Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Listening Part 2: Sơ đồ mặt bằng Thư viện Harbourside & Điền biểu mẫu (6 câu)

Định vị phòng chức năng trên sơ đồ mặt bằng từ lối vào chính và nghe bắt số liệu/danh từ cụ thể không mắc bẫy tự sửa thông tin.

Thông số học liệu & Kiểm định (§10.4 & §22.2)

Thông tin bài luyện và bản quyền

Kỹ năng / Nhánh
listening (shared)
Số câu / Thời lượng
6 câu / 15 phút
Nguồn bản quyền
original_engvera (Phiên bản v1)
Trạng thái QA / Index
AWAITING_HUMAN_REVIEW / NOINDEX

Giao diện làm bài trên máy tính

Lưu tự động: Sẵn sàngThời gian còn lại: 15:00

Exam Mode (computer_like): Ẩn toàn bộ đáp án, lời giải và transcript cho tới khi bạn nộp bài. Âm thanh phần Listening chỉ phát 1 lần duy nhất.

Trình phát âm thanh IELTS Listening

Part 2 Orientation Talk: Renovated Ground Floor of Harbourside Civic Library

Sơ đồ mặt bằng tầng trệt (Accessible Floor Plan Reference - Xuất phát từ Main Entrance phía Nam):
Zone A
Near Left Room (west of Main Entrance, before Central Courtyard)
Immediate left after passing the reception desk
Zone B
Far Left Corner (north-west wing beyond the Central Courtyard)
Past the courtyard on the left-hand side
Zone C
North Corridor Opposite Lift (adjacent to quiet study booths)
Directly facing the glass elevator at the rear
Zone D
East Wing Glass Pavilion (overlooking the harbour)
Right-hand side of the ground floor facing the water
Câu 1 (map-labelling)
Look at the ground floor plan descriptions (Zones A, B, C, D). Which zone (A, B, C, or D) is the Podcast Studio?
Câu 2 (map-labelling)
Which zone (A, B, C, or D) houses the Maritime Maps Archive?
Câu 3 (map-labelling)
Which zone (A, B, C, or D) is the Community Seed Library?
Câu 4 (form-completion)
Complete the floor note using NO MORE THAN TWO WORDS: Directly opposite the glass elevator in Zone C are the Self-Service ________.
Câu 5 (form-completion)
Complete the membership form using A NUMBER AND/OR ONE WORD: Current subsidized annual card fee: $________
Câu 6 (multi-select)
Choose TWO letters (A-D) separated by a comma (e.g., B, D): On which TWO days does the 3D printer workshop currently run? (A: Tuesday, B: Thursday, C: Friday, D: Saturday)
Kiểm tra kỹ chính tả và giới hạn số từ trước khi bấm nộp bài.
Báo lỗi câu hỏi hoặc đáp án (§21.4 Post-publish Quarantine Gate)
Cam kết độc lập & Cập nhật hình thức 2026 (§2 & §22.4)

Miễn trừ trách nhiệm và nguồn gốc

Engvera IELTS-style Practice - Independently Developed. Practice questions and explanations are original Engvera learning materials, unless otherwise identified and licensed. Engvera is not affiliated with or endorsed by the IELTS test owners. Practice scores and AI feedback are estimates and do not constitute official IELTS results.

Học liệu luyện thi định dạng IELTS do Engvera biên soạn độc lập. Toàn bộ bài đọc, kịch bản nghe, câu hỏi và lời giải là tài liệu gốc của Engvera (trừ khi ghi rõ nguồn cấp phép khác). Engvera không liên kết và không được chứng thực bởi các đơn vị sở hữu kỳ thi IELTS. Điểm quy đổi và nhận xét tự động chỉ là ước lượng tham khảo, không phải kết quả thi IELTS chính thức.

Cập nhật hình thức thi 2026 (công bố ngày 05/03/2026 tại ielts.org): Từ giữa năm 2026, hình thức thi IELTS trên giấy truyền thống dừng triển khai theo lộ trình từng quốc gia để chuyển sang thi trên máy tính (computer-delivered IELTS). Một số thị trường có tùy chọn Writing on Paper. Engvera mặc định áp dụng giao diện mô phỏng trên máy (computer_like): phần Nghe không cộng thêm 10 phút chép đáp án ra giấy, và phần Đọc gói gọn trong 60 phút.