài đọc vào chỗ trống để hoàn thành các câu đơn lẻ. Thứ tự câu hỏi luôn tuân theo đúng thứ tự xuất hiện của thông tin trong bài đọc.

2. Bối cảnh trong đề thi (Test Format Context)

Ngữ cảnh trong bài thi trên máy tính

Dạng bài này xuất hiện thường xuyên ở cả Academic Reading và General Training Reading (đặc biệt là văn bản quy trình làm việc ở Section 2).

3. Phương pháp xử lý (Step-by-Step Method)

Quy trình làm bài từng bước

  1. Bước 1: Đọc kỹ giới hạn từ (ví dụ NO MORE THAN TWO WORDS).
  2. Bước 2: Xác định từ khóa trong câu hỏi và tìm đoạn văn chứa thông tin được diễn đạt tương đương.
  3. Bước 3: Chép nguyên văn từ trong bài đọc vào chỗ trống, không tự ý biến đổi hình thái từ.
4. Ví dụ biên soạn gốc có chú giải (Annotated Original Example)

Ví dụ gốc kèm trích dẫn bằng chứng

Ví dụ minh họa: Hoàn thành câu quy định an toàn

“supervisors must immediately isolate the bay circuit breaker and clear personnel from the charging apron.”
Câu hỏi: When a red strobe activates, supervisors must shut off the bay ________.
  • circuit breaker. circuit breaker (Đáp án đúng)
  • charging apron. charging apron
Câu bằng chứng (Evidence Quote): “isolate the bay circuit breaker”
Giải thích chi tiết: Động từ 'shut off' trong câu hỏi tương đương với 'isolate' (ngắt điện) trong bài đọc, nên danh từ đi sau 'the bay' là 'circuit breaker'.
Phân tích phương án nhiễu (Distractors):
  • charging apron: Charging apron là khu vực sân bãi cần sơ tán nhân sự (clear personnel from).
5. Nhận diện bẫy đề thi (Common Distractor Patterns)

Các mẫu phương án nhiễu thường gặp

Bẫy lặp lại từ đã có sẵn trước chỗ trống

Cơ chế bẫy: Trước chỗ trống đã có chữ 'the bay', nhưng thí sinh lại gõ 'bay circuit breaker' (3 từ) làm vượt quá giới hạn NO MORE THAN TWO WORDS.

Cách hóa giải: Đọc liền mạch cả câu sau khi điền để tránh lặp từ.

6. Bài luyện tương tác (Accessible Practice Widget)

Bài luyện tương tác có chấm điểm

General Training Reading: Quy định vận hành lưới điện mặt trời tại nơi làm việc (5 câu)5 câu / 15 phút / CEFR B1-B2

Đọc hiểu văn bản quy định nội quy nơi làm việc (General Training Section 2) và điền từ khóa đúng giới hạn.

7. Chuẩn kiểm chứng đáp án (Answer Evidence & Rationale)

Cách đối chiếu bằng chứng và lời giải

Mỗi câu hỏi trong phòng luyện tập đều gắn với vị trí bằng chứng cụ thể (Evidence Span trong đoạn văn hoặc Audio Timecode trong bài nghe). Ở chế độ Thi thử (Exam Mode), toàn bộ đáp án và bằng chứng được khóa trên máy chủ cho đến khi bạn bấm nộp bài để bảo đảm tính khách quan.

8. Lộ trình khắc phục lỗi sai (Remediation Links)

Học liệu bổ trợ Từ vựng và Ngữ pháp

9. Nguồn đối chiếu & Miễn trừ trách nhiệm (Sources & Disclaimer)

Nguồn tham khảo và miễn trừ trách nhiệm

Engvera IELTS-style Practice - Independently Developed. Practice questions and explanations are original Engvera learning materials, unless otherwise identified and licensed. Engvera is not affiliated with or endorsed by the IELTS test owners. Practice scores and AI feedback are estimates and do not constitute official IELTS results.

Học liệu luyện thi định dạng IELTS do Engvera biên soạn độc lập. Toàn bộ bài đọc, kịch bản nghe, câu hỏi và lời giải là tài liệu gốc của Engvera (trừ khi ghi rõ nguồn cấp phép khác). Engvera không liên kết và không được chứng thực bởi các đơn vị sở hữu kỳ thi IELTS. Điểm quy đổi và nhận xét tự động chỉ là ước lượng tham khảo, không phải kết quả thi IELTS chính thức.

Hỏi đáp & Hướng dẫn

10. Câu hỏi thường gặp về Dạng bài Sentence Completion trong Reading

1. Tôi có được tự đổi động từ thành danh từ khi làm bài Sentence Completion không?

Không. Khi đề ghi 'from the text/passage', từ điền vào phải giữ nguyên hình thái như xuất hiện trong bài đọc.