Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

strikes

động từ (v)

A2
/ˈstɹaɪks//ˈstɹaɪks/

Strikes có nghĩa là sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ (dạng biến thể ngữ pháp của "strike").

Định nghĩa Anh - Anh: Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.

Họ từ:strike(động từ (v))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.strikesđộng từ (v)

    Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.

    Sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ.

    Đồng nghĩa (SYN):strike
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.strikesđộng từ (v)

    Have an emotional or cognitive impact upon.

    Một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu.

    Đồng nghĩa (SYN):strike/affect/impress/move
  3. 3.strikesđộng từ (v)

    Hit against; come into sudden contact with.

    Một cú đánh nhẹ nhàng.

  4. 4.strikesdanh từ (n)

    A group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions.

    Tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí.

    Đồng nghĩa (SYN):strike/work stoppage
  5. 5.strikesdanh từ (n)

    An attack that is intended to seize or inflict damage on or destroy an objective.

    Có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với.

    Đồng nghĩa (SYN):strike
  6. 6.strikesdanh từ (n)

    A gentle blow.

    Đánh vào.

    Đồng nghĩa (SYN):strike/rap/tap
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): strikes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

strike ↔ strikes

Mục từ "strikes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "strike" (sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: strikes

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "strikes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: strike: động từ (v).

strikeđộng từ (v)/ˈstɹaɪk/

sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ

•

Strike, then! for with me dies the English power in France.

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: strikes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "strikes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • clock strike
  • strike a blow
  • strike a match
  • strike twelve
  • bullet strike
  • strike terror
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: strikes

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strikes" phân theo từng nét nghĩa (sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ" (ngoài ra "strike" còn biểu thị: một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu).

“Strike, then! for with me dies the English power in France.”

Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "affect" còn biểu thị: tác động, gây ảnh hưởng đến).

“It, it must be as the doctor feared, her mind is affected.’”

Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "impress" còn biểu thị: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với).

“It is the place of our birth, where our earliest feelings and emotions impressed us.”

Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "move" còn biểu thị: hành động quyết định làm điều gì đó).

“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”

Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "một cú đánh nhẹ nhàng" (ngoài ra "hit" còn biểu thị: cú đánh thành công trong một cuộc thi đấu thể thao (đặc biệt là bóng chày)).

“Between Moreuil and Hangest they took twelve shots at us without a hit.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "strikes" khi diễn đạt nét nghĩa: một cú đánh nhẹ nhàng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: strikes

Strike, then! for with me dies the English power in France.
Chase, Mary Ellen: The art of narration
But the charioteer, on approaching him, is carried back to absolute beauty, and being awe-struck falls backward and throws the horses on their haunches.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
After crossing the prairie we again struck into the forest, having previously stopped at the island inn for some refreshment.
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West
But little more than two months elapsed, when he was struck by the same relentless enemy of our race.
Jenkins, John S. (John Stilwell): The generals of the last war with Great Britain
Then came a second strike that, rather high, brought groans of derision from the local sympathizers.
Barbour, Ralph Henry: Three-Base Benson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The bullet struck just beyond the running man, and he jumped like a frightened rabbit.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thus he had seen a cyclist struck by a shell and literally vanish on the spot.
Hedin, Sven Anders: With the German armies in the West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We travelled with a column as far as Villotte, and then the troops struck away to the north in the direction of Vaubenoit.
Forbes, Archibald: My experiences of the war between France and Germany, vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: strikes

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “strikes” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Strike, then! for with me dies the English power in France.”

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

“But the charioteer, on approaching him, is carried back to absolute beauty, and being awe-struck falls backward and throws the horses on their haunches.”

Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “strikes”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strikes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “strikes”

Dữ liệu từ nguyên: strike ↔ strikes

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “strikes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “strikes” với tần suất cao:

4.296 lần trong kho sách
1.527 lần trong kho sách
1.195 lần trong kho sách
1.141 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “strikes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “strikes”:

“Strike, then! for with me dies the English power in France.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “strikes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹaɪks/; US /ˈstɹaɪks/.

strikes (động từ): sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ

Định nghĩa tiếng Anh: Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

strike ↔ strikes

Họ từ trong dữ liệu: strike: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.296 lần trong kho sách

clock strike

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "strikes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.527 lần trong kho sách

strike a blow

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "strikes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.195 lần trong kho sách

strike a match

Nét nghĩa mở rộng: have an emotional or cognitive impact upon (một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “strikes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: strikes

Hỏi đáp trọng tâm

strikes nghĩa là gì (meaning & definition)?

strikes (động từ, phát âm Mỹ /ˈstɹaɪks/) có nghĩa là sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ (dạng biến thể ngữ pháp của "strike"). deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon

Từ strikes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹaɪks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹaɪks/; US /ˈstɹaɪks/.

Từ strikes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "strikes" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ strikes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ - Nét nghĩa 2 [A2]: một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu - Nét nghĩa 3 [A2]: một cú đánh nhẹ nhàng - Nét nghĩa 4 [A2]: tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí - Nét nghĩa 5 [A2]: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với - Nét nghĩa 6 [A2]: đánh vào

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strikes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹaɪks/; US /ˈstɹaɪks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ strikes:

clock strike; strike a blow; strike a match; strike twelve; bullet strike

strikes được dùng trong câu như thế nào?

Strike, then! for with me dies the English power in France. (Mary Ellen Chase, The art of narration; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/strikes, mã đối chiếu EV-C47FE0A3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "strikes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "strike".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

strike