strikes
động từ (v)
Strikes có nghĩa là sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ (dạng biến thể ngữ pháp của "strike").
Định nghĩa Anh - Anh: Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.strikesđộng từ (v)
Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.
Sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ.
Đồng nghĩa (SYN):strikeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •clock strike4.296 lần trong kho sách
- •strike a blow1.527 lần trong kho sách
- •strike a match1.195 lần trong kho sách
- •strike twelve1.141 lần trong kho sách
- •bullet strike857 lần trong kho sách
- •strike terror923 lần trong kho sách
- 2.strikesđộng từ (v)
Have an emotional or cognitive impact upon.
Một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu.
- 3.strikesđộng từ (v)
Hit against; come into sudden contact with.
Một cú đánh nhẹ nhàng.
- 4.strikesdanh từ (n)
A group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions.
Tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí.
- 5.strikesdanh từ (n)
An attack that is intended to seize or inflict damage on or destroy an objective.
Có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với.
Đồng nghĩa (SYN):strike - 6.strikesdanh từ (n)
A gentle blow.
Đánh vào.
Từ nguyên học (Etymology): strikes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
strike ↔ strikes
Mục từ "strikes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "strike" (sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ).
Họ từ & Biến thể từ loại: strikes
Họ từ của "strikes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: strike: động từ (v).
sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ
Strike, then! for with me dies the English power in France.
Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration
Cụm từ & Collocations: strikes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "strikes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- clock strike
- strike a blow
- strike a match
- strike twelve
- bullet strike
- strike terror
Đồng nghĩa & Sắc thái: strikes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strikes" phân theo từng nét nghĩa (sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ" (ngoài ra "strike" còn biểu thị: một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu).
“Strike, then! for with me dies the English power in France.”
Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "affect" còn biểu thị: tác động, gây ảnh hưởng đến).
“It, it must be as the doctor feared, her mind is affected.’”
Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "impress" còn biểu thị: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với).
“It is the place of our birth, where our earliest feelings and emotions impressed us.”
Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "move" còn biểu thị: hành động quyết định làm điều gì đó).
“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”
Đồng nghĩa với "strikes" ở nét nghĩa "một cú đánh nhẹ nhàng" (ngoài ra "hit" còn biểu thị: cú đánh thành công trong một cuộc thi đấu thể thao (đặc biệt là bóng chày)).
“Between Moreuil and Hangest they took twelve shots at us without a hit.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "strikes" khi diễn đạt nét nghĩa: một cú đánh nhẹ nhàng.
Câu dẫn chứng văn học: strikes
Strike, then! for with me dies the English power in France.But the charioteer, on approaching him, is carried back to absolute beauty, and being awe-struck falls backward and throws the horses on their haunches.After crossing the prairie we again struck into the forest, having previously stopped at the island inn for some refreshment.But little more than two months elapsed, when he was struck by the same relentless enemy of our race.Then came a second strike that, rather high, brought groans of derision from the local sympathizers.The bullet struck just beyond the running man, and he jumped like a frightened rabbit.Thus he had seen a cyclist struck by a shell and literally vanish on the spot.We travelled with a column as far as Villotte, and then the troops struck away to the north in the direction of Vaubenoit.Đọc mở rộng theo CEFR: strikes
Từ vựng bậcA2→“Strike, then! for with me dies the English power in France.”
Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration
“But the charioteer, on approaching him, is carried back to absolute beauty, and being awe-struck falls backward and throws the horses on their haunches.”
Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6)
Cấu trúc & Vận dụng: “strikes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strikes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “strikes”
Dữ liệu từ nguyên: strike ↔ strikes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “strikes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “strikes” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “strikes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
strikes (động từ): sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ
Định nghĩa tiếng Anh: Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.
strike ↔ strikes
Họ từ trong dữ liệu: strike: động từ (v)
clock strike
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "strikes" trong câu.
strike a blow
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "strikes" trong câu.
strike a match
Nét nghĩa mở rộng: have an emotional or cognitive impact upon (một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu)
Ứng dụng & Mở rộng: “strikes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “strikes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “strikes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “strikes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “strikes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: strikes
Hỏi đáp trọng tâmstrikes nghĩa là gì (meaning & definition)?
strikes (động từ, phát âm Mỹ /ˈstɹaɪks/) có nghĩa là sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ (dạng biến thể ngữ pháp của "strike"). deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon
Từ strikes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹaɪks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹaɪks/; US /ˈstɹaɪks/.
Từ strikes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "strikes" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ strikes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ - Nét nghĩa 2 [A2]: một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu - Nét nghĩa 3 [A2]: một cú đánh nhẹ nhàng - Nét nghĩa 4 [A2]: tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí - Nét nghĩa 5 [A2]: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với - Nét nghĩa 6 [A2]: đánh vào
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strikes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹaɪks/; US /ˈstɹaɪks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ strikes:
clock strike; strike a blow; strike a match; strike twelve; bullet strike
strikes được dùng trong câu như thế nào?
Strike, then! for with me dies the English power in France. (Mary Ellen Chase, The art of narration; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))