struck
tính từ (adj)
Struck có nghĩa là (dùng kết hợp) bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo (dạng biến thể ngữ pháp của "strike"), bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo.
Định nghĩa Anh - Anh: Affected by something overwhelming.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.strucktính từ (adj)[dùng kết hợp]
Affected by something overwhelming.
Bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •panic stricken1.446 lần trong kho sách
- •poverty stricken1.219 lần trong kho sách
- •awe stricken755 lần trong kho sách
- •horror stricken1.111 lần trong kho sách
- •terror stricken1.258 lần trong kho sách
- •conscience stricken562 lần trong kho sách
- 2.struckđộng từ (v)
Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.
Sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ.
Đồng nghĩa (SYN):strike - 3.struckđộng từ (v)
Have an emotional or cognitive impact upon.
Một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu.
- 4.struckđộng từ (v)
Hit against; come into sudden contact with.
Một cú đánh nhẹ nhàng.
- 5.struckdanh từ (n)
A group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions.
Tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí.
- 6.struckdanh từ (n)
An attack that is intended to seize or inflict damage on or destroy an objective.
Có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với.
Đồng nghĩa (SYN):strike
Từ nguyên học (Etymology): struck
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
stricken ↔ struck
Mục từ "struck" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stricken, strike" ((dùng kết hợp) bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo).
Họ từ & Biến thể từ loại: struck
Họ từ của "struck" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: stricken: tính từ (adj), strike: động từ (v).
đặc biệt bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh tật
Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.
Nguồn: Bird, Arthur: Looking forward
sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ
Strike, then! for with me dies the English power in France.
Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration
Cụm từ & Collocations: struck
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "struck". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- panic stricken
- poverty stricken
- awe stricken
- horror stricken
- terror stricken
- conscience stricken
Đồng nghĩa & Sắc thái: struck
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "struck" phân theo từng nét nghĩa (bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "struck" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo" (ngoài ra "stricken" còn biểu thị: đặc biệt bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh tật).
“Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "struck" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo.
Đồng nghĩa với "struck" ở nét nghĩa "sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ" (ngoài ra "strike" còn biểu thị: một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu).
“Strike, then! for with me dies the English power in France.”
Đồng nghĩa với "struck" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "affect" còn biểu thị: tác động, gây ảnh hưởng đến).
“It, it must be as the doctor feared, her mind is affected.’”
Đồng nghĩa với "struck" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "impress" còn biểu thị: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với).
“It is the place of our birth, where our earliest feelings and emotions impressed us.”
Câu dẫn chứng văn học: struck
Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.Two days afterward the Omahas, having returned to their stricken village, made the trail of the fleeing Otoes thunderous with pursuing hoofs.She drew back from the pool, horror-stricken at the thing which she intended to do.‘I am stricken with love at once,’ said a fourth.Her tense figure and terror-stricken gaze only needed the imprisoning fetters to have made of her an exact modern image of the unfortunate Andromeda.Marjorie surveyed Robin Page with a troubled, conscience-stricken air indicative of her feelings.It has afforded consolation to the mourner in the palace as well as to the grief-stricken peasant in the cottage.There was the blind Japanese man and his panic-stricken woman.Đọc mở rộng theo CEFR: struck
Từ vựng bậcA2→“Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.”
Nguồn: Bird, Arthur: Looking forward
“Two days afterward the Omahas, having returned to their stricken village, made the trail of the fleeing Otoes thunderous with pursuing hoofs.”
Nguồn: Neihardt, John G.: The Lonesome Trail
Cấu trúc & Vận dụng: “struck”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “struck” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “struck”
Dữ liệu từ nguyên: stricken ↔ struck
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “struck”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “struck” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “struck”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
struck (tính từ): bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo
Định nghĩa tiếng Anh: Affected by something overwhelming.
stricken ↔ struck
Họ từ trong dữ liệu: stricken: tính từ (adj), strike: động từ (v)
panic stricken
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "struck" trong câu.
poverty stricken
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "struck" trong câu.
awe stricken
Nét nghĩa mở rộng: deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon (sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ)
Ứng dụng & Mở rộng: “struck”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “struck”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “struck”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “struck” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “struck” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: struck
Hỏi đáp trọng tâmstruck nghĩa là gì (meaning & definition)?
struck (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɹʌk/) có nghĩa là (dùng kết hợp) bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo (dạng biến thể ngữ pháp của "strike"). (used in combination) affected by something overwhelming
Từ struck trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹʌk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹʌk/; US /ˈstɹʌk/.
Từ struck là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "struck" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ struck theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo - Nét nghĩa 2 [A2]: sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ - Nét nghĩa 3 [A2]: một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu - Nét nghĩa 4 [A2]: một cú đánh nhẹ nhàng - Nét nghĩa 5 [A2]: tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí - Nét nghĩa 6 [A2]: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ struck:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹʌk/; US /ˈstɹʌk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ struck:
panic stricken; poverty stricken; awe stricken; horror stricken; terror stricken
struck được dùng trong câu như thế nào?
Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch. (Arthur Bird, Looking forward; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)